MDF

Listed Company · UPCOM

Giá
4,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 32.7x
EPS (TTM) 147
ROE (TTM) 1.3%
P/B 0.4x
BVPS (mới nhất) 11,851
ROA (TTM) 0.8%

Bức tranh lợi nhuận

MDF chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -3.7% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 0.83% và cải thiện thêm +0.5 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ -3.35% trong 2023 lên 0.83% trong 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 140.4% lên 8.2 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 986.5 1,024.3 784.7 1,287.9 1,119.5
Tăng trưởng -4% +31% -39% +15%
LNST 8.2 3.4 -26.3 3.3 88.2
Biên LN ròng 0.83% 0.33% -3.35% 0.26% 7.88%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.83% trong khi doanh thu ghi nhận -3.7% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 192.7bn, nợ phải trả 403.8bn và vốn chủ 653.2bn.

Cash Flow

CFO đạt 2.5bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.9bn.

Dòng tiền tài chính: 1.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
986.5 1,024.3 784.7 1,287.9 1,119.5
Giá vốn hàng bán
901.9 922.6 694.2 1,160.1 0.0
Lợi nhuận gộp
84.6 101.7 90.5 127.7 218.7
Chi phí tài chính
17.5 26.9 38.1 31.4 -29.9
Chi phí bán hàng
45.5 66.5 68.6 77.7 -58.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.1 15.8 12.9 15.6 -16.2
Lợi nhuận hoạt động
7.6 -1.9 -26.5 4.6 114.4
Lợi nhuận trước thuế
8.2 3.4 -26.3 4.4 106.7
Lợi nhuận sau thuế
8.2 3.4 -26.3 3.3 88.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.2 3.4 -26.3 3.3 88.2
EPS cơ bản
148.00 62.00 -477.00 60.00 1,601.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.