NAW

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 534
ROE (TTM) 5.1%
P/B
BVPS (mới nhất) 10,694
ROA (TTM) 2.7%

Bức tranh lợi nhuận

NAW không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +13.4% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 5.31% và cải thiện thêm +4.4 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng vượt đỉnh gần đây, tăng 360bps lên 5.31% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 13.4% trong 2025, cao hơn 5.7 điểm % so với năm trước.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 19.9 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 374.0 329.7 306.1 281.9 132.6
Tăng trưởng +13% +8% +9% +113%
LNST 19.9 2.9 2.8 4.8 0.5
Biên LN ròng 5.31% 0.89% 0.90% 1.71% 0.35%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.31% trong khi doanh thu ghi nhận +13.4% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 74.0bn, nợ phải trả 355.5bn và vốn chủ 399.8bn.

Cash Flow

CFO đạt 57.1bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 25.0bn.

Dòng tiền tài chính: -26.7bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
374.0 329.7 306.1 281.9 132.6
Giá vốn hàng bán
298.0 248.8 233.6 214.5 0.0
Lợi nhuận gộp
76.0 80.9 72.5 67.4 24.2
Chi phí tài chính
7.3 8.4 11.4 10.4 -6.0
Chi phí bán hàng
18.3 16.9 19.2 19.2 -7.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.0 54.1 47.8 39.9 -14.1
Lợi nhuận hoạt động
0.1 3.5 0.7 4.8 -0.1
Lợi nhuận trước thuế
24.8 3.7 4.3 6.1 0.6
Lợi nhuận sau thuế
19.9 2.9 2.8 4.8 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.9 2.9 2.8 4.8 0.5
EPS cơ bản
531.29 67.00 63.00 71.00 12.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.