MGR

Listed Company · UPCOM

Giá
5,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-03-2026
P/E -7.8x
EPS (TTM) -652
ROE (TTM) -8.1%
P/B 0.7x
BVPS (mới nhất) 7,283
ROA (TTM) -7.4%

Bức tranh lợi nhuận

MGR không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +427.9% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt -166.07% và cải thiện thêm +773.9 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -6.7% trong 2025 so với 4.0% kỳ trước, với lợi nhuận đạt -16.4 tỷ đồng.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 427.9% trong 2025, cao hơn 506.2 điểm % so với năm trước.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ -939.95% lên -166.07% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 9.9 1.9 8.6 32.1 8.0
Tăng trưởng +428% -78% -73% +299%
LNST -16.4 -17.6 -16.9 -22.8 -4.4
Biên LN ròng -166.07% -939.95% -196.40% -70.93% -54.39%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -166.07% trong khi doanh thu ghi nhận +427.9% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.6bn, nợ phải trả 12.7bn và vốn chủ 128.8bn.

Cash Flow

CFO đạt -5.1bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 3.9bn.

Dòng tiền tài chính: 0.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
9.9 1.9 8.6 32.1 8.0
Giá vốn hàng bán
7.1 1.8 7.7 24.5 0.0
Lợi nhuận gộp
2.8 0.1 0.9 7.7 5.9
Chi phí tài chính
9.2 0.0 0.0 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
0.4 0.0 0.4 2.3 -5.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 16.8 18.3 22.3 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
-21.0 -16.7 -17.8 -17.0 -4.4
Lợi nhuận trước thuế
-16.4 -17.6 -16.9 -22.8 -4.4
Lợi nhuận sau thuế
-16.4 -17.6 -16.9 -22.8 -4.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-15.4 -17.0 -16.6 -22.5 -4.3
EPS cơ bản
-771.00 -852.00 -832.00 -1,126.00 -213.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.