NTT

Listed Company · UPCOM

Giá
10,300
Giá đóng cửa gần nhất
31-03-2026
P/E 6.2x
EPS (TTM) 1,662
ROE (TTM) 18.7%
P/B 1.1x
BVPS (mới nhất) 9,648
ROA (TTM) 3.3%

Bức tranh lợi nhuận

NTT không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +23.8% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 2.59% và cải thiện thêm +0.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ -2.06% trong 2023 lên 2.59% trong 2025.
  • Doanh thu tăng 23.8% YoY lên 1,526.2 tỷ đồng trong năm 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 39.5 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,526.2 1,232.4 800.9 751.3 635.9
Tăng trưởng +24% +54% +7% +18%
LNST 39.5 29.5 -16.5 1.5 2.1
Biên LN ròng 2.59% 2.39% -2.06% 0.20% 0.33%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 2.59% trong khi doanh thu ghi nhận +23.8% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 239.4bn, nợ phải trả 896.6bn và vốn chủ 227.3bn.

Cash Flow

CFO đạt -36.9bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -13.2bn.

Dòng tiền tài chính: 67.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,526.2 1,232.4 800.9 751.3 635.9
Giá vốn hàng bán
1,398.6 1,137.2 765.8 688.6 0.0
Lợi nhuận gộp
127.6 95.1 35.1 62.7 50.6
Chi phí tài chính
47.2 32.0 31.2 24.2 -21.4
Chi phí bán hàng
24.4 18.0 6.6 8.3 -8.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.6 20.2 19.0 23.6 -22.2
Lợi nhuận hoạt động
46.8 33.3 -15.5 9.5 -0.5
Lợi nhuận trước thuế
50.1 33.9 -12.3 1.7 2.2
Lợi nhuận sau thuế
39.5 29.5 -16.5 1.5 2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.5 29.5 -16.5 1.5 2.1
EPS cơ bản
1,681.00 1,256.00 -701.00 68.00 112.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.