← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
22,650
P/E4,31 lần
P/B1,30 lần
Báo cáo tài chính
FDC · CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
73.3 | 28.9 | 18.8 | 17.2 | 186.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
73.3 | 28.9 | 18.8 | 17.2 | 185.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
19.3 | 8.6 | 5.2 | 4.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
54.0 | 20.3 | 13.6 | 12.5 | 16.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.7 | 0.7 | 0.0 | 4.0 | 67.8 |
|
Chi phí tài chính
|
5.2 | 3.3 | 0.0 | 0.0 | -4.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.2 | 3.3 | 0.0 | 0.0 | -4.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -6.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-169.6 | 11.3 | 13.1 | 214.0 | -24.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
220.1 | 6.5 | 0.5 | -197.6 | 48.2 |
|
Thu nhập khác
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -1.4 | 0.2 | 0.0 | -29.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
220.1 | 5.1 | 0.7 | -197.6 | 18.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -5.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
214.2 | 5.1 | 0.7 | -197.6 | 13.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
214.2 | 5.1 | 0.7 | -197.6 | 14.1 |
|
EPS cơ bản
|
5,546.00 | 131.00 | 19.00 | -5,116.00 | 364.77 |
|
EPS suy giảm
|
5,545.40 | 131.04 | 19.00 | -5,116.00 | 364.04 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
251.9 | 104.1 | 61.5 | 60.7 | 521.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.8 | 35.6 | 12.1 | 11.2 | 46.7 |
|
1. Tiền
|
1.3 | 16.6 | 12.1 | 11.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.5 | 19.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 20.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
215.5 | 37.9 | 42.1 | 41.6 | 469.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
199.5 | 199.4 | 199.8 | 199.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.4 | 0.1 | 2.3 | 2.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
34.8 | 37.6 | 39.3 | 38.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.7 | 10.6 | 7.3 | 7.9 | 6.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.6 | 9.4 | 6.3 | 6.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
815.6 | 716.9 | 607.8 | 552.9 | 236.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
387.4 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
387.4 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 1.7 | 1.6 | 1.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.6 | -1.5 | -1.6 | -1.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
154.8 | 161.0 | 2.2 | 2.4 | 2.6 |
|
- Nguyên giá
|
177.2 | 176.7 | 15.6 | 15.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.5 | -15.8 | -13.4 | -13.2 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
266.3 | 266.1 | 324.6 | 268.9 | 233.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
266.3 | 266.1 | 266.0 | 217.9 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 58.6 | 51.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.7 | 9.7 | 0.9 | 1.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.7 | 9.6 | 0.9 | 1.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,067.5 | 821.0 | 669.3 | 613.6 | 757.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
402.5 | 370.3 | 223.6 | 168.6 | 160.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66.9 | 59.5 | 221.0 | 166.9 | 158.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.1 | 1.9 | 20.4 | 12.6 | 4.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.6 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.9 | 4.7 | 0.7 | 0.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
50.8 | 31.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.4 | 2.6 | 125.2 | 78.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.0 | 17.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 71.0 | 71.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | 1.6 | 3.6 | 4.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
335.6 | 310.8 | 2.7 | 1.7 | 1.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
66.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
149.2 | 147.7 | 2.6 | 1.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
49.0 | 92.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
71.1 | 71.1 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
665.0 | 450.7 | 445.7 | 445.0 | 597.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
665.0 | 450.7 | 445.7 | 445.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 597.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 202.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.1 | -187.2 | -192.2 | -193.0 | 8.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-187.2 | -192.2 | -193.0 | 4.6 | -5.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
214.2 | 5.1 | 0.7 | -197.6 | 14.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,067.5 | 821.0 | 669.3 | 613.6 | 757.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
220.1 | 5.1 | 0.7 | -197.6 | 18.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.7 | 2.4 | 0.2 | 0.2 | 19.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-180.0 | 0.0 | -0.1 | 186.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.7 | -0.7 | -0.0 | -4.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.2 | 3.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.4 | 10.0 | 0.9 | -15.0 | -15.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-99.3 | -0.8 | 0.1 | 94.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 52.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
85.3 | 0.0 | 0.1 | -2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
3.1 | -8.9 | 0.6 | -1.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | -2.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.5 | -2.0 | -0.5 | -1.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
32.0 | 51.1 | 1.1 | 72.0 | -36.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.0 | -117.7 | -0.2 | -25.1 | -0.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -33.0 | 0.0 | -335.0 | -240.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
20.0 | 13.0 | 0.0 | 475.0 | 160.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -280.0 | 203.5 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 49.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.7 | 0.5 | 0.0 | 8.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
20.8 | -137.2 | -0.2 | -107.5 | 126.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 115.0 | 0.0 | 0.0 | 68.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-56.6 | -5.4 | 0.0 | 0.0 | -120.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-56.6 | 109.6 | 0.0 | -0.0 | -52.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.8 | 23.5 | 0.9 | -35.5 | 32.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.6 | 12.1 | 11.2 | 46.7 | 7.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31.8 | 35.6 | 12.1 | 11.2 | 46.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
18.1 | 18.0 | 17.9 | 18.0 | 18.9 | 18.6 | 12.6 | 7.2 | 4.3 | 4.9 | 5.0 | 5.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
18.1 | 18.0 | 17.9 | 18.0 | 18.9 | 18.6 | 12.6 | 7.2 | 4.3 | 4.9 | 5.0 | 5.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.1 | 4.9 | 5.2 | 4.9 | 4.7 | 4.5 | 3.9 | 1.5 | 1.5 | 1.7 | 1.5 | 1.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
13.0 | 13.1 | 12.7 | 13.1 | 14.1 | 14.1 | 8.6 | 5.7 | 2.8 | 3.2 | 3.5 | 3.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.4 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 2.5 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.4 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 2.5 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.5 | 3.3 | -176.6 | 2.6 | 2.1 | 2.2 | 2.5 | 2.7 | 3.2 | 2.8 | 3.8 | 3.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.3 | 8.7 | 188.5 | 9.4 | 11.3 | 11.0 | 3.8 | 2.4 | -0.2 | 0.4 | -0.3 | 0.7 |
|
Thu nhập khác
|
— | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
— | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | 0.0 | — | — | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.4 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.3 | 8.7 | 188.5 | 9.4 | 11.3 | 11.0 | 3.8 | 2.4 | -1.6 | 0.4 | -0.2 | 0.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.2 | 1.9 | 5.9 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.0 | 6.8 | 182.6 | 9.4 | 11.3 | 11.0 | 3.8 | 2.4 | -1.6 | 0.4 | -0.2 | 0.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.0 | 6.8 | 182.6 | 9.4 | 11.3 | 11.0 | 3.8 | 2.4 | -1.6 | 0.4 | -0.2 | 0.8 |
|
EPS cơ bản
|
105.00 | 176.00 | 4,726.00 | 244.00 | 292.00 | 284.00 | 99.00 | 63.00 | -40.00 | 9.00 | -6.00 | 21.69 |
|
EPS suy giảm
|
104.84 | 175.50 | 4,726.11 | 243.61 | 291.74 | 283.94 | 99.15 | 62.78 | -40.35 | 9.45 | -5.75 | 21.69 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
47.4 | 48.5 | 251.9 | 66.5 | 71.3 | 64.6 | 104.1 | 78.5 | 91.5 | 120.8 | 61.5 | 61.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.4 | 27.6 | 31.8 | 34.4 | 49.1 | 37.3 | 35.6 | 14.1 | 20.3 | 0.9 | 12.1 | 11.4 |
|
1. Tiền
|
20.4 | 2.6 | 1.3 | 0.9 | 15.6 | 7.3 | 16.6 | 5.1 | 4.3 | 0.9 | 12.1 | 11.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 25.0 | 30.5 | 33.5 | 33.5 | 30.0 | 19.0 | 9.0 | 16.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 12.0 | 20.0 | 8.0 | 13.0 | 13.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 12.0 | 20.0 | 8.0 | 13.0 | 13.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.3 | 16.2 | 215.5 | 27.4 | 17.4 | 10.6 | 37.9 | 42.1 | 44.0 | 99.8 | 42.1 | 42.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.4 | 0.4 | 199.5 | 199.6 | 199.6 | 199.6 | 199.4 | 199.4 | 199.8 | 199.8 | 199.8 | 199.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.5 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 1.7 | 0.4 | 47.2 | 2.3 | 2.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.3 | 15.6 | 34.8 | 27.0 | 17.0 | 10.2 | 37.6 | 40.2 | 43.0 | 52.0 | 39.3 | 39.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | -19.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 | -199.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.7 | 4.6 | 4.7 | 4.8 | 4.7 | 4.8 | 10.6 | 14.3 | 14.2 | 7.1 | 7.3 | 7.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 3.6 | 9.4 | 13.3 | 13.1 | 5.9 | 6.3 | 6.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,002.9 | 1,004.0 | 815.6 | 817.9 | 820.4 | 822.7 | 716.9 | 708.3 | 703.3 | 609.7 | 607.8 | 605.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 387.4 | 387.4 | 387.4 | 387.4 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.0 | 387.4 | 387.4 | 387.4 | 387.4 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 | 280.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 2.0 | — | — | — | 1.9 | 1.7 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.6 | -1.6 | — | — | — | -1.5 | -1.5 | -1.6 | -1.6 | -1.6 | -1.6 | -1.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.3 | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
151.5 | 153.1 | 154.8 | 156.5 | 158.1 | 159.8 | 161.0 | 161.8 | 2.1 | 2.1 | 2.2 | 2.2 |
|
- Nguyên giá
|
177.2 | 177.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.8 | -24.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
268.4 | 267.1 | 266.3 | 266.2 | 266.2 | 266.1 | 266.1 | 266.1 | 420.8 | 326.9 | 324.6 | 321.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
268.4 | 267.1 | 266.3 | 266.2 | 266.2 | 266.1 | 266.1 | 266.1 | 265.9 | 266.5 | 266.0 | 266.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 154.9 | 60.5 | 58.6 | 55.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
577.4 | 577.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
577.4 | 577.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.3 | 6.1 | 6.7 | 7.6 | 8.4 | 9.1 | 9.7 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.9 | 1.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.3 | 6.1 | 6.7 | 7.5 | 8.4 | 9.1 | 9.6 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.9 | 1.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,050.3 | 1,052.5 | 1,067.5 | 884.4 | 891.7 | 887.3 | 821.0 | 786.8 | 794.8 | 730.4 | 669.3 | 666.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
375.8 | 380.8 | 402.5 | 402.1 | 418.7 | 425.6 | 370.3 | 339.9 | 350.3 | 284.4 | 223.6 | 220.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66.7 | 60.2 | 66.9 | 56.3 | 57.9 | 54.4 | 130.5 | 213.3 | 239.8 | 201.9 | 221.0 | 217.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 1.9 | 1.7 | 15.4 | 3.5 | 20.4 | 17.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 7.7 | 12.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.7 | 0.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.4 | 1.9 | 6.6 | 0.1 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
— | — | 1.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.0 | 1.7 | 2.9 | 1.6 | 2.6 | 1.4 | 4.7 | 1.6 | 2.8 | 1.0 | 0.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
49.7 | 47.5 | 50.8 | 47.5 | 50.8 | 48.7 | 31.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.7 | 0.3 | 1.4 | 2.2 | 2.3 | 2.6 | 2.6 | 124.3 | 125.0 | 123.2 | 125.2 | 125.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.0 | 8.0 | 4.0 | 4.0 | — | 0.0 | 17.6 | 5.1 | 10.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 71.0 | 71.0 | 71.0 | 71.0 | 71.0 | 71.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.1 | 0.0 | 0.1 | 0.8 | 1.2 | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 3.2 | 3.3 | 3.6 | 3.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
309.1 | 320.6 | 335.6 | 345.7 | 360.8 | 371.2 | 239.7 | 126.6 | 110.4 | 82.4 | 2.7 | 2.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
44.2 | 55.2 | 66.3 | 77.3 | 88.4 | 99.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
148.8 | 149.2 | 149.2 | 148.3 | 148.3 | 147.7 | 147.7 | 22.5 | 22.5 | 24.9 | 2.6 | 2.8 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
45.0 | 45.0 | 49.0 | 49.0 | 53.0 | 53.0 | 92.0 | 104.0 | 87.9 | 57.5 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
71.1 | 71.1 | 71.1 | 71.1 | 71.1 | 71.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
674.4 | 671.7 | 665.0 | 482.4 | 473.0 | 461.7 | 450.7 | 446.9 | 444.5 | 446.0 | 445.7 | 445.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
674.4 | 671.7 | 665.0 | 482.4 | 473.0 | 461.7 | 450.7 | 446.9 | 444.5 | 446.0 | 445.7 | 445.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 | 386.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 | 386,299,880,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 | 251.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 | -90,621,050.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.5 | 33.8 | 27.1 | -155.5 | -164.9 | -176.2 | -187.2 | -191.0 | -193.4 | -191.9 | -192.2 | -192.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.6 | 27.1 | -187.2 | -187.2 | -187.2 | -187.2 | -192.2 | -192.2 | -192.2 | -192.2 | -193.0 | -193.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.8 | 6.8 | 214.2 | 31.6 | 22.2 | 11.0 | 5.1 | 1.2 | -1.2 | 0.4 | 0.7 | 0.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,050.3 | 1,052.5 | 1,067.5 | 884.4 | 891.7 | 887.3 | 821.0 | 786.8 | 794.8 | 730.4 | 669.3 | 666.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.3 | 8.7 | 188.5 | 9.4 | 11.3 | 11.0 | 3.8 | 2.4 | -1.6 | 0.4 | -0.2 | 0.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -180.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -0.0 | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | -0.3 | -0.3 | -0.4 | -0.5 | -0.5 | -0.2 | -0.3 | -0.2 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.4 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 1.2 | 1.4 | 2.5 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8.2 | 11.5 | 11.0 | 12.2 | 13.7 | 13.6 | 7.8 | 3.5 | -1.7 | 0.4 | -0.2 | 0.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-6.1 | 218.5 | -8.3 | -9.7 | -17.9 | -63.5 | 8.0 | 3.3 | 60.0 | -70.3 | 0.2 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-10.0 | -35.8 | -5.6 | -15.3 | -8.5 | 114.7 | 28.0 | -23.9 | 28.5 | 2.7 | 0.5 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.8 | 0.6 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | -9.4 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | -0.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | -2.6 | 0.0 | -2.6 | 0.8 | -4.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -5.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
1.1 | -0.1 | -0.7 | -0.4 | -0.2 | -0.1 | -0.2 | -1.4 | -0.1 | -0.3 | -0.2 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-6.1 | 186.3 | -2.7 | -15.1 | -11.3 | 61.0 | 34.2 | -18.4 | 86.9 | -67.3 | 0.7 | 1.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.3 | -0.7 | -0.2 | -0.0 | -0.8 | 0.0 | -1.3 | -4.1 | -95.1 | -1.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | -30.0 | -12.0 | -8.0 | -13.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -7.0 | 27.0 | 0.0 | 13.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | -190.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.9 | 0.3 | 0.1 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-1.1 | -190.4 | 0.1 | 0.3 | 23.1 | -2.7 | -13.2 | 1.2 | -108.1 | -1.4 | 0.0 | -0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.5 | 16.4 | 40.6 | 57.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -56.6 | 0.0 | -5.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -56.6 | 0.5 | 11.0 | 40.6 | 57.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.2 | -4.1 | -2.6 | -14.8 | 11.8 | 1.7 | 21.5 | -6.2 | 19.4 | -11.2 | 0.7 | 1.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.6 | 31.8 | 34.4 | 49.1 | 37.3 | 35.6 | 12.1 | 12.1 | 12.1 | 12.1 | 11.2 | 11.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.4 | 27.6 | 31.8 | 34.4 | 49.1 | 37.3 | 35.6 | 14.1 | 20.3 | 0.9 | 12.1 | 11.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (FDC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FDC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,7%) và biên lợi nhuận (+232,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích FDC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.