HID

Listed Company · HOSE

Giá
4,760
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 13.4x
EPS (TTM) 356
ROE (TTM) 6.0%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 3.3%

Bức tranh lợi nhuận

HID chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -100.0% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt -3.97% và cải thiện thêm +3.7 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong năm 2025.
  • Lợi nhuận quý giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong 2025Q4.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ -7.64% lên -3.97% trong 2023.
Chỉ tiêu 2025 2023 2022 2021 2020
Doanh thu 0.0 315.3 253.3 309.4 348.4
Tăng trưởng -100% +24% -18% -11%
LNST 0.0 -12.5 -19.4 91.2 -114.0
Biên LN ròng -3.97% -7.64% 29.46% -32.72%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -3.97% trong khi doanh thu ghi nhận -100.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 0.0bn và vốn chủ 0.0bn.

Cash Flow

CFO đạt -14.2bn trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư là 57.2bn.

Dòng tiền tài chính: -46.7bn.

Item 2025 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
0.0 315.3 253.3 309.4 348.4
Giá vốn hàng bán
0.0 272.7 216.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 42.6 37.2 45.6 39.7
Chi phí tài chính
0.0 68.8 40.2 -18.4 -126.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.0 30.9 22.8 -25.0 -13.9
Lợi nhuận hoạt động
0.0 -3.9 -24.5 57.6 -108.8
Lợi nhuận trước thuế
0.0 -7.0 -19.3 91.4 -109.9
Lợi nhuận sau thuế
0.0 -12.5 -19.4 91.2 -114.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0 5.7 -17.3 72.0 -94.9
EPS cơ bản
0.00 74.00 -242.00 1,227.10 -1,613.30

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.