← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
22,000
P/E5,30 lần
P/B1,18 lần
Báo cáo tài chính
NT2 · CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
7,958.2 | 5,943.7 | 6,385.9 | 8,787.7 | 6,149.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
7,958.2 | 5,943.7 | 6,385.9 | 8,787.7 | 6,149.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
6,710.4 | 5,892.2 | 5,875.6 | 7,706.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,247.8 | 51.5 | 510.3 | 1,081.5 | 675.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
170.4 | 99.9 | 106.8 | 24.4 | 17.7 |
|
Chi phí tài chính
|
66.4 | 38.7 | 34.5 | 17.8 | -52.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
64.7 | 34.9 | 33.8 | 15.4 | -20.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
84.9 | 81.2 | 69.0 | 131.4 | -82.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,266.9 | 31.6 | 513.7 | 956.7 | 558.6 |
|
Thu nhập khác
|
4.2 | 73.2 | 2.4 | 1.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.2 | 0.9 | 2.4 | 14.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.1 | 72.3 | -0.1 | -13.7 | 7.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,268.0 | 104.0 | 513.6 | 943.0 | 565.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
137.7 | 21.1 | 40.5 | 45.0 | -32.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 14.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,130.3 | 82.9 | 473.1 | 883.4 | 533.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,130.3 | 82.9 | 473.1 | 883.4 | 533.8 |
|
EPS cơ bản
|
3,829.00 | 276.00 | 1,546.00 | 2,992.00 | 1,844.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,926.29 | 287.95 | 1,643.33 | 3,068.74 | 1,854.23 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8,033.4 | 5,773.8 | 4,770.2 | 4,556.8 | 2,581.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.3 | 57.0 | 1.2 | 384.3 | 1.0 |
|
1. Tiền
|
22.3 | 7.0 | 1.2 | 2.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 50.0 | 0.0 | 382.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,757.5 | 2,273.5 | 2,100.4 | 949.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,757.5 | 2,273.5 | 2,100.4 | 949.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,894.8 | 2,988.7 | 2,325.6 | 2,911.4 | 2,230.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,770.2 | 2,933.3 | 2,253.6 | 2,890.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
— | 0.0 | 2.7 | 2.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
124.6 | 79.7 | 93.7 | 59.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | -24.3 | -24.3 | -41.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
354.1 | 332.6 | 260.4 | 307.5 | 310.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
354.1 | 332.6 | 260.4 | 307.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.7 | 122.1 | 82.7 | 4.7 | 38.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.7 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 117.4 | 78.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,239.9 | 2,924.0 | 3,680.9 | 2,888.0 | 4,043.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
896.8 | 1,441.7 | 2,125.2 | 2,809.1 | 3,496.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
874.9 | 1,419.6 | 2,103.6 | 2,787.4 | 3,474.7 |
|
- Nguyên giá
|
11,344.0 | 11,332.5 | 11,329.7 | 11,327.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,469.1 | -9,912.9 | -9,226.1 | -8,540.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21.8 | 22.1 | 21.6 | 21.6 | 21.7 |
|
- Nguyên giá
|
31.6 | 31.6 | 31.0 | 31.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.8 | -9.6 | -9.4 | -9.8 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
343.1 | 1,482.4 | 1,555.7 | 78.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
343.1 | 1,482.4 | 1,555.7 | 78.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 545.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,273.3 | 8,697.8 | 8,451.2 | 7,444.8 | 6,624.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,413.9 | 4,508.8 | 4,115.3 | 2,830.9 | 2,390.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,413.9 | 4,508.8 | 4,115.3 | 2,830.9 | 2,390.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,234.3 | 2,252.9 | 1,679.9 | 769.5 | 1,033.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
88.9 | 23.4 | 50.3 | 159.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
53.1 | 21.0 | 31.8 | 19.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,216.3 | 1,153.7 | 1,087.8 | 1,194.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
49.5 | 49.0 | 49.9 | 48.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,762.3 | 996.4 | 1,200.0 | 630.5 | 210.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.5 | 12.4 | 15.5 | 10.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
4,859.4 | 4,189.1 | 4,335.8 | 4,613.8 | 4,233.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,859.4 | 4,189.1 | 4,335.8 | 4,613.8 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 4,233.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
226.1 | 226.1 | 226.1 | 181.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,755.0 | 1,084.7 | 1,231.5 | 1,553.6 | 1,195.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
624.7 | 1,001.8 | 758.4 | 670.2 | 661.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,130.3 | 82.9 | 473.1 | 883.4 | 533.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,273.3 | 8,697.8 | 8,451.2 | 7,444.8 | 6,624.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,268.0 | 104.0 | 513.6 | 943.0 | 565.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
556.4 | 687.1 | 687.2 | 688.8 | 690.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-24.3 | 0.0 | -16.9 | 41.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | -3.5 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-167.5 | -94.7 | -98.8 | -20.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
64.7 | 34.9 | 33.8 | 15.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,697.2 | 727.7 | 1,119.3 | 1,667.9 | 1,265.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-717.8 | -717.5 | 558.7 | -671.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-21.5 | -72.2 | 47.1 | 3.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-915.4 | 600.6 | 715.2 | 22.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1,139.3 | 73.3 | -1,476.8 | 452.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-62.6 | -32.9 | -33.6 | -15.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-84.9 | -20.1 | -47.5 | -46.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-31.0 | -31.3 | -25.9 | -28.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1,003.2 | 527.7 | 856.6 | 1,383.4 | 1,074.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.2 | -3.6 | -3.4 | -1.5 | -2.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-4,957.5 | -4,110.4 | -2,730.4 | -948.5 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
3,473.5 | 3,937.3 | 1,579.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
120.9 | 109.7 | 64.6 | 3.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-1,372.3 | -66.8 | -1,090.1 | -946.2 | 8.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
3,750.1 | 2,354.6 | 1,550.6 | 830.5 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-2,984.2 | -2,558.3 | -981.1 | -410.0 | -567.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-431.5 | -201.4 | -719.1 | -474.4 | -575.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
334.5 | -405.1 | -149.6 | -53.9 | -1,143.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34.7 | 55.8 | -383.1 | 383.3 | -15.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.0 | 1.2 | 384.3 | 1.0 | 61.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.3 | 57.0 | 1.2 | 384.3 | 1.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,824.5 | 2,171.7 | 2,367.3 | 1,928.2 | 2,081.3 | 1,426.7 | 1,791.8 | 1,711.8 | 2,186.1 | 261.9 | 1,200.5 | 816.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,824.5 | 2,171.7 | 2,367.3 | 1,928.2 | 2,081.3 | 1,426.7 | 1,791.8 | 1,711.8 | 2,186.1 | 261.9 | 1,200.5 | 816.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,348.0 | 1,954.1 | 1,889.7 | 1,723.6 | 1,714.7 | 1,382.1 | 1,718.9 | 1,652.2 | 2,056.6 | 487.3 | 973.7 | 948.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
476.5 | 217.5 | 477.6 | 204.6 | 366.5 | 44.6 | 72.9 | 59.6 | 129.5 | -225.4 | 226.8 | -132.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.0 | 57.9 | 52.2 | 48.8 | 38.0 | 31.3 | 34.6 | 26.7 | 19.2 | 19.4 | 32.1 | 35.2 |
|
Chi phí tài chính
|
23.0 | 18.4 | 18.3 | 16.0 | 18.4 | 13.7 | 10.3 | 11.8 | 8.7 | 7.9 | 11.9 | 10.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
22.1 | 18.4 | 18.2 | 15.9 | 18.2 | 12.4 | 10.2 | 11.0 | 8.7 | 5.1 | 11.5 | 10.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.4 | 34.0 | 34.7 | 0.9 | 21.4 | 18.7 | 21.1 | 25.2 | 18.4 | 14.7 | -9.6 | 16.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
503.2 | 223.0 | 476.9 | 236.4 | 364.7 | 43.6 | 76.1 | 49.3 | 121.6 | -228.6 | 256.6 | -123.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.8 | 0.5 | 0.6 | 3.0 | 0.3 | 0.4 | 0.7 | 1.2 | 0.7 | 70.6 | 1.4 | 0.4 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.2 | 2.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 1.5 | 0.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.6 | 0.3 | -1.7 | 2.7 | 0.0 | -0.0 | 0.2 | 1.0 | 0.6 | 70.5 | -0.1 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
503.8 | 223.3 | 475.3 | 239.2 | 364.7 | 43.6 | 76.4 | 50.4 | 122.2 | -158.2 | 256.6 | -123.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
100.8 | 43.4 | 53.0 | 24.9 | 38.5 | 6.6 | 12.4 | 6.0 | 0.0 | 0.0 | 16.4 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
403.0 | 180.0 | 422.2 | 214.2 | 326.2 | 37.0 | 64.0 | 44.3 | 122.2 | -158.2 | 240.1 | -123.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
403.0 | 180.0 | 422.2 | 214.2 | 326.2 | 37.0 | 64.0 | 44.3 | 122.2 | -158.2 | 240.1 | -123.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,387.00 | 601.00 | 1,442.00 | 720.00 | 1,109.00 | 104.00 | 211.00 | 154.00 | 424.00 | -549.00 | 809.00 | -450.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,399.90 | 625.19 | 1,466.73 | 744.19 | 1,133.29 | 128.40 | 222.38 | 153.90 | 424.44 | -549.40 | 834.20 | -429.93 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
9,554.4 | 8,413.4 | 7,879.1 | 7,020.4 | 7,218.7 | 5,696.9 | 5,912.0 | 6,395.8 | 5,595.3 | 3,511.5 | 4,791.0 | 4,958.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.2 | 0.6 | 22.3 | 4.5 | 20.8 | 8.7 | 57.0 | 3.1 | 35.7 | 7.0 | 1.2 | 65.3 |
|
1. Tiền
|
5.2 | 0.6 | 22.3 | 4.5 | 20.8 | 8.7 | 7.0 | 3.1 | 15.7 | 7.0 | 1.2 | 15.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 50.0 | 0.0 | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 50.2 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,721.5 | 4,272.5 | 3,757.5 | 3,508.5 | 3,433.5 | 2,365.5 | 2,273.5 | 2,576.4 | 2,017.4 | 1,204.4 | 2,100.4 | 1,430.5 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,721.5 | 4,272.5 | 3,757.5 | 3,508.5 | 3,433.5 | 2,365.5 | 2,273.5 | 2,576.4 | 2,017.4 | 1,204.4 | 2,100.4 | 1,430.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,455.3 | 3,771.5 | 3,740.5 | 3,138.9 | 3,393.9 | 2,855.6 | 2,997.2 | 3,264.0 | 2,977.2 | 1,745.6 | 2,346.4 | 3,083.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,410.1 | 3,642.5 | 3,615.9 | 3,032.4 | 3,305.2 | 2,804.1 | 2,941.8 | 3,208.1 | 2,938.3 | 1,708.0 | 2,250.0 | 3,042.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.5 | 0.0 | — | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 2.7 | 20.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42.7 | 128.9 | 124.6 | 106.2 | 112.8 | 75.6 | 79.7 | 78.0 | 63.2 | 61.9 | 93.7 | 62.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | -24.3 | -24.3 | -24.3 | -24.3 | -24.3 | -24.3 | 0.0 | -41.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
350.6 | 351.2 | 354.1 | 351.4 | 345.3 | 333.9 | 332.6 | 333.5 | 332.4 | 334.5 | 260.4 | 340.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
350.6 | 351.2 | 354.1 | 351.4 | 345.3 | 333.9 | 332.6 | 333.5 | 332.4 | 334.5 | 260.4 | 340.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.8 | 17.6 | 4.7 | 17.1 | 25.3 | 133.2 | 251.8 | 218.8 | 232.5 | 220.1 | 82.7 | 38.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.9 | 6.1 | 4.7 | 2.9 | 11.1 | 6.1 | 4.7 | 0.7 | 13.1 | 9.9 | 4.7 | 5.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.9 | 11.5 | — | 14.3 | 14.2 | 127.1 | 247.1 | 218.1 | 219.4 | 210.2 | 78.0 | 33.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,230.0 | 1,175.5 | 1,244.9 | 1,303.3 | 1,495.9 | 1,688.6 | 4,102.7 | 4,003.8 | 4,269.5 | 4,698.8 | 3,680.0 | 2,878.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
822.2 | 858.9 | 901.8 | 932.8 | 1,102.7 | 1,270.6 | 1,441.7 | 1,613.3 | 1,782.9 | 1,954.5 | 2,125.2 | 2,297.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
799.2 | 837.1 | 879.9 | 910.9 | 1,080.7 | 1,248.6 | 1,419.6 | 1,591.3 | 1,760.9 | 1,932.4 | 2,103.6 | 2,275.4 |
|
- Nguyên giá
|
11,343.8 | 11,344.3 | — | — | — | — | 11,332.5 | 11,332.5 | 11,330.4 | 11,330.2 | 11,329.8 | 11,329.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,544.6 | -10,507.2 | — | — | — | — | -9,912.9 | -9,741.2 | -9,569.6 | -9,397.8 | -9,226.2 | -9,054.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.0 | 21.8 | 21.8 | 21.9 | 22.0 | 22.0 | 22.1 | 22.0 | 22.0 | 22.1 | 21.6 | 21.6 |
|
- Nguyên giá
|
33.0 | 31.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.0 | -9.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 211.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 211.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
407.8 | 316.6 | 343.1 | 370.5 | 393.2 | 418.0 | 2,661.0 | 2,390.5 | 2,484.7 | 2,744.3 | 1,554.8 | 370.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
407.8 | 316.6 | 343.1 | 370.5 | 393.2 | 418.0 | 2,661.0 | 2,390.5 | 2,484.7 | 2,744.3 | 1,554.8 | 370.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,784.4 | 9,588.9 | 9,124.0 | 8,323.7 | 8,714.6 | 7,385.4 | 10,014.7 | 10,399.6 | 9,864.7 | 8,210.3 | 8,471.0 | 7,836.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,398.5 | 4,549.5 | 4,395.2 | 3,815.6 | 4,420.8 | 3,389.7 | 5,836.2 | 6,285.1 | 5,794.5 | 4,234.1 | 4,112.5 | 3,718.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,398.5 | 4,549.5 | 4,395.2 | 3,815.6 | 4,420.8 | 3,389.7 | 5,836.2 | 6,285.1 | 5,794.5 | 4,234.1 | 4,112.5 | 3,718.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,913.6 | 1,853.2 | 1,234.3 | 1,506.4 | 1,256.8 | 1,809.8 | 3,686.6 | 3,683.7 | 3,317.7 | 2,484.1 | 1,679.9 | 2,230.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.7 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
9.3 | 9.3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
118.4 | 55.7 | 74.7 | 33.9 | 53.6 | 16.4 | 20.8 | 14.5 | 8.2 | 9.8 | 50.0 | 12.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
19.7 | 23.9 | 43.6 | 10.8 | 6.8 | 7.2 | 17.6 | 16.1 | 1.8 | 0.0 | 31.8 | 8.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,582.5 | 1,223.4 | 1,221.3 | 906.3 | 1,039.8 | 98.9 | 1,053.3 | 1,075.5 | 1,083.3 | 999.2 | 1,085.4 | 470.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
40.1 | 40.8 | 49.5 | 49.3 | 49.4 | 50.1 | 49.0 | 49.1 | 49.1 | 49.2 | 49.9 | 49.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,661.1 | 1,342.7 | 1,762.3 | 1,292.5 | 1,987.8 | 1,404.1 | 996.4 | 1,424.7 | 1,307.9 | 686.3 | 1,200.0 | 926.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53.2 | 0.5 | 9.5 | 16.4 | 26.6 | 3.2 | 12.4 | 21.4 | 26.4 | 5.5 | 15.5 | 21.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,385.9 | 5,039.4 | 4,728.8 | 4,508.1 | 4,293.8 | 3,995.7 | 4,178.5 | 4,114.5 | 4,070.2 | 3,976.2 | 4,358.6 | 4,118.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,385.9 | 5,039.4 | 4,728.8 | 4,508.1 | 4,293.8 | 3,995.7 | 4,178.5 | 4,114.5 | 4,070.2 | 3,976.2 | 4,358.6 | 4,118.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 | 2,878.8 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 | 2,878,760,290,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
791.2 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 | 226.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,716.4 | 1,935.0 | 1,624.4 | 1,403.7 | 1,189.5 | 891.4 | 1,074.2 | 1,010.1 | 965.8 | 871.8 | 1,254.2 | 1,014.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,133.4 | 1,755.0 | 624.7 | 826.3 | 826.3 | 854.4 | 1,001.8 | 1,001.8 | 1,001.8 | 1,030.0 | 758.4 | 758.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
583.0 | 180.0 | 999.7 | 577.4 | 363.2 | 37.0 | 72.3 | 8.3 | -36.0 | -158.2 | 495.8 | 255.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,784.4 | 9,588.9 | 9,124.0 | 8,323.7 | 8,714.6 | 7,385.4 | 10,014.7 | 10,399.6 | 9,864.7 | 8,210.3 | 8,471.0 | 7,836.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
503.8 | 223.3 | 620.5 | 239.2 | 364.7 | 43.6 | 76.4 | 50.4 | 122.2 | -158.2 | 233.9 | -123.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
38.3 | 38.2 | 40.5 | 172.3 | 171.8 | 171.8 | 171.8 | 171.8 | 171.8 | 171.7 | 171.8 | 171.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 0.0 | -24.3 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -16.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | -4.0 | 0.6 | -0.1 | -0.0 | 0.6 | -0.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-76.4 | -56.6 | -51.1 | -47.4 | -37.7 | -31.2 | -31.2 | -26.7 | -19.0 | -17.8 | -32.1 | -32.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
22.1 | 18.4 | 18.2 | 15.9 | 18.2 | 12.4 | 10.2 | 11.0 | 8.7 | 5.1 | 11.5 | 10.3 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
487.8 | 223.3 | 628.1 | 355.6 | 516.9 | 196.5 | 223.1 | 207.1 | 283.5 | 0.9 | 368.9 | 26.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-763.1 | 115.3 | -722.8 | 273.3 | -387.7 | 119.4 | 240.0 | -270.4 | -1,238.8 | 413.5 | 761.7 | 2,139.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.7 | 2.9 | -2.7 | -6.1 | -11.5 | -1.3 | 0.9 | -1.1 | 2.1 | -74.2 | 80.4 | 4.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
411.0 | 592.5 | 89.9 | 122.5 | 383.1 | -1,511.0 | -13.4 | 373.8 | 913.7 | 656.6 | 115.1 | -1,329.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-101.9 | 25.1 | 25.5 | 30.9 | 19.8 | 1,063.0 | -274.7 | 106.6 | 256.4 | -1,193.8 | -974.1 | -541.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-21.5 | -22.3 | -16.5 | -19.2 | -15.2 | -11.8 | -10.3 | -10.8 | -6.2 | -5.6 | -11.2 | -10.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-34.7 | -67.6 | -24.3 | -45.7 | 0.0 | -14.9 | -6.2 | -0.0 | -0.0 | -13.9 | -3.7 | -10.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.8 | -9.0 | -6.9 | -10.2 | -4.7 | -9.2 | -9.0 | -5.0 | -7.2 | -10.1 | -5.6 | -7.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-25.5 | 860.1 | -29.6 | 701.2 | 500.8 | -169.1 | 150.3 | 400.3 | 203.6 | -226.5 | 331.4 | 272.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.4 | -0.3 | -4.3 | -0.4 | -4.4 | — | -0.1 | -2.3 | -0.3 | -0.8 | 0.0 | -2.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.3 | — | — | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,770.0 | -1,768.0 | -1,079.0 | -1,445.5 | -1,068.0 | -1,365.0 | -980.0 | -1,113.5 | -1,483.0 | -534.0 | -669.9 | -1,280.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,425.0 | 1,253.0 | 830.0 | 1,370.5 | 0.0 | 1,273.0 | 1,283.0 | 554.5 | 669.9 | 1,430.0 | 0.0 | 630.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
57.9 | 53.1 | 32.2 | 53.4 | 0.0 | 35.2 | 29.0 | 11.6 | 17.0 | 52.2 | 0.6 | 26.4 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-288.3 | -462.2 | -221.1 | -22.0 | -1,072.4 | -56.8 | 331.9 | -549.6 | -796.4 | 947.3 | -669.3 | -626.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
802.4 | 858.7 | 1,053.5 | 708.8 | 583.7 | 1,404.1 | 131.9 | 839.1 | 829.2 | 554.4 | 273.8 | 926.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-484.1 | -1,278.2 | -583.7 | -1,404.1 | 0.0 | -996.4 | -560.2 | -722.4 | -207.6 | -1,068.1 | 0.0 | -350.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -0.1 | -201.3 | -0.1 | -0.1 | -230.0 | -0.0 | -0.1 | -0.1 | -201.3 | -0.1 | -431.3 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
318.4 | -419.6 | 268.5 | -695.4 | 583.6 | 177.7 | -428.3 | 116.7 | 621.6 | -715.0 | 273.7 | 144.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.6 | -21.7 | 17.8 | -16.3 | 12.0 | -48.2 | 53.9 | -32.7 | 28.7 | 5.8 | -64.2 | -210.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.6 | 22.3 | 4.5 | 20.8 | 8.7 | 57.0 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 384.3 | 384.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.2 | 0.6 | 22.3 | 4.5 | 20.8 | 8.7 | 57.0 | 3.1 | 35.7 | 7.0 | 1.2 | 65.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (NT2) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), NT2 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,5%) và biên lợi nhuận (+6,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích NT2 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.