GSM

Listed Company · UPCOM

Giá
29,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 7.3x
EPS (TTM) 3,998
ROE (TTM) 21.3%
P/B 1.5x
BVPS (mới nhất) 19,809
ROA (TTM) 15.1%

Bức tranh lợi nhuận

GSM không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +47.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 49.52% và cải thiện thêm +5.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ 29.14% trong 2023 lên 49.52% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 47.0% trong 2025, cao hơn 21.0 điểm % so với năm trước.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 114.1 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 230.4 156.7 124.4 174.3 150.0
Tăng trưởng +47% +26% -29% +16%
LNST 114.1 69.6 36.2 65.6 55.1
Biên LN ròng 49.52% 44.42% 29.14% 37.62% 36.75%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 49.52% trong khi doanh thu ghi nhận +47.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.5bn, nợ phải trả 183.2bn và vốn chủ 565.8bn.

Cash Flow

CFO đạt 59.9bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -16.7bn.

Dòng tiền tài chính: -41.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
230.4 156.7 124.4 174.3 150.0
Giá vốn hàng bán
90.4 71.0 72.5 80.7 0.0
Lợi nhuận gộp
139.9 85.7 51.8 93.5 78.7
Chi phí tài chính
13.8 5.9 8.3 10.6 -14.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.9 7.6 8.9 9.0 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
119.9 73.8 38.4 74.2 56.2
Lợi nhuận trước thuế
120.1 73.9 38.2 69.4 58.0
Lợi nhuận sau thuế
114.1 69.6 36.2 65.6 55.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
114.1 69.6 36.2 65.6 55.1
EPS cơ bản
3,994.00 2,437.00 1,269.00 2,295.00 1,930.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.