ING

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM)
ROE (TTM) 90.7%
P/B
BVPS (mới nhất) -2,765
ROA (TTM) -1.3%

Bức tranh lợi nhuận

ING đang bước vào giai đoạn mà chất lượng lợi nhuận quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng thuần túy. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế giảm xuống đáy nhiều kỳ còn -35.9 tỷ đồng trong 2024.
Chỉ tiêu 2024 2023 2022
Doanh thu 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng
LNST -35.9 -14.0 -0.3
Biên LN ròng

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Theo dõi tốc độ tăng doanh thu, lợi nhuận và chất lượng biên lợi nhuận.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 2,795.4bn và vốn chủ -57.5bn.

Cash Flow

CFO đạt -2,877.4bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 343.1bn.

Dòng tiền tài chính: 2,521.9bn.

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
0.0 0.0 0.0
Giá vốn hàng bán
0.0 0.3 1.3
Lợi nhuận gộp
0.0 -0.3 -1.3
Chi phí tài chính
50.5 222.6 661.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.5 9.6 2.8
Lợi nhuận hoạt động
-35.4 -11.7 -1.5
Lợi nhuận trước thuế
-35.9 -14.0 1.4
Lợi nhuận sau thuế
-35.9 -14.0 -0.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-35.9 -14.0 -0.3
EPS cơ bản
-1,726.00 -674.00 -14.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.