MTA

Listed Company · UPCOM

Giá
13,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 45.2x
EPS (TTM) 294
ROE (TTM) 2.5%
P/B 1.0x
BVPS (mới nhất) 12,813
ROA (TTM) 1.7%

Bức tranh lợi nhuận

MTA chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -2.9% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 4.74% và cải thiện thêm -1.3 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý giảm 91.7% YoY lên 2.8 tỷ đồng trong 2025Q4.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 6.06% lên 4.74% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,418.4 1,460.6 1,315.1 1,346.9 1,577.0
Tăng trưởng -3% +11% -2% -15%
LNST 67.3 88.5 -43.9 -30.7 1.8
Biên LN ròng 4.74% 6.06% -3.34% -2.28% 0.11%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 4.74% trong khi doanh thu ghi nhận -2.9% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 272.2bn, nợ phải trả 394.3bn và vốn chủ 1,411.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 361.3bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -388.3bn.

Dòng tiền tài chính: -51.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,418.4 1,460.6 1,315.1 1,346.9 1,577.0
Giá vốn hàng bán
1,195.3 1,251.3 1,261.6 1,275.1 0.0
Lợi nhuận gộp
223.1 209.3 53.5 71.9 146.2
Chi phí tài chính
32.5 16.6 17.4 16.5 -15.1
Chi phí bán hàng
35.7 37.1 26.7 34.3 -42.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
101.0 91.6 70.5 69.1 -84.6
Lợi nhuận hoạt động
78.7 92.2 -37.6 -24.8 14.7
Lợi nhuận trước thuế
73.3 98.0 -31.9 -19.2 16.3
Lợi nhuận sau thuế
67.3 88.5 -43.9 -30.7 1.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.6 47.9 -25.8 -11.1 -3.9
EPS cơ bản
296.00 423.00 -235.00 -101.00 15.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.