ISG

Listed Company · UPCOM

Giá
8,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E
EPS (TTM) 0
ROE (TTM) -23.0%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 6.8%

Bức tranh lợi nhuận

ISG chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -4.9% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 11.28% và cải thiện thêm -127.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 138.30% lên 11.28% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 365.1 383.8 349.8 656.8
Tăng trưởng -5% +10% -47%
LNST 41.2 530.8 -120.5 154.5
Biên LN ròng 11.28% 138.30% -34.45% 23.53%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 11.28% trong khi doanh thu ghi nhận -4.9% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 13.2bn, nợ phải trả 742.5bn và vốn chủ -158.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 18.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -236.6bn.

Dòng tiền tài chính: 178.8bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
365.1 383.8 349.8 656.8
Giá vốn hàng bán
319.2 443.0 386.4 394.4
Lợi nhuận gộp
46.0 -59.2 -36.7 262.4
Chi phí tài chính
18.6 10.6 73.1 90.5
Chi phí bán hàng
12.6 12.9 10.3 23.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.1 19.8 16.9 15.4
Lợi nhuận hoạt động
2.9 -85.1 -129.2 145.6
Lợi nhuận trước thuế
51.5 570.3 -120.5 154.5
Lợi nhuận sau thuế
41.2 530.8 -120.5 154.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.2 530.8 -120.5 154.5
EPS cơ bản
4,679.00 59,706.00 -13,690.00 17,559.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.