← Tra cứu cổ phiếu
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
—
Báo cáo tài chính
LCC · CTCP Xi măng Hồng Phong
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2022 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
56.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
56.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
57.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-0.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
41.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-42.9 |
|
Thu nhập khác
|
3.0 |
|
Chi phí khác
|
0.8 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-40.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-40.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-40.7 |
|
EPS cơ bản
|
-8,037.00 |
|
EPS suy giảm
|
-6,964.89 |
| Item | 2022 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.1 |
|
1. Tiền
|
0.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
212.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
210.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
210.1 |
|
- Nguyên giá
|
601.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-391.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.2 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
220.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
911.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
58.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
853.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
408.9 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
444.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
-691.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-691.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
58.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
58,389,990,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-753.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-712.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-40.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
220.1 |
| Item | 2022 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-14.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
46.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
2.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-48.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-45.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.1 |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LCC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.