MVB

Listed Company · HNX

Giá
16,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 10.5x
EPS (TTM) 1,578
ROE (TTM) 10.8%
P/B 0.8x
BVPS (mới nhất) 20,500
ROA (TTM) 7.1%

Bức tranh lợi nhuận

MVB không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +4.5% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 5.03% và cải thiện thêm -0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý giảm 17.3% YoY lên 79.2 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 5,504.3 5,268.0 4,883.3 5,475.6 4,926.9
Tăng trưởng +4% +8% -11% +11%
LNST 276.8 267.0 293.5 230.8 334.3
Biên LN ròng 5.03% 5.07% 6.01% 4.21% 6.79%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.03% trong khi doanh thu ghi nhận +4.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 444.7bn, nợ phải trả 1,104.8bn và vốn chủ 2,152.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 410.3bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -516.3bn.

Dòng tiền tài chính: -24.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,504.3 5,268.0 4,883.3 5,475.6 4,926.9
Giá vốn hàng bán
4,659.5 4,510.8 4,046.0 4,668.5 0.0
Lợi nhuận gộp
844.8 757.2 837.3 807.1 885.4
Chi phí tài chính
36.5 28.5 53.9 82.3 -99.6
Chi phí bán hàng
108.7 101.0 106.1 105.1 -91.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
377.0 349.9 340.2 347.7 -300.1
Lợi nhuận hoạt động
344.4 291.8 362.6 285.6 409.8
Lợi nhuận trước thuế
350.6 336.9 364.1 280.0 413.4
Lợi nhuận sau thuế
276.8 267.0 293.5 230.8 334.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
227.3 225.1 243.6 174.0 283.5
EPS cơ bản
1,879.00 1,836.00 2,320.00 1,265.00 3,220.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.