GMX

Listed Company · HNX

Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-04-2026
P/E 11.0x
EPS (TTM) 1,478
ROE (TTM) 15.2%
P/B 1.3x
BVPS (mới nhất) 12,600
ROA (TTM) 11.9%

Bức tranh lợi nhuận

GMX không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +5.7% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 10.07% và cải thiện thêm +0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 5.9% lên 17.5 tỷ đồng trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 5.7% trong 2025, cao hơn 20.4 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 174.2 164.8 193.4 286.8 214.0
Tăng trưởng +6% -15% -33% +34%
LNST 17.5 16.6 23.6 43.6 23.4
Biên LN ròng 10.07% 10.04% 12.22% 15.20% 10.96%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 10.07% trong khi doanh thu ghi nhận +5.7% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 26.6bn, nợ phải trả 20.7bn và vốn chủ 113.9bn.

Cash Flow

CFO đạt 20.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -1.6bn.

Dòng tiền tài chính: -20.8bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
174.2 164.8 193.4 286.8 214.0
Giá vốn hàng bán
118.1 112.0 129.1 179.7 0.0
Lợi nhuận gộp
56.1 52.8 64.3 107.1 67.2
Chi phí tài chính
0.5 0.9 0.8 0.5 -0.9
Chi phí bán hàng
19.0 16.9 19.6 32.7 -25.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 13.6 14.0 18.1 -12.0
Lợi nhuận hoạt động
22.4 21.5 30.2 56.4 29.3
Lợi nhuận trước thuế
22.2 21.0 29.8 55.0 29.4
Lợi nhuận sau thuế
17.5 16.6 23.6 43.6 23.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.5 16.6 23.6 43.6 23.4
EPS cơ bản
1,429.00 1,377.00 2,041.00 2,832.00 2,705.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.