PMG

Listed Company · HOSE

Giá
6,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 15.5x
EPS (TTM) 445
ROE (TTM) 3.0%
P/B 0.5x
BVPS (mới nhất) 14,914
ROA (TTM) 1.3%

Bức tranh lợi nhuận

PMG chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -13.2% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 1.40% và cải thiện thêm -0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu giảm 13.2% YoY lên 1,757.6 tỷ đồng trong năm 2025.
  • Lợi nhuận quý tăng 32.9% YoY lên 8.1 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,757.6 2,024.7 1,832.2 2,021.5 1,566.8
Tăng trưởng -13% +11% -9% +29%
LNST 24.6 31.5 -24.0 -13.3 -66.2
Biên LN ròng 1.40% 1.55% -1.31% -0.66% -4.22%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 1.40% trong khi doanh thu ghi nhận -13.2% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 47.4bn, nợ phải trả 829.4bn và vốn chủ 691.0bn.

Cash Flow

CFO đạt -12.5bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 42.2bn.

Dòng tiền tài chính: -87.1bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,757.6 2,024.7 1,832.2 2,021.5 1,566.8
Giá vốn hàng bán
1,474.6 1,728.5 1,581.7 1,798.0 0.0
Lợi nhuận gộp
283.0 296.2 250.5 223.5 236.4
Chi phí tài chính
21.4 24.3 41.5 38.3 -27.9
Chi phí bán hàng
214.8 220.5 207.5 198.4 -180.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
44.8 42.0 45.2 43.9 -160.4
Lợi nhuận hoạt động
17.5 28.5 -26.4 -17.5 -68.9
Lợi nhuận trước thuế
30.7 40.1 -12.9 -1.7 -55.8
Lợi nhuận sau thuế
24.6 31.5 -24.0 -13.3 -66.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.7 24.8 2.4 8.3 -28.6
EPS cơ bản
446.00 535.00 52.00 180.00 -617.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.