GDA

Listed Company · UPCOM

Giá
13,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 6.4x
EPS (TTM) 2,126
ROE (TTM) 7.0%
P/B 0.5x
BVPS (mới nhất) 26,607
ROA (TTM) 2.2%

Bức tranh lợi nhuận

GDA chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -20.0% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 1.78% và cải thiện thêm -0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -20.4% trong 2025 so với 20.5% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 271.9 tỷ đồng.
  • Doanh thu giảm 20.0% YoY lên 15,310.4 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 15,310.4 19,135.8 17,434.6 21,614.5
Tăng trưởng -20% +10% -19%
LNST 271.9 341.8 283.6 -276.5
Biên LN ròng 1.78% 1.79% 1.63% -1.28%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 1.78% trong khi doanh thu ghi nhận -20.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 3,582.3bn, nợ phải trả 7,933.6bn và vốn chủ 3,967.0bn.

Cash Flow

CFO đạt -553.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -696.9bn.

Dòng tiền tài chính: 867.3bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
15,310.4 19,135.8 17,434.6 21,614.5
Giá vốn hàng bán
14,310.9 17,686.8 16,305.4 20,433.4
Lợi nhuận gộp
999.5 1,449.1 1,129.1 1,181.1
Chi phí tài chính
366.9 353.5 371.3 503.5
Chi phí bán hàng
481.8 1,027.1 764.3 1,245.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
116.2 111.5 63.1 140.7
Lợi nhuận hoạt động
354.6 392.9 309.0 -300.9
Lợi nhuận trước thuế
355.9 428.1 305.9 -292.6
Lợi nhuận sau thuế
271.9 341.8 283.6 -276.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
271.9 341.9 283.6 -276.5
EPS cơ bản
1,823.40 2,484.00 2,472.00 -2,466.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.