← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
18,000
Báo cáo tài chính
MQN · CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
732.1 | 596.6 | 574.1 | 375.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
732.1 | 596.6 | 573.9 | 375.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
607.0 | 487.8 | 483.9 | 312.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
125.1 | 108.8 | 90.0 | 63.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.2 | 0.9 | 0.9 | 2.3 |
|
Chi phí tài chính
|
3.7 | 4.0 | 2.8 | 2.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 3.9 | 2.7 | 2.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.5 | 54.5 | 38.1 | 39.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
76.1 | 51.2 | 50.0 | 24.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
1.5 | 1.1 | 0.5 | 2.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.1 | -0.9 | -0.5 | -1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
74.9 | 50.3 | 49.6 | 22.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.7 | 12.4 | 12.3 | 5.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.3 | -0.4 | -0.8 | -0.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
58.5 | 38.4 | 38.1 | 17.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
2.5 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
56.0 | 38.3 | 37.9 | 17.4 |
|
EPS cơ bản
|
5,920.00 | 4,318.00 | 5,187.00 | 2,678.00 |
|
EPS suy giảm
|
5,920.00 | 4,318.00 | 5,187.00 | 2,678.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
299.9 | 377.7 | 302.6 | 211.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71.7 | 59.0 | 10.7 | 21.9 |
|
1. Tiền
|
57.4 | 21.0 | 10.7 | 21.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.3 | 38.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.4 | 3.4 | 9.3 | 0.8 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.4 | 3.4 | 9.3 | 0.8 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
201.5 | 160.1 | 178.6 | 124.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97.8 | 118.0 | 151.3 | 100.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
17.9 | 14.1 | 8.4 | 8.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
86.0 | 5.2 | 5.2 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.9 | 37.3 | 21.5 | 22.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.1 | -14.4 | -7.9 | -7.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
13.2 | 143.0 | 94.7 | 58.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
13.2 | 143.0 | 94.7 | 58.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.1 | 12.3 | 9.2 | 5.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.1 | 2.6 | 4.1 | 1.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
5.9 | 9.7 | 5.2 | 4.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
264.9 | 149.5 | 156.9 | 125.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 2.6 | 2.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 2.6 | 2.6 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
187.5 | 117.7 | 132.2 | 96.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
187.5 | 117.7 | 132.2 | 96.6 |
|
- Nguyên giá
|
322.3 | 236.1 | 233.2 | 183.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-134.8 | -118.4 | -101.1 | -86.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
50.6 | 18.9 | 5.5 | 3.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
50.6 | 18.9 | 5.5 | 3.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
16.7 | 13.0 | 16.7 | 22.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.1 | 1.4 | 3.2 | 7.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
9.7 | 11.6 | 13.5 | 15.5 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
564.7 | 527.3 | 459.5 | 337.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
251.6 | 258.4 | 223.8 | 138.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
175.0 | 207.2 | 138.6 | 118.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
65.4 | 30.7 | 57.6 | 66.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
21.1 | 24.0 | 19.4 | 4.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
22.4 | 23.6 | 22.5 | 16.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.8 | 8.7 | 2.5 | 2.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.0 | 6.9 | 3.0 | 1.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31.5 | 111.2 | 30.9 | 26.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.6 | 2.0 | 2.7 | 1.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
76.6 | 51.1 | 85.2 | 19.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
76.6 | 50.8 | 84.5 | 17.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.3 | 0.7 | 1.6 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
313.1 | 268.9 | 235.7 | 199.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
282.4 | 238.2 | 205.0 | 168.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
82.1 | 70.2 | 58.0 | 51.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
82,120,140,000.00 | 70,189,250,000.00 | 58,008,820,000.00 | 51,336,450,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.0 | 20.0 | 20.0 | 20.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
45.0 | 45.0 | 45.0 | 24.8 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
71.7 | 51.8 | 31.4 | 44.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60.6 | 43.7 | 43.2 | 25.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.9 | 5.4 | 8.3 | 8.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.7 | 38.3 | 34.9 | 17.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.0 | 7.5 | 7.4 | 2.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
30.7 | 30.7 | 30.7 | 30.7 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
30.7 | 30.7 | 30.7 | 30.7 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
564.7 | 527.3 | 459.5 | 337.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
74.9 | 50.3 | 49.6 | 22.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
18.7 | 19.5 | 17.1 | 10.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-4.3 | 6.5 | 0.2 | 7.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.7 | -0.9 | -0.9 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 | 3.9 | 2.7 | 2.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.6 | 79.4 | 68.7 | 42.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
37.3 | 19.6 | -41.4 | -26.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
116.7 | -48.3 | -36.5 | -46.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
34.1 | -12.3 | 28.4 | 18.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-7.3 | 3.3 | 1.9 | -0.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.4 | -4.2 | -3.0 | -2.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.6 | -11.0 | -4.3 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.4 | -5.8 | -4.9 | -3.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
254.1 | 20.7 | 8.9 | -18.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-103.5 | -26.0 | -83.0 | -18.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.3 | 0.0 | 0.0 | 1.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-84.9 | -3.0 | -14.2 | -5.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
5.2 | 9.0 | 0.5 | 36.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
2.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.9 | 0.9 | 0.3 | 2.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-177.1 | -19.2 | -96.4 | 16.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
111,450,000.00 | 0.00 | 5,201,100,000.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
-5,201,100,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
75.1 | 114.2 | 116.2 | 55.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-133.0 | -67.4 | -45.0 | -46.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-64.2 | 46.7 | 76.4 | 9.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.8 | 48.3 | -11.2 | 6.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59.0 | 10.7 | 21.9 | 14.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71.7 | 59.0 | 10.7 | 21.9 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
74.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
18.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-4.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
37.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
116.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
34.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-7.3 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-13.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
254.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-103.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-84.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
5.2 |
|
Thu hồi đầu tư
|
2.9 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-177.1 |
|
Thu từ đi vay
|
75.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-1.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-64.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi (MQN) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, MQN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+22,7%) và biên lợi nhuận (+1,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MQN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.