← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
10,250
P/E20,54 lần
P/B0,48 lần
Báo cáo tài chính
FCN · CTCP FECON
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4,862.7 | 3,374.7 | 2,879.6 | 3,045.5 | 3,484.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4,862.7 | 3,374.7 | 2,879.6 | 3,045.5 | 3,484.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,159.8 | 2,934.0 | 2,394.3 | 2,689.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
702.9 | 440.7 | 485.2 | 356.3 | 517.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.0 | 85.7 | 23.4 | 168.6 | 18.8 |
|
Chi phí tài chính
|
292.4 | 232.2 | 287.3 | 228.5 | -152.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
270.7 | 214.6 | 259.9 | 212.4 | -145.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
3.5 | 4.3 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
55.1 | 25.9 | 20.8 | 26.8 | -25.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
268.1 | 211.4 | 209.3 | 214.7 | -199.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
166.8 | 61.3 | -8.8 | 54.9 | 159.2 |
|
Thu nhập khác
|
12.5 | 19.2 | 13.5 | 64.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
34.9 | 21.4 | 22.9 | 41.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-22.4 | -2.2 | -9.4 | 23.5 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
144.4 | 59.1 | -18.2 | 78.3 | 158.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
71.1 | 30.3 | 23.8 | 31.9 | -44.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-21.9 | -1.3 | 0.1 | -5.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
95.2 | 30.1 | -42.1 | 51.6 | 114.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
63.7 | 20.8 | -10.0 | 12.0 | 6.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.6 | 9.3 | -32.1 | 39.6 | 108.3 |
|
EPS cơ bản
|
201.00 | 59.00 | -204.00 | 252.00 | 843.00 |
|
EPS suy giảm
|
200.63 | 58.87 | -203.87 | 251.58 | 687.80 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8,187.8 | 6,369.7 | 6,136.6 | 5,235.4 | 5,142.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
761.2 | 473.0 | 701.7 | 174.6 | 315.7 |
|
1. Tiền
|
554.0 | 384.6 | 542.2 | 112.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
207.2 | 88.4 | 159.5 | 61.7 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
31.8 | 28.1 | 24.7 | 28.6 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
31.8 | 28.1 | 24.7 | 28.6 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,780.3 | 4,076.9 | 3,632.1 | 3,230.0 | 2,817.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,302.3 | 2,081.0 | 1,889.6 | 1,981.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
873.1 | 835.6 | 692.9 | 235.6 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
19.9 | 9.1 | 8.3 | 37.1 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
593.3 | 1,154.1 | 1,044.0 | 978.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.5 | -4.1 | -3.9 | -3.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,489.3 | 1,682.9 | 1,680.6 | 1,669.3 | 1,710.1 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,489.3 | 1,682.9 | 1,680.6 | 1,669.3 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
125.1 | 108.8 | 97.5 | 132.9 | 246.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
37.5 | 60.1 | 45.9 | 42.4 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
64.8 | 34.9 | 50.4 | 85.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
22.8 | 13.8 | 1.2 | 5.3 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,988.5 | 3,336.3 | 2,444.9 | 2,345.6 | 2,455.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
86.2 | 121.2 | 120.2 | 127.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 2.6 | 78.1 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
23.3 | 99.5 | 99.5 | 99.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
62.9 | 21.7 | 20.6 | 25.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
551.9 | 1,581.8 | 1,716.3 | 1,796.7 | 1,886.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
256.9 | 1,373.4 | 1,543.8 | 1,552.8 | 1,632.3 |
|
- Nguyên giá
|
794.2 | 2,094.4 | 2,178.8 | 2,021.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-537.3 | -721.0 | -635.0 | -468.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
277.8 | 186.6 | 147.2 | 214.4 | 228.3 |
|
- Nguyên giá
|
323.0 | 228.7 | 196.1 | 259.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.3 | -42.1 | -48.9 | -44.7 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.2 | 21.9 | 25.3 | 29.5 | 26.2 |
|
- Nguyên giá
|
61.0 | 60.1 | 58.0 | 56.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.9 | -38.2 | -32.8 | -27.4 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
526.6 | 1,032.1 | 54.9 | 36.9 | 27.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 994.8 | 24.1 | 9.3 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
526.6 | 37.3 | 30.7 | 27.7 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
651.6 | 452.5 | 414.2 | 222.1 | 292.2 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
566.0 | 368.2 | 329.2 | 157.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
82.0 | 80.8 | 80.8 | 60.8 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.5 | 3.5 | 4.2 | 4.1 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
172.2 | 148.7 | 139.4 | 162.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
141.2 | 107.6 | 90.3 | 106.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
24.9 | 3.0 | 1.7 | 1.8 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 171.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
6.0 | 38.1 | 47.4 | 54.9 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,176.3 | 9,706.1 | 8,581.5 | 7,581.0 | 7,598.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,867.7 | 6,338.0 | 5,219.7 | 4,097.6 | 4,594.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,495.4 | 4,808.7 | 4,319.1 | 3,152.1 | 3,373.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
945.8 | 809.0 | 873.9 | 709.8 | 1,061.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1,297.2 | 722.3 | 986.8 | 286.8 | 366.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
100.2 | 361.0 | 58.4 | 58.9 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
55.0 | 39.3 | 35.3 | 40.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
184.3 | 359.5 | 169.7 | 158.4 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
179.5 | 128.0 | 119.3 | 123.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,725.2 | 2,380.9 | 2,066.7 | 1,766.7 | 1,311.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.9 | 8.6 | 9.1 | 7.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,372.3 | 1,529.3 | 900.5 | 945.6 | 1,220.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
8.3 | 14.1 | 18.7 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.4 | 4.6 | 3.0 | 4.3 | 2.8 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,360.2 | 1,510.7 | 878.9 | 941.3 | 1,160.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,308.6 | 3,368.0 | 3,361.8 | 3,483.3 | 3,003.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,308.6 | 3,368.0 | 3,361.8 | 3,483.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 3,003.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
348.8 | 348.6 | 347.3 | 337.2 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
82.8 | 56.5 | 51.2 | 207.3 | 265.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51.2 | 47.3 | 83.3 | 167.7 | 157.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.6 | 9.3 | -32.1 | 39.6 | 108.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
774.8 | 860.7 | 861.0 | 836.6 | 301.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,176.3 | 9,706.1 | 8,581.5 | 7,581.0 | 7,598.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
144.4 | 59.1 | -18.2 | 78.3 | 158.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
132.4 | 168.0 | 169.1 | 154.3 | 83.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
5.4 | 0.2 | 0.0 | -0.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
2.0 | 0.6 | 5.1 | 0.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-62.0 | -69.5 | -8.2 | -162.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
270.7 | 214.6 | 259.9 | 212.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
492.8 | 372.9 | 407.7 | 283.0 | 372.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
310.4 | -433.4 | -512.8 | 375.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-811.5 | -2.3 | -14.7 | -17.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
267.3 | 158.7 | 795.5 | -587.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-19.7 | -31.5 | 10.4 | -6.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-290.6 | -204.7 | -239.4 | -212.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-32.5 | -27.4 | -29.8 | -30.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.4 | -3.4 | -6.6 | -7.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-86.2 | -171.0 | 410.4 | -202.9 | -109.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-641.5 | -1,016.9 | -127.4 | -138.4 | -1,197.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
78.5 | 80.5 | 16.8 | 2.5 | 51.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-223.7 | -22.3 | -21.9 | -531.6 | -108.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
280.6 | 63.8 | 54.6 | 27.0 | 47.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-1.2 | -3.1 | -213.6 | -54.9 | -74.1 |
|
Thu hồi đầu tư
|
-76.2 | 13.4 | 292.1 | 212.4 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
55.8 | 3.2 | 5.3 | 13.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-527.7 | -881.4 | 5.8 | -469.2 | -1,204.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
66,013,500,000.00 | 629,000,000.00 | 56,740,200,000.00 | 373,342,500,000.00 | 435,783,460,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
5,577.5 | 3,636.8 | 2,943.7 | 3,020.0 | 4,075.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-4,593.7 | -2,742.1 | -2,772.3 | -2,779.7 | -3,097.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-82.0 | -55.8 | -64.9 | -79.5 | -100.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-65.4 | -15.8 | -53.5 | 0.0 | -40.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
902.4 | 823.7 | 109.8 | 534.1 | 1,271.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
288.6 | -228.8 | 526.1 | -138.0 | -22.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
473.0 | 701.7 | 174.6 | 312.4 | 358.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.3 | 0.0 | 1.0 | 0.2 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
761.2 | 473.0 | 701.7 | 174.6 | 315.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,910.6 | 1,302.2 | 1,572.2 | 1,142.6 | 1,326.3 | 820.7 | 1,202.7 | 744.4 | 815.9 | 611.6 | 1,049.2 | 547.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,910.6 | 1,302.2 | 1,572.2 | 1,142.6 | 1,326.3 | 820.7 | 1,202.7 | 744.4 | 815.9 | 611.6 | 1,049.2 | 547.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,726.9 | 1,122.2 | 1,321.9 | 985.4 | 1,160.7 | 689.5 | 1,057.0 | 632.5 | 728.2 | 514.8 | 891.7 | 467.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
183.7 | 180.0 | 250.3 | 157.2 | 165.7 | 131.2 | 145.8 | 111.9 | 87.8 | 96.8 | 157.5 | 80.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.8 | 6.2 | 48.9 | 14.5 | 7.1 | 5.8 | 63.5 | 5.9 | 7.4 | 9.0 | -0.3 | 12.4 |
|
Chi phí tài chính
|
68.5 | 58.4 | 75.0 | 68.6 | 81.3 | 67.7 | 91.9 | 55.2 | 36.9 | 48.4 | 101.7 | 44.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
66.5 | 57.0 | 77.4 | 69.2 | 66.6 | 57.6 | 85.5 | -16.3 | 35.9 | 47.6 | 79.8 | 43.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
-5.9 | 4.4 | 3.6 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.3 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.1 | 12.0 | 30.8 | 8.4 | 9.0 | 6.8 | 10.6 | 5.3 | 4.9 | 5.2 | 7.7 | 3.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61.6 | 61.0 | 101.1 | 58.3 | 56.2 | 54.3 | 58.5 | 51.2 | 51.9 | 49.7 | 68.3 | 44.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
52.4 | 59.3 | 95.9 | 36.3 | 26.3 | 8.2 | 52.6 | 6.1 | 1.5 | 2.4 | -20.4 | -0.7 |
|
Thu nhập khác
|
3.0 | 0.5 | 10.6 | 0.5 | 0.5 | 0.8 | 11.8 | 0.9 | 5.4 | 1.3 | 10.9 | 0.9 |
|
Chi phí khác
|
4.8 | 3.2 | 15.2 | 12.7 | 2.2 | 4.9 | 14.7 | 3.4 | 1.2 | 2.0 | 14.5 | -0.9 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.8 | -2.6 | -4.6 | -12.1 | -1.7 | -4.0 | -2.8 | -2.5 | 4.1 | -0.8 | -3.7 | 1.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
50.6 | 56.6 | 91.4 | 24.2 | 24.5 | 4.2 | 49.8 | 3.6 | 5.7 | 1.6 | -24.1 | 1.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.9 | 14.1 | 49.9 | 7.7 | 8.8 | 3.3 | 21.8 | 3.7 | 4.9 | 1.4 | 20.4 | 0.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
3.7 | -1.2 | -21.1 | -0.0 | -0.3 | -0.2 | -0.8 | -0.1 | -0.0 | -0.4 | 0.2 | -0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
35.0 | 43.7 | 62.6 | 16.5 | 16.0 | 1.0 | 28.8 | 0.0 | 0.7 | 0.6 | -44.7 | 0.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
5.0 | 12.4 | 2.6 | 1.9 | -5.6 | 7.6 | 30.8 | -7.1 | -10.9 | 8.0 | -1.2 | -9.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
30.0 | 31.3 | 59.9 | 14.6 | 21.7 | -6.6 | -2.0 | 7.1 | 11.6 | -7.3 | -43.5 | 9.5 |
|
EPS cơ bản
|
191.00 | 199.00 | 16.00 | 93.00 | 138.00 | -42.00 | -12.00 | 45.00 | 74.00 | -47.00 | -276.00 | 60.00 |
|
EPS suy giảm
|
190.79 | 198.97 | 380.70 | 92.84 | 137.71 | -41.71 | -12.82 | 45.40 | 73.59 | -46.54 | -276.36 | 60.44 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
8,534.9 | 8,087.6 | 8,204.1 | 7,507.2 | 7,421.3 | 6,411.4 | 6,363.6 | 6,021.2 | 6,116.1 | 6,061.5 | 6,331.2 | 5,140.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
490.4 | 337.7 | 767.1 | 509.9 | 662.0 | 279.0 | 472.8 | 254.4 | 369.6 | 389.4 | 707.8 | 225.8 |
|
1. Tiền
|
457.3 | 309.0 | 554.0 | 370.7 | 434.3 | 185.2 | 384.6 | 171.0 | 165.6 | 232.1 | 542.2 | 142.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
33.1 | 28.7 | 213.0 | 139.2 | 227.7 | 93.8 | 88.2 | 83.4 | 204.0 | 157.3 | 165.6 | 83.3 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
87.9 | 58.3 | 26.0 | 25.7 | 25.3 | 28.2 | 28.2 | 19.3 | 13.4 | 14.3 | 18.7 | 15.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
87.9 | 58.3 | 26.0 | 25.7 | 25.3 | 28.2 | 28.2 | 19.3 | 13.4 | 14.3 | 18.7 | 15.1 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,423.8 | 4,078.0 | 3,797.7 | 4,780.8 | 4,660.6 | 4,056.1 | 4,072.8 | 3,934.7 | 3,890.9 | 3,886.1 | 3,829.7 | 2,995.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,756.9 | 2,217.6 | 2,303.6 | 2,402.5 | 2,263.8 | 1,972.1 | 2,077.5 | 1,944.3 | 1,916.3 | 1,919.8 | 2,100.7 | 1,710.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
996.7 | 1,067.6 | 886.6 | 896.5 | 964.1 | 845.7 | 835.2 | 925.1 | 885.1 | 850.7 | 676.2 | 259.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 19.9 | 152.9 | 129.4 | 9.1 | 9.7 | 9.1 | 9.1 | 9.1 | 7.8 | 8.3 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
682.0 | 801.1 | 595.9 | 1,331.7 | 1,306.1 | 1,232.1 | 1,153.3 | 1,058.8 | 1,083.1 | 1,109.2 | 1,047.5 | 1,020.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.8 | -9.5 | -9.5 | -4.1 | -4.1 | -4.1 | -4.1 | -3.9 | -3.9 | -3.9 | -3.9 | -3.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,444.2 | 3,499.2 | 3,486.9 | 2,017.4 | 1,914.2 | 1,900.1 | 1,685.4 | 1,712.3 | 1,756.0 | 1,678.7 | 1,681.1 | 1,760.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,444.2 | 3,499.2 | 3,486.9 | 2,017.4 | 1,914.2 | 1,900.1 | 1,685.4 | 1,712.3 | 1,756.0 | 1,678.7 | 1,681.1 | 1,760.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
88.6 | 114.3 | 126.4 | 173.5 | 159.2 | 148.0 | 104.3 | 100.5 | 86.2 | 93.0 | 94.0 | 143.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34.9 | 34.2 | 37.8 | 97.2 | 85.2 | 74.7 | 55.6 | 66.4 | 54.6 | 51.9 | 42.5 | 74.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
40.1 | 56.0 | 64.9 | 56.8 | 53.3 | 53.0 | 46.5 | 31.6 | 25.0 | 38.7 | 50.4 | 68.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
13.5 | 24.1 | 23.8 | 19.5 | 20.8 | 20.3 | 2.2 | 2.6 | 6.6 | 2.4 | 1.1 | 0.6 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,570.4 | 2,360.5 | 1,983.3 | 3,687.2 | 3,581.3 | 3,493.1 | 3,340.6 | 2,392.0 | 2,400.8 | 2,410.6 | 2,442.1 | 2,490.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
76.5 | 59.9 | 83.4 | 57.7 | 47.0 | 112.5 | 121.5 | 120.3 | 122.0 | 119.2 | 114.9 | 121.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.6 | 2.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | 23.3 | 23.3 | 23.3 | 91.5 | 99.5 | 99.5 | 99.5 | 99.5 | 99.5 | 99.5 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
76.5 | 59.9 | 60.1 | 34.4 | 23.7 | 21.0 | 22.0 | 20.8 | 22.4 | 19.7 | 12.7 | 19.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1,458.5 | 1,280.0 | 551.9 | 1,536.9 | 1,532.4 | 1,563.3 | 1,580.9 | 1,612.5 | 1,648.9 | 1,679.0 | 1,716.3 | 1,765.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,117.0 | 951.0 | 256.9 | 1,249.6 | 1,314.5 | 1,341.9 | 1,372.4 | 1,410.8 | 1,455.9 | 1,504.4 | 1,543.8 | 1,545.0 |
|
- Nguyên giá
|
1,685.8 | 1,501.9 | — | — | — | — | 2,093.4 | 2,112.3 | 2,131.9 | 2,163.6 | 2,178.8 | 2,137.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-568.7 | -551.0 | — | — | — | — | -721.0 | -701.5 | -676.0 | -659.2 | -635.0 | -592.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
325.8 | 312.7 | 277.8 | 269.6 | 198.8 | 201.0 | 186.6 | 178.6 | 168.4 | 150.6 | 147.2 | 193.6 |
|
- Nguyên giá
|
388.7 | 366.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62.8 | -54.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.6 | 16.3 | 17.2 | 17.8 | 19.1 | 20.5 | 21.9 | 23.1 | 24.5 | 23.9 | 25.3 | 26.6 |
|
- Nguyên giá
|
61.0 | 61.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.4 | -44.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
12.3 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
12.3 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
79.0 | 57.9 | 529.8 | 1,499.7 | 1,413.2 | 1,231.8 | 1,032.5 | 76.9 | 59.7 | 57.6 | 55.2 | 51.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | 1,169.8 | 1,133.0 | 1,046.4 | 995.2 | 41.1 | 32.5 | 26.9 | 24.5 | 21.9 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
79.0 | 57.9 | 529.8 | 329.9 | 280.1 | 185.4 | 37.3 | 35.8 | 27.2 | 30.7 | 30.6 | 29.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
750.0 | 754.9 | 651.9 | 442.3 | 442.3 | 442.2 | 452.5 | 430.5 | 430.6 | 414.0 | 412.9 | 403.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
566.0 | 571.9 | 566.3 | 357.9 | 358.0 | 358.0 | 368.2 | 346.2 | 346.2 | 329.2 | 329.2 | 329.2 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
156.0 | 156.0 | 82.0 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 80.8 | 70.8 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
28.1 | 27.0 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.6 | 3.6 | 4.0 | 2.9 | 3.9 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
194.1 | 207.8 | 166.3 | 150.7 | 146.5 | 143.2 | 153.2 | 151.7 | 139.7 | 95.4 | 95.5 | 100.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
161.9 | 175.1 | 140.9 | 114.4 | 108.4 | 103.7 | 112.1 | 109.7 | 95.9 | 93.3 | 93.1 | 98.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
27.1 | 27.2 | 24.6 | 3.6 | 3.6 | 3.2 | 3.0 | 2.2 | 2.1 | 2.1 | 1.7 | 1.9 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
5.1 | 5.6 | 0.7 | 32.7 | 34.5 | 36.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 38.1 | 39.9 | 41.7 | 45.5 | 47.4 | 49.3 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,105.3 | 10,448.1 | 10,187.4 | 11,194.4 | 11,002.6 | 9,904.5 | 9,704.2 | 8,413.2 | 8,516.9 | 8,472.1 | 8,773.3 | 7,631.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
7,717.6 | 7,093.4 | 6,882.6 | 7,806.8 | 7,631.5 | 6,546.7 | 6,336.0 | 5,073.2 | 5,176.8 | 5,108.9 | 5,413.2 | 4,223.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,047.4 | 5,679.9 | 5,497.5 | 5,533.7 | 5,446.3 | 4,948.9 | 5,338.5 | 4,148.4 | 4,239.6 | 4,186.3 | 4,390.5 | 3,291.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,024.8 | 916.3 | 951.7 | 941.4 | 948.7 | 902.6 | 798.8 | 829.0 | 942.3 | 690.9 | 790.7 | 659.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1,285.3 | 1,146.7 | 1,299.0 | 958.5 | 848.1 | 714.7 | 718.7 | 724.1 | 833.4 | 1,089.9 | 1,154.3 | 232.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
4.3 | 3.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
57.2 | 65.7 | 99.1 | 49.1 | 98.6 | 259.0 | 362.2 | 26.5 | 38.4 | 46.8 | 59.6 | 38.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
32.8 | 31.0 | 56.9 | 27.8 | 24.8 | 25.7 | 39.4 | 22.2 | 24.2 | 23.3 | 36.5 | 26.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
548.2 | 357.9 | 184.3 | 313.3 | 328.8 | 296.1 | 359.5 | 293.6 | 205.4 | 308.7 | 270.3 | 239.8 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.4 | 0.8 | 0.1 | 7.4 | 0.9 | 16.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
301.2 | 303.5 | 178.0 | 318.0 | 323.0 | 276.1 | 128.0 | 99.6 | 102.6 | 102.1 | 117.8 | 111.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,783.1 | 2,847.1 | 2,720.4 | 2,910.1 | 2,864.7 | 2,449.7 | 2,923.2 | 2,144.4 | 2,084.0 | 1,916.1 | 1,952.2 | 1,971.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.3 | 7.6 | 7.9 | 8.2 | 8.5 | 8.1 | 8.6 | 8.8 | 9.2 | 8.6 | 9.1 | 9.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,670.2 | 1,413.5 | 1,385.1 | 2,273.1 | 2,185.2 | 1,597.8 | 997.5 | 924.8 | 937.2 | 922.6 | 1,022.7 | 932.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
15.3 | 15.3 | 16.6 | 16.7 | 16.3 | 20.9 | 24.0 | 24.1 | 23.8 | 20.0 | 18.7 | 24.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
167.4 | 67.7 | 3.4 | 4.2 | 4.6 | 5.1 | 4.6 | 5.1 | 4.9 | 4.0 | 3.0 | 3.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,483.9 | 1,330.5 | 1,365.1 | 2,252.2 | 2,164.3 | 1,570.8 | 968.9 | 895.6 | 908.5 | 898.5 | 1,001.0 | 904.2 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,387.7 | 3,354.7 | 3,304.9 | 3,387.6 | 3,371.1 | 3,357.8 | 3,368.2 | 3,340.0 | 3,340.1 | 3,363.2 | 3,360.2 | 3,407.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,387.7 | 3,354.7 | 3,304.9 | 3,387.6 | 3,371.1 | 3,357.8 | 3,368.2 | 3,340.0 | 3,340.1 | 3,363.2 | 3,360.2 | 3,407.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 | 1,574.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 | 1,574,390,050,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 | 517.6 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
348.8 | 348.8 | 348.8 | 348.8 | 348.7 | 348.7 | 348.6 | 348.4 | 348.4 | 347.3 | 347.3 | 343.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.2 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
140.7 | 110.6 | 79.7 | 76.3 | 61.1 | 39.4 | 56.7 | 58.7 | 51.5 | 43.8 | 50.4 | 100.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79.3 | 79.3 | 47.4 | 46.5 | 45.9 | 46.0 | 47.3 | 47.3 | 47.2 | 51.2 | 83.7 | 89.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
61.4 | 31.3 | 32.3 | 29.7 | 15.1 | -6.6 | 9.4 | 11.4 | 4.3 | -7.3 | -33.4 | 10.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
796.0 | 793.1 | 774.2 | 860.3 | 859.1 | 867.5 | 860.7 | 830.6 | 837.8 | 869.7 | 860.3 | 861.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,105.3 | 10,448.1 | 10,187.4 | 11,194.4 | 11,002.6 | 9,904.5 | 9,704.2 | 8,413.2 | 8,516.9 | 8,472.1 | 8,773.3 | 7,631.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
50.6 | 56.6 | 91.4 | 24.2 | 24.5 | 4.2 | 49.8 | 3.6 | 5.6 | 1.6 | -25.2 | 1.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
31.9 | 26.8 | 3.7 | 43.4 | 42.3 | 42.9 | 41.7 | 42.2 | 41.9 | 42.2 | 42.6 | 43.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.3 | — | 5.4 | — | — | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
3.0 | -3.9 | -6.9 | 2.5 | 0.6 | 5.8 | -1.7 | 7.8 | -5.6 | 0.0 | 5.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.9 | -1.5 | -48.7 | -4.8 | -3.9 | -4.6 | -48.9 | -4.0 | -7.2 | -3.9 | 11.5 | -12.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
66.6 | 57.0 | 77.4 | 69.2 | 66.6 | 57.6 | 85.5 | 46.3 | 35.7 | 47.6 | 79.2 | 43.7 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
153.5 | 135.0 | 122.4 | 134.4 | 130.1 | 105.9 | 126.7 | 95.9 | 70.4 | 87.6 | 113.1 | 76.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-339.2 | -307.7 | 961.4 | -101.4 | -590.0 | 40.4 | -180.6 | -29.1 | 6.2 | -223.4 | -551.3 | 36.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
55.1 | -10.0 | -477.1 | -102.7 | -15.0 | -216.7 | 45.9 | 26.8 | -74.6 | -0.8 | 48.2 | -1.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
540.8 | 151.3 | -243.9 | 147.8 | 369.6 | -6.1 | 390.1 | -165.4 | -116.4 | 64.0 | 891.1 | -1.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
12.0 | -30.9 | 25.3 | -19.1 | -18.5 | -7.4 | 8.4 | -25.6 | -5.3 | -8.9 | 34.5 | -22.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-65.4 | -56.7 | -87.0 | -73.7 | -56.8 | -73.1 | -55.4 | -46.4 | -35.5 | -67.6 | -58.7 | -43.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-29.7 | -35.1 | -4.7 | -11.0 | -12.1 | -4.7 | -1.9 | -15.0 | -3.7 | -6.9 | -0.6 | -5.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | -0.5 | -0.4 | -0.5 | -0.3 | -1.2 | 0.0 | -0.8 | -0.8 | -0.6 | -4.5 | 1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
326.7 | -154.7 | 296.0 | -26.3 | -193.0 | -162.9 | 333.2 | -159.6 | -159.7 | -156.5 | 472.0 | 40.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-219.1 | -246.9 | 168.5 | -192.2 | -426.7 | -191.0 | -981.7 | 2.2 | -41.6 | -3.9 | -109.2 | -2.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
4.0 | 8.1 | 12.5 | 50.4 | 9.2 | 6.4 | 1.8 | 2.3 | 62.1 | 19.7 | -0.2 | 15.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-14.7 | -9.6 | 59.0 | -159.1 | -123.5 | -0.1 | -36.7 | -7.8 | -3.0 | -2.3 | -10.7 | -4.4 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
2.7 | 3.0 | 3.2 | 135.1 | 97.3 | 45.0 | 53.2 | -5.9 | 11.0 | 5.5 | 33.5 | -0.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | -74.0 | — | — | — | — | -0.8 | 14.7 | -11.1 | -5.9 | 18.9 | -10.1 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | -76.2 | — | — | — | 7.4 | 6.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.8 | 0.6 | 27.3 | -1.0 | 28.6 | 0.8 | 0.5 | 1.0 | 1.4 | 1.1 | 0.8 | 1.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-226.4 | -318.7 | 193.1 | -166.8 | -415.1 | -138.9 | -956.3 | 12.5 | 18.7 | 14.1 | -66.8 | -0.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | -50,000,000.00 | 679,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,377.1 | 1,288.2 | 1,191.2 | 1,299.3 | 2,113.1 | 973.9 | 1,732.9 | 706.2 | 586.0 | 611.0 | 886.9 | 574.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,301.9 | -1,217.5 | -1,404.3 | -1,231.9 | -1,106.3 | -851.2 | -878.6 | -669.3 | -446.0 | -747.6 | -804.1 | -645.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-22.8 | -20.8 | -25.0 | -26.3 | -15.7 | -15.0 | -15.6 | 0.7 | -21.7 | -18.2 | -13.1 | -16.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -65.4 | — | — | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -15.7 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
52.4 | 49.9 | -237.5 | 41.0 | 991.1 | 107.8 | 838.7 | 37.7 | 118.2 | -169.9 | 69.7 | -87.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
152.7 | -423.5 | 251.7 | -152.1 | 383.0 | -194.0 | 215.6 | -109.4 | -22.8 | -312.3 | 474.9 | -47.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
337.7 | 761.2 | 509.9 | 662.0 | 279.0 | 473.0 | 701.7 | 701.7 | 701.7 | 701.7 | 174.6 | 174.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | -0.0 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.9 | -5.8 | 3.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
490.4 | 337.7 | 761.2 | 509.9 | 662.0 | 279.0 | 472.8 | 254.4 | 369.6 | 389.4 | 701.7 | 225.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP FECON (FCN) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), FCN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,8%) và biên lợi nhuận (+1,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích FCN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.