FHN

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 0
ROE (TTM) 2.7%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 1.6%

Bức tranh lợi nhuận

FHN chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -35.7% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 0.39% và cải thiện thêm +0.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 2.8 tỷ đồng trong 2025.
  • Doanh thu giảm 35.7% YoY lên 714.5 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 714.5 1,111.2 999.9 750.9
Tăng trưởng -36% +11% +33%
LNST 2.8 2.2 2.0 1.6
Biên LN ròng 0.39% 0.20% 0.20% 0.21%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.39% trong khi doanh thu ghi nhận -35.7% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 19.1bn, nợ phải trả 53.2bn và vốn chủ 103.4bn.

Cash Flow

CFO đạt -18.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -1.6bn.

Dòng tiền tài chính: 3.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
714.5 1,111.2 999.9 750.9
Giá vốn hàng bán
659.1 1,061.2 948.4 703.7
Lợi nhuận gộp
55.4 50.0 51.5 47.2
Chi phí tài chính
0.5 1.1 2.2 3.1
Chi phí bán hàng
29.2 27.7 27.1 28.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.1 17.6 19.7 16.5
Lợi nhuận hoạt động
4.1 3.8 3.5 0.1
Lợi nhuận trước thuế
3.5 3.2 3.3 1.6
Lợi nhuận sau thuế
2.8 2.2 2.0 1.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.8 2.2 2.0 1.6
EPS cơ bản
928.00 740.00 678.00 536.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.