← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
31,500
P/E4,43 lần
P/B1,11 lần
Báo cáo tài chính
HDM · CTCP Dệt may Huế
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,271.6 | 1,953.4 | 1,842.3 | 2,010.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,271.5 | 1,953.4 | 1,842.3 | 2,010.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,927.9 | 1,694.7 | 1,603.5 | 1,707.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
343.5 | 258.7 | 238.7 | 303.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
41.9 | 43.4 | 35.4 | 39.7 |
|
Chi phí tài chính
|
25.0 | 41.5 | 38.3 | 25.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.2 | 17.1 | 20.3 | 9.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
64.0 | 63.5 | 54.9 | 73.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
110.9 | 63.2 | 61.4 | 74.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
185.5 | 133.8 | 119.5 | 169.4 |
|
Thu nhập khác
|
11.9 | 13.3 | 6.5 | 7.1 |
|
Chi phí khác
|
8.0 | 9.8 | 4.8 | 6.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.9 | 3.5 | 1.7 | 1.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
189.5 | 137.3 | 121.2 | 170.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36.1 | 29.2 | 20.0 | 39.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
2.6 | -1.3 | 5.7 | -7.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
150.8 | 109.4 | 95.5 | 137.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
150.8 | 109.4 | 95.5 | 137.8 |
|
EPS cơ bản
|
6,535.00 | 4,831.00 | 4,752.08 | 7,751.00 |
|
EPS suy giảm
|
7,503.09 | 5,443.95 | 4,752.08 | 9,049.61 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,019.6 | 820.1 | 868.3 | 775.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
130.9 | 54.1 | 90.0 | 100.0 |
|
1. Tiền
|
7.9 | 22.1 | 22.5 | 10.1 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
123.0 | 32.0 | 67.5 | 89.9 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
188.0 | 54.0 | 103.0 | 42.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
188.0 | 54.0 | 103.0 | 42.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
432.0 | 420.5 | 373.6 | 198.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
361.1 | 342.7 | 357.8 | 192.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
50.4 | 81.9 | 19.2 | 6.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
27.0 | 2.4 | 3.0 | 6.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.6 | -6.5 | -6.3 | -6.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
239.3 | 281.2 | 288.9 | 406.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
240.7 | 282.8 | 294.0 | 445.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.3 | -1.6 | -5.1 | -39.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.5 | 10.3 | 12.8 | 27.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.2 | 3.3 | 3.2 | 6.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
26.2 | 7.0 | 9.2 | 21.6 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
356.1 | 316.8 | 337.8 | 383.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.9 | 0.9 | 0.0 | 9.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 9.8 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.9 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
253.9 | 294.7 | 307.6 | 302.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
253.7 | 294.3 | 306.7 | 302.0 |
|
- Nguyên giá
|
1,111.1 | 1,098.9 | 1,085.0 | 1,015.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-857.4 | -804.6 | -778.3 | -713.1 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.2 | 0.4 | 0.9 | 0.2 |
|
- Nguyên giá
|
3.6 | 3.5 | 3.5 | 2.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.5 | -3.1 | -2.6 | -2.4 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
87.1 | 1.1 | 0.5 | 37.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
87.1 | 1.1 | 0.5 | 37.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
10.0 | 10.0 | 10.0 | 5.8 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
11.2 | 11.2 | 10.7 | 6.7 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.2 | -1.2 | -0.8 | -0.9 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
4.2 | 10.0 | 19.7 | 27.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.2 | 7.4 | 18.4 | 20.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 2.6 | 1.3 | 7.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,375.8 | 1,136.9 | 1,206.1 | 1,158.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
855.9 | 723.5 | 831.2 | 750.5 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
717.2 | 642.6 | 722.2 | 603.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.5 | 59.5 | 91.5 | 87.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
2.5 | 0.8 | 2.8 | 5.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14.7 | 15.3 | 13.4 | 12.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
167.5 | 131.0 | 102.8 | 176.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.1 | 2.5 | 3.6 | 3.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.3 | 41.8 | 63.9 | 5.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
380.3 | 351.5 | 411.0 | 288.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49.3 | 40.3 | 33.2 | 25.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
138.7 | 80.9 | 109.0 | 146.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
102.7 | 80.9 | 109.0 | 146.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
36.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
519.9 | 413.3 | 375.0 | 407.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
519.9 | 413.3 | 375.0 | 407.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
201.0 | 201.0 | 201.0 | 152.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 152,247,010,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
147.5 | 127.5 | 107.5 | 102.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
171.4 | 84.9 | 66.5 | 153.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50.8 | 35.8 | 31.3 | 15.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
120.6 | 49.1 | 35.2 | 137.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,375.8 | 1,136.9 | 1,206.1 | 1,158.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
189.5 | 137.3 | 121.2 | 170.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
59.5 | 59.2 | 65.3 | 56.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.2 | -2.9 | -33.4 | 39.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.0 | 2.1 | -0.1 | -3.6 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.6 | -6.7 | -11.0 | -10.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
15.2 | 17.1 | 20.3 | 9.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | -0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
36.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
289.3 | 205.6 | 162.3 | 262.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-52.2 | -7.7 | -153.1 | -63.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
42.1 | 11.1 | 160.4 | -130.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
47.5 | -10.7 | -39.4 | -64.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
3.2 | 11.0 | 4.3 | -14.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-15.4 | -17.2 | -20.0 | -17.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-36.3 | -28.8 | -20.3 | -40.9 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.1 | -3.6 | -6.8 | -2.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
273.3 | 159.8 | 87.4 | -71.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-84.2 | -79.1 | -67.5 | -136.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.5 | 0.6 | 0.0 | 1.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-216.0 | -32.0 | -66.0 | -43.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
82.0 | 81.0 | 5.0 | 33.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -4.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
9.9 | 6.5 | 10.7 | 8.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-207.7 | -23.0 | -121.9 | -136.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,387.7 | 1,276.7 | 1,022.7 | 926.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,336.9 | -1,368.6 | -937.3 | -753.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-39.6 | -80.9 | -60.9 | -15.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
11.2 | -172.7 | 24.4 | 157.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76.8 | -35.9 | -10.0 | -51.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54.1 | 90.0 | 100.0 | 151.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
130.9 | 54.1 | 90.0 | 100.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
571.4 | 473.1 | 603.7 | 564.8 | 600.8 | 502.3 | 559.3 | 453.3 | 459.1 | 481.7 | 533.8 | 385.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
571.2 | 473.1 | 603.6 | 564.7 | 600.8 | 502.3 | 559.3 | 453.3 | 459.1 | 481.7 | 533.8 | 385.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
492.8 | 393.8 | 492.9 | 492.2 | 509.7 | 433.1 | 481.4 | 388.8 | 398.9 | 425.6 | 470.1 | 336.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
78.4 | 79.3 | 110.7 | 72.5 | 91.1 | 69.2 | 77.9 | 64.5 | 60.2 | 56.1 | 63.8 | 48.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.8 | 9.5 | 7.0 | 11.2 | 15.3 | 8.4 | 10.1 | 6.9 | 15.9 | 10.4 | 8.3 | 8.9 |
|
Chi phí tài chính
|
4.4 | 7.3 | 5.6 | 4.9 | 7.0 | 7.5 | 14.3 | 9.9 | 8.6 | 8.7 | 8.1 | 12.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.5 | 4.2 | 3.9 | 3.6 | 3.5 | 4.1 | 4.3 | 4.1 | 3.8 | 4.9 | 4.7 | 4.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.0 | 13.7 | 16.1 | 14.3 | 18.0 | 15.6 | 18.5 | 14.7 | 15.3 | 15.0 | 14.7 | 11.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.0 | 22.5 | 58.8 | 18.8 | 16.7 | 16.5 | 17.9 | 14.5 | 15.4 | 15.4 | 15.2 | 14.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
47.8 | 45.2 | 37.2 | 45.8 | 64.7 | 37.9 | 37.3 | 32.3 | 36.9 | 27.4 | 34.0 | 20.0 |
|
Thu nhập khác
|
3.2 | 5.0 | 4.0 | 2.2 | 3.2 | 2.5 | 8.8 | 1.7 | 1.2 | 1.6 | 1.5 | 1.2 |
|
Chi phí khác
|
1.8 | 4.0 | 1.4 | 3.9 | 1.6 | 1.1 | 6.4 | 1.2 | 1.1 | 1.0 | 1.2 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
1.3 | 1.0 | 2.6 | -1.7 | 1.6 | 1.4 | 2.4 | 0.5 | 0.0 | 0.6 | 0.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
49.1 | 46.2 | 39.8 | 44.1 | 66.3 | 39.3 | 39.7 | 32.8 | 36.9 | 27.9 | 34.4 | 20.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.0 | 9.4 | 8.1 | 9.8 | 12.7 | 6.2 | 10.9 | 6.5 | 7.4 | 4.5 | 9.5 | 0.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | 0.6 | -0.6 | 0.0 | 2.0 | -2.3 | 0.1 | -0.3 | 1.3 | -1.3 | 3.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
40.1 | 36.8 | 31.1 | 34.8 | 53.6 | 31.2 | 31.1 | 26.2 | 29.8 | 22.2 | 26.2 | 15.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
40.1 | 36.8 | 31.1 | 34.8 | 53.6 | 31.2 | 31.1 | 26.2 | 29.8 | 22.2 | 26.2 | 15.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,995.00 | 1,834.00 | 1,548.00 | 1,734.00 | 2,666.00 | 1,551.00 | 1,548.00 | 1,304.00 | 1,484.00 | 1,103.55 | 1,303.31 | 787.65 |
|
EPS suy giảm
|
1,995.00 | 1,834.00 | 1,547.57 | 1,734.12 | 2,665.98 | 1,550.53 | 1,547.55 | 1,303.64 | 1,483.66 | 1,103.55 | 1,303.31 | 787.65 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
873.5 | 896.4 | 1,019.6 | 953.6 | 912.7 | 694.8 | 820.8 | 728.6 | 760.5 | 710.5 | 868.3 | 673.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.4 | 55.3 | 130.9 | 205.0 | 156.1 | 55.0 | 54.1 | 55.9 | 118.9 | 125.9 | 90.0 | 133.9 |
|
1. Tiền
|
25.4 | 50.3 | 7.9 | 13.0 | 11.1 | 8.0 | 22.1 | 42.9 | 41.9 | 101.4 | 22.5 | 22.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 5.0 | 123.0 | 192.0 | 145.0 | 47.0 | 32.0 | 13.0 | 76.9 | 24.5 | 67.5 | 111.1 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
257.2 | 245.0 | 188.0 | 107.0 | 12.0 | 12.0 | 54.0 | 90.0 | 58.0 | 71.0 | 103.0 | 78.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
257.2 | 245.0 | 188.0 | 107.0 | 12.0 | 12.0 | 54.0 | 90.0 | 58.0 | 71.0 | 103.0 | 78.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
298.6 | 331.0 | 431.7 | 343.2 | 484.7 | 391.7 | 421.4 | 232.4 | 231.1 | 341.8 | 373.6 | 157.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
250.4 | 267.7 | 361.1 | 214.8 | 350.2 | 271.0 | 342.7 | 176.7 | 219.9 | 266.8 | 357.8 | 148.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
46.3 | 65.4 | 50.2 | 85.4 | 101.4 | 96.4 | 81.9 | 58.7 | 13.6 | 76.4 | 19.2 | 8.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.5 | 4.5 | 27.0 | 49.6 | 39.7 | 30.8 | 3.3 | 3.4 | 4.1 | 4.9 | 3.0 | 6.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.6 | -6.6 | -6.6 | -6.6 | -6.6 | -6.5 | -6.5 | -6.5 | -6.5 | -6.3 | -6.3 | -6.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
233.3 | 223.0 | 239.6 | 284.7 | 230.0 | 217.7 | 281.2 | 319.1 | 331.9 | 159.9 | 288.9 | 291.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
233.7 | 224.4 | 241.0 | 285.2 | 231.0 | 219.4 | 282.8 | 320.2 | 333.3 | 160.8 | 294.0 | 292.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.4 | -1.3 | -1.3 | -0.6 | -1.0 | -1.7 | -1.6 | -1.1 | -1.5 | -0.9 | -5.1 | -1.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
59.1 | 42.1 | 29.5 | 13.7 | 29.9 | 18.5 | 10.0 | 31.2 | 20.7 | 11.9 | 12.8 | 12.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.2 | 4.1 | 3.2 | 3.0 | 3.5 | 2.8 | 3.3 | 2.6 | 2.7 | 3.4 | 3.2 | 2.8 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
55.8 | 38.0 | 26.2 | 10.7 | 26.4 | 15.7 | 6.8 | 28.6 | 18.0 | 8.0 | 9.2 | 9.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
434.0 | 370.0 | 356.7 | 326.7 | 315.1 | 308.3 | 315.9 | 320.2 | 330.9 | 319.4 | 337.8 | 363.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | — | 0.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.8 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | — | 0.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
234.9 | 240.4 | 253.9 | 258.0 | 268.6 | 280.1 | 294.7 | 284.8 | 280.6 | 293.1 | 307.6 | 321.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
234.8 | 240.3 | 253.7 | 257.7 | 268.2 | 279.8 | 294.3 | 284.2 | 279.9 | 292.3 | 306.7 | 321.2 |
|
- Nguyên giá
|
1,118.7 | 1,111.8 | — | — | — | — | 1,098.9 | 1,091.7 | 1,081.7 | 1,078.1 | 1,085.0 | 1,082.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-883.9 | -871.5 | — | — | — | — | -804.6 | -807.5 | -801.7 | -785.8 | -778.3 | -761.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
3.6 | 3.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.5 | -3.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
181.4 | 115.2 | 87.1 | 53.1 | 29.5 | 11.3 | 1.1 | 16.1 | 27.6 | 1.3 | 0.5 | 0.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
181.4 | 115.2 | 87.1 | 53.1 | 29.5 | 11.3 | 1.1 | 16.1 | 27.6 | 1.3 | 0.5 | 0.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 9.7 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 9.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 11.2 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.1 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.1 | -0.8 | -0.8 | -0.8 | -0.9 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.8 | 3.4 | 4.8 | 5.6 | 6.1 | 6.9 | 10.0 | 9.6 | 12.7 | 15.1 | 19.7 | 21.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.8 | 3.4 | 4.2 | 5.0 | 5.5 | 6.2 | 7.4 | 9.3 | 12.4 | 15.1 | 18.4 | 21.9 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 2.6 | 0.3 | 0.3 | 0.0 | 1.3 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,307.5 | 1,266.4 | 1,376.4 | 1,280.4 | 1,227.9 | 1,003.1 | 1,136.6 | 1,048.8 | 1,091.3 | 1,029.9 | 1,206.1 | 1,036.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
736.0 | 709.7 | 856.6 | 761.6 | 743.9 | 558.6 | 723.4 | 626.5 | 695.2 | 632.7 | 768.1 | 634.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
557.3 | 538.0 | 717.9 | 658.1 | 664.1 | 477.2 | 642.5 | 532.3 | 598.7 | 522.0 | 659.1 | 505.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
130.6 | 75.7 | 63.5 | 94.7 | 122.5 | 74.0 | 56.6 | 78.2 | 110.0 | 64.9 | 91.5 | 97.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
3.4 | 1.6 | 2.5 | 5.0 | 2.3 | 2.5 | 0.8 | 1.4 | 2.5 | 1.6 | 0.0 | 3.1 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.1 | 0.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.2 | 8.9 | 15.4 | 27.7 | 21.5 | 7.1 | 15.4 | 11.3 | 9.1 | 5.1 | 13.4 | 14.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
164.7 | 122.3 | 167.5 | 189.2 | 134.3 | 101.5 | 131.0 | 100.2 | 99.0 | 84.6 | 102.8 | 115.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.7 | 9.0 | 6.1 | 5.2 | 7.3 | 5.6 | 5.2 | 4.4 | 5.6 | 5.0 | 3.6 | 5.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.1 | 3.9 | 33.3 | 5.0 | 4.3 | 5.6 | 41.8 | 6.0 | 24.2 | 35.7 | 3.6 | 5.8 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
170.9 | 273.4 | 380.3 | 280.8 | 321.5 | 244.6 | 351.5 | 290.3 | 308.1 | 295.5 | 411.0 | 231.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
67.6 | 43.1 | 49.3 | 50.4 | 50.4 | 36.3 | 40.3 | 40.3 | 40.3 | 29.6 | 33.2 | 33.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
178.7 | 171.7 | 138.7 | 103.5 | 79.8 | 81.5 | 80.9 | 94.2 | 96.5 | 110.7 | 109.0 | 129.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
142.7 | 135.7 | 102.7 | 103.5 | 79.8 | 81.5 | 80.9 | 94.2 | 96.5 | 110.7 | 109.0 | 129.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
36.0 | 36.0 | 36.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
571.5 | 556.7 | 519.8 | 518.8 | 484.0 | 444.5 | 413.2 | 422.3 | 396.1 | 397.2 | 435.3 | 401.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
571.5 | 556.7 | 519.8 | 518.8 | 484.0 | 444.5 | 413.2 | 422.3 | 396.1 | 397.2 | 435.3 | 401.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 | 201.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 | 200,962,590,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
192.7 | 147.5 | 147.5 | 147.5 | 147.5 | 127.5 | 127.5 | 127.5 | 127.5 | 107.5 | 107.5 | 107.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
177.8 | 208.3 | 171.3 | 170.4 | 135.5 | 116.1 | 84.8 | 93.9 | 67.7 | 88.7 | 126.8 | 93.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
100.9 | 171.4 | 50.8 | 50.8 | 50.8 | 84.9 | 35.8 | 35.8 | 37.1 | 66.5 | 31.3 | 23.8 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
76.9 | 36.8 | 120.5 | 119.6 | 84.7 | 31.2 | 49.0 | 58.1 | 30.6 | 22.2 | 95.5 | 69.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,307.5 | 1,266.4 | 1,376.4 | 1,280.4 | 1,227.9 | 1,003.1 | 1,136.6 | 1,048.8 | 1,091.3 | 1,029.9 | 1,203.3 | 1,036.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
49.1 | 46.2 | 39.8 | 44.1 | 66.3 | 39.3 | 39.7 | 32.8 | 36.9 | 27.9 | 34.4 | 20.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
13.8 | 14.1 | 14.3 | 14.7 | 15.1 | 15.4 | 11.3 | 15.5 | 16.0 | 16.4 | 16.8 | 16.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.9 | — | 0.7 | -0.4 | -0.6 | 0.1 | 0.7 | -0.1 | 0.8 | -4.2 | 4.6 | -13.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-1.2 | 1.0 | 1.0 | -0.3 | -0.1 | 0.3 | 3.0 | -0.1 | -1.5 | 0.7 | -6.4 | 4.4 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.9 | -3.3 | -3.8 | -2.6 | -4.6 | -0.6 | -0.3 | -1.1 | -2.8 | -1.0 | -1.6 | -2.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.7 | 5.1 | 3.9 | 3.6 | 3.5 | 4.1 | 4.3 | 4.1 | 3.8 | 4.9 | 4.7 | 4.6 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.4 | -0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
56.7 | 63.1 | 92.0 | 59.1 | 79.6 | 58.6 | 58.7 | 51.4 | 52.8 | 44.8 | 52.4 | 30.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
11.7 | 89.2 | -127.0 | 145.3 | -92.6 | 22.2 | -162.3 | -24.8 | 107.9 | 36.2 | -208.2 | -11.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-9.3 | 16.3 | 44.6 | -54.2 | -11.7 | 63.5 | 37.4 | 13.1 | -172.6 | 133.2 | 6.9 | -18.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
98.3 | -33.0 | -61.0 | 33.7 | 84.2 | -9.4 | 3.8 | -25.5 | 61.2 | -44.7 | 9.9 | -28.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.5 | -0.1 | 0.7 | 0.9 | 0.0 | 1.6 | -0.0 | 3.2 | 3.4 | 3.1 | 2.1 | 1.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.2 | -3.5 | -5.6 | -2.4 | -4.7 | -2.8 | -6.0 | -2.7 | -5.3 | -3.1 | -4.8 | -4.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.5 | -14.1 | -18.2 | -5.0 | 0.0 | -13.1 | -6.0 | -6.0 | -4.2 | -12.6 | -9.1 | -0.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.8 | -6.2 | -1.0 | -0.0 | 0.0 | -4.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 | -3.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
140.3 | 111.8 | -75.6 | 177.4 | 54.9 | 116.6 | -74.4 | 8.7 | 43.2 | 153.3 | -150.7 | -30.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-74.4 | -28.7 | -23.7 | -17.3 | -32.2 | -10.9 | -6.3 | 0.8 | -38.8 | -2.6 | -37.0 | 27.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | 0.3 | -0.0 | 0.3 | — | -0.9 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-197.0 | — | -163.0 | -53.0 | — | — | 36.0 | 13.0 | 0.0 | 0.0 | -30.0 | -5.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
188.0 | -57.0 | 40.0 | — | 0.0 | 42.0 | 0.0 | -45.0 | 13.0 | 32.0 | 5.0 | -5.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | -0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
8.8 | 3.3 | 2.4 | 2.8 | 4.1 | 0.6 | 1.1 | 0.4 | 3.1 | 1.0 | 1.3 | 3.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-74.6 | -82.4 | -102.0 | -109.5 | -27.8 | 31.7 | 29.5 | -30.8 | -22.3 | 30.4 | -60.7 | 21.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
337.6 | 325.7 | 380.6 | 355.4 | 340.2 | 311.5 | 359.3 | 351.3 | 337.9 | 273.0 | 348.1 | 244.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-433.1 | -400.5 | 36.0 | -374.4 | -266.1 | -419.3 | -315.7 | -372.0 | -335.6 | -390.7 | -180.4 | -219.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -30.2 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -39.6 | -0.6 | -20.1 | -30.0 | -30.2 | -0.0 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-95.5 | -105.0 | 103.5 | -19.0 | 74.1 | -147.4 | 43.1 | -40.7 | -27.7 | -148.0 | 167.8 | 24.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.8 | -75.7 | -74.2 | 48.9 | 101.1 | 0.8 | -1.8 | -62.9 | -6.8 | 35.7 | -43.6 | 15.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55.3 | 130.9 | 205.0 | 156.1 | 55.0 | 54.1 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 90.0 | 100.0 | 100.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | -0.2 | 0.2 | -0.3 | 0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.4 | 55.3 | 130.9 | 205.0 | 156.1 | 55.0 | 54.1 | 55.9 | 118.9 | 125.9 | 90.0 | 133.9 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Dệt may Huế (HDM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HDM có doanh thu tăng chậm (+4,6%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,3 điểm %) — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích HDM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.