← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
7,600
P/E32,07 lần
P/B0,63 lần
Báo cáo tài chính
MDF · CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
987.0 | 1,025.4 | 785.3 | 1,292.2 | 1,122.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.5 | 1.1 | 0.5 | 4.3 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
986.5 | 1,024.3 | 784.7 | 1,287.9 | 1,119.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
901.9 | 922.6 | 694.2 | 1,160.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
84.6 | 101.7 | 90.5 | 127.7 | 218.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.0 | 5.6 | 2.6 | 1.6 | 0.6 |
|
Chi phí tài chính
|
17.5 | 26.9 | 38.1 | 31.4 | -29.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.1 | 24.7 | 37.8 | 31.0 | -29.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
45.5 | 66.5 | 68.6 | 77.7 | -58.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.1 | 15.8 | 12.9 | 15.6 | -16.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.6 | -1.9 | -26.5 | 4.6 | 114.4 |
|
Thu nhập khác
|
1.1 | 5.5 | 0.5 | 0.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 0.2 | 0.3 | 0.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.6 | 5.3 | 0.2 | -0.2 | -7.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.2 | 3.4 | -26.3 | 4.4 | 106.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.1 | -18.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.2 | 3.4 | -26.3 | 3.3 | 88.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.2 | 3.4 | -26.3 | 3.3 | 88.2 |
|
EPS cơ bản
|
148.00 | 62.00 | -477.00 | 60.00 | 1,601.00 |
|
EPS suy giảm
|
147.88 | 61.51 | -476.86 | 60.00 | 1,600.38 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
381.8 | 319.7 | 458.9 | 400.4 | 419.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43.6 | 38.3 | 16.0 | 49.5 | 37.6 |
|
1. Tiền
|
43.6 | 38.3 | 15.1 | 49.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.1 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
132.5 | 106.9 | 159.3 | 105.2 | 26.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113.0 | 82.1 | 126.0 | 98.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.0 | 8.6 | 16.5 | 7.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.7 | 1.5 | 1.5 | 1.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.9 | -1.9 | -1.4 | -2.7 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
16.6 | 16.6 | 16.6 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
192.7 | 156.7 | 269.7 | 238.3 | 350.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
195.5 | 159.6 | 270.7 | 239.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.8 | -3.0 | -1.0 | -1.3 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.0 | 7.8 | 13.9 | 7.4 | 4.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.0 | 7.8 | 13.8 | 6.8 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
675.2 | 715.6 | 761.9 | 838.1 | 888.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
626.3 | 670.6 | 717.3 | 780.5 | 872.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
626.0 | 670.2 | 716.9 | 779.9 | 871.7 |
|
- Nguyên giá
|
1,802.6 | 1,795.5 | 1,786.1 | 1,786.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,176.6 | -1,125.3 | -1,069.3 | -1,006.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 1.0 |
|
- Nguyên giá
|
4.3 | 4.3 | 4.3 | 4.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.0 | -3.9 | -3.9 | -3.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
45.8 | 41.6 | 41.2 | 54.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.6 | 12.8 | 12.5 | 17.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
22.2 | 28.8 | 28.7 | 37.3 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 12.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,057.0 | 1,035.4 | 1,220.8 | 1,238.4 | 1,308.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
403.8 | 390.3 | 580.2 | 571.2 | 580.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
403.8 | 390.3 | 580.2 | 539.6 | 439.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.2 | 43.4 | 105.5 | 44.1 | 61.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
13.6 | 3.0 | 0.1 | 0.5 | 1.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.9 | 3.6 | 1.7 | 8.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.8 | 4.0 | 3.0 | 17.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.8 | 6.3 | 4.1 | 2.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.2 | 18.6 | 15.5 | 8.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
313.1 | 311.1 | 448.0 | 451.5 | 300.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.3 | 0.3 | 2.5 | 7.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 31.6 | 141.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 31.6 | 141.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
653.2 | 645.0 | 640.6 | 667.3 | 727.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
653.2 | 645.0 | 640.6 | 667.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 727.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10.8 | -19.0 | -23.4 | 3.3 | 63.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-19.0 | -22.3 | 2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.2 | 3.4 | -26.3 | 3.3 | 63.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,057.0 | 1,035.4 | 1,220.8 | 1,238.4 | 1,308.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | -0.1 | -9.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
68.7 | 73.4 | 66.2 | 124.7 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-107.0 | -102.2 | -96.9 | -154.7 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
2.5 | 172.0 | 3.3 | 43.9 | 40.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.0 | -2.4 | -4.1 | -2.4 | -6.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.7 | 1.1 | 2.4 | 0.0 | 0.7 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.9 | -11.3 | -1.7 | -2.3 | -5.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
889.5 | 827.4 | 669.1 | 780.9 | 486.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-887.6 | -964.2 | -704.2 | -740.1 | -534.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.1 | -0.2 | 0.0 | -70.4 | -18.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
1.9 | -137.1 | -35.1 | -29.6 | -66.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.3 | 23.6 | -33.5 | 12.0 | 31.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
38.3 | 16.0 | 49.5 | 37.6 | 68.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -1.3 | -0.0 | -0.2 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43.6 | 38.3 | 16.0 | 49.5 | 37.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
311.4 | 269.3 | 323.0 | 239.8 | 196.6 | 227.6 | 289.7 | 280.8 | 239.3 | 215.6 | 264.1 | 186.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.5 | — | — | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.1 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.5 |
|
Doanh thu thuần
|
310.9 | 269.3 | 323.0 | 239.3 | 196.6 | 227.6 | 289.1 | 280.7 | 239.3 | 215.3 | 264.0 | 186.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
281.7 | 248.4 | 297.1 | 220.9 | 174.2 | 209.8 | 262.8 | 247.4 | 211.0 | 199.4 | 230.0 | 174.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
29.2 | 20.9 | 26.0 | 18.5 | 22.3 | 17.8 | 26.3 | 33.2 | 28.3 | 15.9 | 34.1 | 11.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.8 | 0.2 | 1.1 | 0.8 | 1.1 | 2.6 | 0.1 | 1.5 | 1.4 | 0.6 | 1.2 |
|
Chi phí tài chính
|
6.2 | 4.7 | 4.5 | 4.3 | 4.4 | 4.3 | 5.5 | 7.8 | 6.6 | 7.0 | 9.0 | 9.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
6.2 | 4.6 | 4.4 | 4.3 | 4.3 | 4.1 | 5.3 | 5.9 | 6.5 | 7.0 | 8.8 | 9.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.3 | 10.6 | 11.2 | 10.3 | 13.6 | 10.5 | 16.4 | 14.8 | 17.5 | 17.8 | 26.3 | 14.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.0 | 4.3 | 6.1 | 3.7 | 3.7 | 3.5 | 4.7 | 3.2 | 4.4 | 3.5 | 4.5 | 3.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.9 | 2.1 | 4.3 | 1.2 | 1.4 | 0.6 | 2.3 | 7.6 | 1.3 | -11.1 | -5.1 | -14.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.5 | 0.1 | 1.2 | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 5.0 | 0.4 | 2.5 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 0.1 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 2.7 | -0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | -0.1 | 0.6 | -0.0 | -0.0 | 0.1 | 0.1 | -0.0 | 4.8 | 0.3 | -0.2 | 0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.0 | 2.1 | 4.9 | 1.2 | 1.4 | 0.7 | 2.4 | 7.6 | 6.1 | -10.7 | -5.3 | -13.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.0 | 2.1 | 4.9 | 1.2 | 1.4 | 0.7 | 2.4 | 7.6 | 6.1 | -10.7 | -5.3 | -13.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.0 | 2.1 | 4.9 | 1.2 | 1.4 | 0.7 | 2.4 | 7.6 | 6.1 | -10.7 | -5.3 | -13.7 |
|
EPS cơ bản
|
91.00 | 37.00 | 88.00 | 21.00 | 26.00 | 12.00 | 43.00 | 138.00 | 111.00 | -195.00 | -96.00 | -248.00 |
|
EPS suy giảm
|
91.00 | 37.00 | 88.00 | 21.00 | 26.00 | 12.00 | 62.00 | 138.00 | 111.00 | -195.00 | -96.00 | -248.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
427.1 | 392.4 | 381.8 | 379.3 | 390.8 | 340.1 | 319.7 | 404.4 | 363.9 | 371.5 | 435.9 | 383.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.1 | 20.6 | 43.6 | 9.7 | 28.3 | 13.4 | 48.3 | 93.3 | 26.2 | 5.8 | 16.0 | 4.3 |
|
1. Tiền
|
49.1 | 20.6 | 43.6 | 9.7 | 28.3 | 13.4 | 38.3 | 83.3 | 26.2 | 5.8 | 15.1 | 4.3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 10.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 3.1 | 3.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 3.1 | 3.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
151.5 | 152.2 | 132.5 | 137.2 | 128.5 | 131.7 | 106.9 | 108.8 | 131.1 | 146.3 | 142.6 | 105.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
123.3 | 125.4 | 113.0 | 111.5 | 109.0 | 98.3 | 82.1 | 85.7 | 106.1 | 119.8 | 126.0 | 94.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
14.1 | 12.1 | 4.0 | 8.7 | 3.0 | 10.5 | 8.6 | 7.1 | 6.6 | 6.4 | 16.5 | 7.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.9 | 1.7 | 2.2 | 1.7 | 8.1 | 1.5 | 1.4 | 3.9 | 4.9 | 1.5 | 5.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.4 | -2.9 | -2.9 | -1.8 | -1.8 | -1.9 | -1.9 | -1.9 | -2.1 | -1.4 | -1.4 | -1.5 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 16.6 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
214.2 | 206.0 | 192.6 | 217.8 | 219.6 | 183.4 | 156.7 | 192.6 | 195.5 | 209.1 | 263.3 | 261.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
223.2 | 209.6 | 195.5 | 220.5 | 223.6 | 186.1 | 159.6 | 194.7 | 197.6 | 210.1 | 264.3 | 262.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8.9 | -3.7 | -2.8 | -2.7 | -4.0 | -2.7 | -3.0 | -2.1 | -2.1 | -1.0 | -1.0 | -1.0 |
|
V. Tài sản sinh học ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
2. Cây trồng thời vụ hoặc thu hoạch một lần ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.1 | 12.6 | 12.0 | 13.6 | 11.4 | 8.5 | 7.8 | 9.6 | 11.1 | 10.3 | 13.9 | 11.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.1 | 12.6 | 12.0 | 13.6 | 11.4 | 8.5 | 7.8 | 9.6 | 11.1 | 10.2 | 13.8 | 11.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
650.8 | 661.5 | 675.2 | 689.7 | 701.9 | 703.4 | 715.6 | 731.0 | 749.0 | 761.1 | 767.6 | 788.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
599.6 | 611.2 | 626.3 | 642.5 | 655.6 | 656.2 | 670.6 | 686.1 | 703.4 | 716.0 | 717.3 | 738.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
599.2 | 610.9 | 626.0 | 642.2 | 655.3 | 655.9 | 670.2 | 685.7 | 703.0 | 715.6 | 716.9 | 738.1 |
|
- Nguyên giá
|
1,806.7 | 1,803.7 | — | — | — | — | 1,795.5 | 1,795.5 | 1,795.5 | 1,797.8 | 1,786.1 | 1,788.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,207.5 | -1,192.8 | — | — | — | — | -1,125.3 | -1,109.8 | -1,092.5 | -1,082.2 | -1,069.3 | -1,050.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 |
|
- Nguyên giá
|
4.3 | 4.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.0 | -4.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 2.6 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 2.6 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
47.9 | 47.1 | 45.8 | 44.0 | 43.2 | 41.5 | 41.6 | 41.4 | 42.3 | 41.8 | 47.0 | 46.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.5 | 25.0 | 23.6 | 21.5 | 20.4 | 15.2 | 12.8 | 11.8 | 12.5 | 11.7 | 12.5 | 10.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
21.4 | 22.1 | 22.2 | 22.5 | 22.8 | 26.3 | 28.8 | 29.6 | 29.7 | 30.0 | 34.5 | 35.7 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,077.9 | 1,054.0 | 1,057.0 | 1,069.0 | 1,092.8 | 1,043.4 | 1,035.4 | 1,135.4 | 1,113.0 | 1,132.6 | 1,203.5 | 1,172.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
417.7 | 398.7 | 403.8 | 420.7 | 445.6 | 397.7 | 390.3 | 492.6 | 477.8 | 502.8 | 573.9 | 539.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
417.7 | 398.7 | 403.8 | 420.7 | 445.6 | 397.7 | 390.3 | 492.6 | 477.8 | 502.8 | 542.3 | 507.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.2 | 39.3 | 39.2 | 41.3 | 47.1 | 36.0 | 43.4 | 47.6 | 40.3 | 83.0 | 105.6 | 52.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.1 | 2.2 | 13.6 | 2.3 | 15.5 | 3.9 | 3.0 | 2.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 2.9 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
4.6 | 4.6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.6 | 4.5 | 4.9 | 7.5 | 6.2 | 3.3 | 3.6 | 15.5 | 7.3 | 3.6 | 1.7 | 13.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.1 | 6.7 | 9.8 | 6.8 | 5.3 | 4.9 | 4.0 | 3.7 | 2.5 | 2.8 | 3.0 | 2.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.0 | 5.7 | 7.8 | 7.5 | 7.3 | 7.0 | 6.3 | 9.9 | 6.5 | 2.7 | 4.1 | 5.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.3 | 10.1 | 15.2 | 14.8 | 15.6 | 14.5 | 18.6 | 15.5 | 14.6 | 15.5 | 9.1 | 10.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
315.8 | 325.5 | 313.1 | 340.1 | 348.3 | 327.8 | 311.1 | 398.1 | 406.1 | 394.9 | 416.4 | 416.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 2.5 | 2.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 31.6 | 31.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 31.6 | 31.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
660.2 | 655.2 | 653.2 | 648.3 | 647.1 | 645.7 | 645.0 | 642.8 | 635.2 | 629.8 | 629.6 | 632.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
660.2 | 655.2 | 653.2 | 648.3 | 647.1 | 645.7 | 645.0 | 642.8 | 635.2 | 629.8 | 629.6 | 632.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 | 551.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 | 551,135,950,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 | 100.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3.8 | -8.7 | -10.8 | -15.7 | -16.8 | -18.3 | -19.0 | -21.2 | -28.8 | -34.1 | -34.4 | -31.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-10.8 | -10.8 | -19.0 | -19.0 | -19.0 | -19.0 | -22.3 | -22.2 | -22.2 | -23.4 | 2.9 | 0.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.1 | 2.1 | 8.2 | 3.3 | 2.1 | 0.7 | 3.4 | 1.0 | -6.6 | -10.7 | -37.3 | -32.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,077.9 | 1,054.0 | 1,057.0 | 1,069.0 | 1,092.8 | 1,043.4 | 1,035.4 | 1,135.4 | 1,113.0 | 1,132.6 | 1,203.5 | 1,172.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
24.7 | 15.1 | — | — | — | — | 8.1 | 22.2 | 26.7 | 15.8 | 21.9 | 15.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-36.2 | -31.4 | -30.6 | -4.2 | -23.6 | -48.6 | -42.3 | -34.5 | -2.7 | -22.7 | -33.1 | -13.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
43.3 | -35.0 | 62.9 | -11.6 | -2.2 | -46.6 | 42.7 | 76.4 | 8.2 | 44.0 | 10.6 | 40.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-4.9 | -0.6 | -2.6 | -0.8 | -3.4 | -2.3 | -0.8 | 0.0 | -0.2 | -1.1 | -1.1 | -2.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 1.2 | 0.0 | 2.4 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 15.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-4.9 | -0.6 | -1.9 | 1.3 | -3.4 | 4.9 | -0.8 | 0.0 | 1.1 | -1.1 | 1.3 | -2.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
259.8 | 266.7 | 268.5 | 206.3 | 186.1 | 228.6 | 226.6 | 220.9 | 237.8 | 142.1 | 190.4 | 133.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-269.6 | -254.3 | -295.5 | -214.5 | -165.6 | -212.0 | -313.5 | -229.0 | -226.6 | -195.2 | -190.6 | -178.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 0.0 | -0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-9.7 | 12.4 | -27.0 | -8.3 | 20.5 | 16.7 | -86.9 | -8.0 | 11.2 | -53.1 | -0.2 | -44.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
28.6 | -23.1 | 33.9 | -18.6 | 14.9 | -25.0 | -45.0 | 68.4 | 20.4 | -10.2 | 11.7 | -6.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.6 | 43.6 | 9.7 | 28.3 | 13.4 | 38.3 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 49.5 | 49.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -1.4 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49.1 | 20.6 | 43.6 | 9.7 | 28.3 | 13.4 | 48.3 | 93.3 | 26.2 | 5.8 | 16.0 | 4.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị (MDF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), MDF có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích MDF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.