← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
8,700
P/E5,15 lần
P/B0,73 lần
Báo cáo tài chính
IHK · CTCP In Hàng Không
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
82.2 | 93.1 | 154.9 | 148.0 | 69.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.6 | 0.1 | 1.2 | 0.5 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
81.5 | 93.0 | 153.7 | 147.5 | 69.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
71.5 | 82.9 | 132.0 | 129.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
10.1 | 10.1 | 21.7 | 17.9 | 8.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.5 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.5 | 2.9 | 3.6 | 3.0 | -1.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.2 | 10.1 | 13.3 | 11.4 | -6.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-1.2 | -2.7 | 4.9 | 3.4 | 0.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.1 | 0.6 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | 0.1 | 0.6 | 0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-1.1 | -2.7 | 5.5 | 3.7 | 1.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.9 | 0.0 | -0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.1 | -2.7 | 4.6 | 3.7 | 0.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-1.1 | -2.7 | 4.6 | 3.7 | 0.7 |
|
EPS cơ bản
|
-501.00 | -1,246.00 | 2,138.00 | 1,719.00 | 270.00 |
|
EPS suy giảm
|
-500.56 | -1,246.07 | 2,138.01 | 1,718.50 | 0.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
29.9 | 35.6 | 45.1 | 44.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.3 | 4.2 | 20.2 | 11.8 |
|
1. Tiền
|
7.3 | 4.2 | 20.2 | 11.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8.0 | 11.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.0 | 11.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.6 | 10.5 | 12.0 | 17.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.1 | 11.0 | 11.5 | 17.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 1.1 | 0.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
7.4 | 9.3 | 12.0 | 14.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
7.5 | 9.3 | 12.0 | 14.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.4 | 0.8 | 0.4 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3.3 | 3.6 | 2.6 | 3.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3.3 | 3.4 | 2.6 | 3.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.3 | 3.4 | 2.6 | 3.6 |
|
- Nguyên giá
|
73.1 | 77.6 | 76.1 | 76.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.8 | -74.2 | -73.5 | -72.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.3 | 0.0 | 0.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0.3 | 0.0 | 0.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
33.2 | 39.3 | 47.7 | 47.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
10.1 | 15.1 | 17.7 | 22.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10.1 | 15.1 | 17.7 | 22.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.6 | 8.4 | 11.4 | 17.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.7 | 0.4 | 0.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.3 | 0.1 | 0.5 | 0.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.0 | 1.0 | 4.3 | 2.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.8 | 1.0 | 1.0 | 0.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 3.5 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
23.1 | 24.1 | 30.0 | 25.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23.1 | 24.1 | 30.0 | 25.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
21.4 | 21.4 | 21.4 | 21.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.8 | 2.8 | 2.4 | 2.4 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.7 | -0.6 | 5.7 | 1.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-0.6 | 2.1 | 1.1 | -2.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.1 | -2.7 | 4.6 | 3.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
33.2 | 39.3 | 47.7 | 47.9 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | -0.3 | -0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-7.8 | -10.3 | -11.9 | -10.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
3.8 | -5.0 | 8.6 | 11.9 | -1.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.9 | -1.2 | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.5 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
2.8 | -12.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 3.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-3.5 | 0.0 | 0.0 | -4.1 | -0.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -2.5 | -0.1 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-3.5 | 1.0 | -0.1 | -4.2 | -0.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.1 | -16.1 | 8.5 | 7.6 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.2 | 20.2 | 11.8 | 4.2 | 8.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.3 | 4.2 | 20.2 | 11.8 | 0.0 |
| Item | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
45.1 | 39.8 | 34.9 | 29.4 | 19.9 | 49.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.7 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
44.4 | 39.5 | 34.6 | 29.0 | 19.5 | 49.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
39.0 | 34.8 | 30.0 | 26.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.5 | 4.7 | 4.6 | 3.1 | 3.4 | 5.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.9 | 1.0 | 0.6 | 0.5 | -0.3 | -0.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.1 | 3.0 | 3.3 | 2.1 | -2.7 | -3.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.6 | 0.8 | 0.7 | 0.4 | 0.2 | 0.7 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.2 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.8 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.2 | 0.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.8 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.1 | 0.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.8 | 0.7 | 0.7 | 0.4 | 0.1 | 0.6 |
|
EPS cơ bản
|
828.00 | 348.00 | 316.00 | 196.00 | 61.00 | 209.00 |
|
EPS suy giảm
|
828.48 | 348.29 | 316.30 | 196.48 | 61.37 | 280.96 |
| Item | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
43.9 | 48.0 | 36.0 | 35.2 | 49.0 | 53.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.8 | 13.3 | 8.8 | 6.0 | 6.6 | 4.4 |
|
1. Tiền
|
11.8 | 8.3 | 8.8 | 6.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 5.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17.4 | 18.9 | 14.7 | 13.6 | 18.1 | 28.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.9 | 19.1 | 15.0 | 14.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
14.4 | 15.5 | 12.0 | 15.0 | 24.1 | 20.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
14.4 | 15.5 | 12.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3.9 | 4.4 | 4.8 | 5.9 | 9.8 | 10.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3.6 | 3.9 | 4.2 | 5.1 | 9.7 | 10.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.6 | 3.9 | 4.2 | 5.1 | 9.7 | 10.7 |
|
- Nguyên giá
|
76.1 | 79.0 | 78.6 | 78.6 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.5 | -75.1 | -74.5 | -73.5 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
47.9 | 52.4 | 40.8 | 41.1 | 58.8 | 64.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
22.4 | 28.7 | 17.9 | 18.9 | 32.1 | 34.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22.4 | 28.7 | 17.9 | 18.9 | 30.1 | 32.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.5 | 22.9 | 13.2 | 13.1 | 21.5 | 26.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.7 | 1.2 | 0.6 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.6 | 2.0 | 1.6 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.4 | 0.9 | 0.8 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.8 | 1.0 | 1.1 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.2 | 0.7 | 1.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
25.5 | 23.7 | 22.9 | 22.2 | 26.7 | 29.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
25.5 | 23.7 | 22.9 | 22.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
21.4 | 21.4 | 21.4 | 21.4 | 26.7 | 29.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 | 21,419,280,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.2 | -0.6 | -1.5 | -2.1 | 2.6 | 5.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.5 | -1.4 | -2.0 | -2.6 | 1.8 | 5.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.6 | 0.7 | 0.6 | 0.4 | 0.7 | 0.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
47.9 | 52.4 | 40.8 | 41.1 | 58.8 | 64.1 |
| Item | Q4'25 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | -0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-7.8 | -8.1 | 1.2 | -0.7 | -2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
3.8 | 7.1 | -0.2 | 1.2 | 3.8 | 2.5 | -3.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.9 | 0.0 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.5 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
2.8 | 5.2 | -5.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-3.5 | -4.1 | 2.2 | -0.3 | -1.9 | -0.3 | -0.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-3.5 | -4.2 | 2.2 | -0.3 | -1.9 | -0.3 | -0.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.1 | 8.1 | -3.2 | 0.9 | 1.9 | 2.2 | -4.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.2 | 4.2 | 8.8 | 6.0 | 4.2 | 4.4 | 8.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.3 | 11.8 | 8.3 | 8.8 | 6.0 | 6.6 | 4.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP In Hàng Không (IHK) mà bạn nên biết
Q4/2022
Tính đến 2025, IHK có doanh thu suy giảm (−12,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %).
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích IHK cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.