← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
3,700
P/E8,51 lần
P/B0,28 lần
Báo cáo tài chính
EVG · CTCP Tập đoàn EverLand
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,119.2 | 1,192.9 | 1,090.1 | 1,277.7 | 968.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,119.2 | 1,192.7 | 1,089.8 | 1,277.7 | 968.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
972.0 | 1,134.0 | 1,041.7 | 1,240.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
147.2 | 58.7 | 48.1 | 37.6 | 35.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
56.9 | 23.0 | 11.9 | 6.0 | 4.3 |
|
Chi phí tài chính
|
24.4 | 17.0 | 1.1 | 0.0 | -0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
24.4 | 17.0 | 1.1 | 0.0 | -0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 2.2 | 1.0 | 0.7 | 0.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
40.6 | 3.6 | 6.7 | 2.5 | -2.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.0 | 11.4 | 11.2 | 6.3 | -8.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
127.1 | 51.8 | 41.9 | 35.6 | 30.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.6 | 1.7 | 1.6 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
4.0 | 7.1 | 3.0 | 2.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.5 | -5.3 | -1.4 | -2.4 | -0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
124.6 | 46.5 | 40.5 | 33.1 | 29.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.7 | 12.8 | 9.0 | 7.3 | -6.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.0 | -0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
98.9 | 33.7 | 31.4 | 25.8 | 23.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
21.1 | 2.3 | 0.7 | 0.4 | 1.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
77.7 | 31.4 | 30.8 | 25.4 | 22.6 |
|
EPS cơ bản
|
366.00 | 146.00 | 141.00 | 127.00 | 249.00 |
|
EPS suy giảm
|
361.16 | 145.92 | 142.90 | 127.00 | 214.82 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,723.4 | 4,228.0 | 2,719.6 | 1,278.5 | 1,381.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
517.6 | 464.2 | 129.1 | 30.3 | 68.7 |
|
1. Tiền
|
120.1 | 115.9 | 52.6 | 30.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
397.5 | 348.3 | 76.5 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
46.5 | 200.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
46.5 | 200.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,848.7 | 2,021.4 | 1,678.5 | 1,055.7 | 1,094.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
172.6 | 228.5 | 271.3 | 400.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1,077.1 | 951.2 | 414.8 | 391.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
347.6 | 74.1 | 195.6 | 80.6 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
251.3 | 767.6 | 796.8 | 183.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,256.9 | 1,525.3 | 910.6 | 184.2 | 214.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,256.9 | 1,525.3 | 910.6 | 184.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
53.6 | 16.5 | 1.5 | 8.3 | 3.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.7 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
52.9 | 16.3 | 1.4 | 8.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
661.8 | 630.7 | 881.5 | 1,385.2 | 646.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.8 | 66.0 | 66.2 | 66.5 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 366.5 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.8 | 66.0 | 66.2 | 66.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
28.0 | 0.9 | 1.0 | 1.4 | 0.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28.0 | 0.9 | 1.0 | 1.4 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
34.0 | 5.8 | 5.5 | 5.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.1 | -4.9 | -4.5 | -4.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 7.9 | 0.1 | 631.8 | 30.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 7.9 | 0.1 | 631.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
459.5 | 459.5 | 811.1 | 685.1 | 249.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 551.6 | 550.6 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
444.5 | 444.5 | 244.5 | 134.5 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.0 | 15.0 | 15.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
172.6 | 96.4 | 3.0 | 0.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
168.5 | 94.6 | 3.0 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
4.1 | 1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,385.2 | 4,858.7 | 3,601.1 | 2,663.7 | 2,028.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,475.2 | 2,046.0 | 971.8 | 65.2 | 464.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,641.4 | 1,041.4 | 448.4 | 64.8 | 349.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
508.0 | 220.9 | 131.7 | 47.4 | 321.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1,017.9 | 650.1 | 204.2 | 0.3 | 12.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
25.4 | 21.6 | 20.4 | 8.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.6 | 1.4 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
811.8 | 11.3 | 6.5 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.0 | 0.0 | 1.8 | 0.7 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
263.6 | 127.0 | 74.6 | 0.0 | 2.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.2 | 9.1 | 8.3 | 6.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
833.8 | 1,004.6 | 523.4 | 0.4 | 115.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
833.8 | 1,004.6 | 523.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,910.0 | 2,812.7 | 2,629.3 | 2,598.5 | 1,563.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,910.0 | 2,812.7 | 2,629.3 | 2,598.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 1,563.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 1,050,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.1 | 41.9 | 39.6 | 37.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
144.7 | 70.7 | 75.6 | 48.4 | 78.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
66.9 | 39.3 | 44.9 | 23.0 | 54.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77.7 | 31.4 | 30.8 | 25.4 | 23.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
569.5 | 548.4 | 362.3 | 361.0 | 400.5 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,385.2 | 4,858.7 | 3,601.1 | 2,663.7 | 2,028.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
124.6 | 46.5 | 40.5 | 33.1 | 15.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-56.9 | -25.1 | -12.8 | -6.7 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
24.4 | 17.0 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
93.3 | 38.7 | 29.2 | 26.7 | -8.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
475.3 | -400.3 | -678.7 | 62.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1,731.6 | -647.0 | -94.6 | 30.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1,460.0 | 524.4 | 302.2 | -278.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-74.3 | -91.7 | -2.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-29.5 | -70.6 | -1.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.5 | -12.3 | -3.9 | -6.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 2.4 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.5 | -0.9 | 0.0 | -1.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
174.2 | -657.5 | -449.0 | -165.3 | -625.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-17.9 | -15.2 | 0.0 | -427.6 | -10.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,875.0 | -1,405.4 | -465.7 | -193.6 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
1,755.6 | 1,326.2 | 522.7 | 125.4 | 160.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -110.0 | -662.9 | -671.6 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 362.2 | 0.0 | 235.5 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
50.7 | 10.7 | 3.7 | 2.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-86.6 | 278.6 | -49.3 | -921.1 | -419.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 180,000,000,000.00 | 0.00 | 1,050,000,000,000.00 | 1,051,549,317,833.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
818.1 | 741.8 | 600.6 | 0.0 | 4.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-852.3 | -207.9 | -3.0 | -2.0 | -4.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-34.2 | 713.9 | 597.1 | 1,048.0 | 1,050.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
53.4 | 335.1 | 98.8 | -38.4 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
464.2 | 129.1 | 30.3 | 68.7 | 14.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
517.6 | 464.2 | 129.1 | 30.3 | 0.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
322.6 | 323.1 | 544.6 | 187.4 | 195.7 | 191.8 | 230.1 | 332.5 | 486.3 | 143.4 | 220.9 | 268.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 |
|
Doanh thu thuần
|
322.6 | 323.1 | 544.6 | 187.4 | 195.7 | 191.8 | 230.1 | 332.5 | 486.3 | 143.4 | 220.8 | 267.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
270.8 | 275.7 | 433.8 | 170.4 | 183.9 | 184.3 | 221.5 | 319.4 | 458.3 | 134.0 | 214.2 | 258.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
51.8 | 47.4 | 110.8 | 17.0 | 11.8 | 7.5 | 8.6 | 13.0 | 28.0 | 9.4 | 6.6 | 9.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.6 | 9.0 | 26.3 | 8.6 | 9.3 | 12.7 | 4.5 | 5.2 | 11.3 | 1.3 | 2.1 | 1.3 |
|
Chi phí tài chính
|
3.1 | 2.5 | 18.4 | 2.1 | 2.0 | 1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.0 | 1.8 | 1.0 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.4 | 18.4 | 2.1 | 2.0 | 1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.0 | 1.8 | 1.0 | 0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.5 | 2.7 | 0.6 | 1.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
17.4 | 17.8 | 38.9 | 0.5 | 0.5 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 1.1 | 1.1 | 1.3 | 1.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.0 | 4.1 | 3.6 | 2.9 | 3.3 | 2.5 | 3.0 | 2.7 | 2.8 | 2.8 | 3.1 | 2.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
26.9 | 31.9 | 76.1 | 20.1 | 15.4 | 15.0 | 7.6 | 12.8 | 32.9 | 7.6 | 3.8 | 8.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.8 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.1 | 0.7 | 0.3 | 0.9 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 1.0 | 0.9 | 0.4 | 1.4 | 0.9 | 0.6 | 1.3 | 4.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.7 | -0.5 | -0.4 | 0.1 | -0.9 | -0.5 | -0.0 | -1.3 | -3.6 | -0.0 | 0.6 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.7 | 31.4 | 75.7 | 20.1 | 14.5 | 14.5 | 7.5 | 11.5 | 29.2 | 7.6 | 4.4 | 8.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.6 | 6.5 | 15.3 | 4.2 | 3.2 | 3.0 | 1.6 | 2.6 | 7.6 | 1.1 | 0.9 | 1.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
22.1 | 24.9 | 60.4 | 16.0 | 11.3 | 11.5 | 6.0 | 8.9 | 21.7 | 6.5 | 3.5 | 6.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
3.9 | 5.9 | 18.7 | 1.0 | 0.8 | 0.6 | 0.5 | 0.7 | 1.0 | 0.2 | 0.3 | 0.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.2 | 19.0 | 41.7 | 15.0 | 10.5 | 10.9 | 5.5 | 8.2 | 20.7 | 6.3 | 3.2 | 6.3 |
|
EPS cơ bản
|
83.00 | 88.00 | 194.00 | 70.00 | 49.00 | 50.00 | 26.00 | 38.00 | 96.00 | 29.00 | 14.00 | 29.00 |
|
EPS suy giảm
|
80.51 | 88.07 | 193.67 | 69.75 | 48.92 | 50.46 | 25.54 | 38.15 | 96.03 | 29.32 | 14.97 | 29.06 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,792.4 | 5,795.4 | 5,722.8 | 5,295.2 | 4,881.6 | 4,511.0 | 4,270.4 | 3,898.8 | 3,683.1 | 2,957.4 | 1,897.7 | 1,917.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
281.2 | 252.0 | 517.6 | 430.2 | 676.9 | 536.4 | 471.2 | 347.6 | 441.6 | 115.9 | 129.1 | 52.0 |
|
1. Tiền
|
46.2 | 52.2 | 120.1 | 113.6 | 93.6 | 86.1 | 115.9 | 62.6 | 137.6 | 65.9 | 52.6 | 27.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
235.0 | 199.8 | 397.5 | 316.6 | 583.3 | 450.3 | 355.3 | 285.0 | 304.0 | 50.0 | 76.5 | 25.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
550.4 | 696.1 | 46.5 | 30.5 | 111.0 | 418.1 | 193.6 | 14.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
550.4 | 696.1 | 46.5 | 30.5 | 111.0 | 418.1 | 193.6 | 14.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,603.9 | 1,477.8 | 1,848.7 | 2,326.7 | 2,007.3 | 1,799.0 | 1,968.7 | 2,170.0 | 1,897.2 | 1,790.2 | 1,677.9 | 1,747.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
270.4 | 261.2 | 172.6 | 187.0 | 140.7 | 142.6 | 228.4 | 299.1 | 367.8 | 285.6 | 271.3 | 332.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1,121.3 | 1,127.3 | 1,077.1 | 914.9 | 883.5 | 876.4 | 951.2 | 812.0 | 658.2 | 318.7 | 448.4 | 335.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 347.6 | 437.9 | 211.1 | 73.6 | 74.1 | 287.1 | 103.7 | 406.6 | 180.1 | 364.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
212.2 | 89.3 | 251.3 | 787.0 | 772.0 | 706.5 | 714.9 | 771.6 | 767.4 | 779.3 | 778.1 | 714.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,290.4 | 3,309.5 | 3,256.4 | 2,453.8 | 2,050.0 | 1,733.4 | 1,620.4 | 1,360.9 | 1,334.1 | 1,049.5 | 89.3 | 111.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,290.4 | 3,309.5 | 3,256.4 | 2,453.8 | 2,050.0 | 1,733.4 | 1,620.4 | 1,360.9 | 1,334.1 | 1,049.5 | 89.3 | 111.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66.5 | 60.1 | 53.6 | 53.8 | 36.3 | 23.9 | 16.5 | 6.2 | 10.2 | 1.8 | 1.5 | 6.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.7 | 1.7 | 2.6 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
66.1 | 59.9 | 52.9 | 52.0 | 33.7 | 23.8 | 16.3 | 6.0 | 10.1 | 1.8 | 1.4 | 6.6 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.3 | 0.0 | — | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
626.0 | 634.0 | 661.8 | 688.3 | 675.0 | 601.9 | 630.3 | 575.9 | 540.0 | 886.9 | 1,699.9 | 1,507.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 66.0 | 66.0 | 66.0 | 66.3 | 66.2 | 66.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 66.0 | 66.0 | 66.0 | 66.3 | 66.2 | 66.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
26.8 | 27.4 | 28.0 | 27.4 | 28.6 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.8 | 27.4 | 28.0 | 27.4 | 28.6 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
|
- Nguyên giá
|
34.0 | 34.0 | — | — | — | — | 5.8 | 5.7 | 5.7 | 5.7 | 5.5 | 5.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.2 | -6.6 | — | — | — | — | -4.9 | -4.8 | -4.7 | -4.6 | -4.5 | -4.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 16.1 | 7.8 | 4.4 | 1.6 | 0.1 | 818.3 | 751.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | 16.1 | 7.8 | 4.4 | 1.6 | 0.1 | 818.3 | 751.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
444.5 | 444.5 | 459.5 | 459.5 | 459.5 | 459.5 | 459.5 | 459.5 | 459.5 | 813.8 | 811.3 | 688.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
444.5 | 444.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 554.3 | 551.8 | 553.9 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | 444.5 | 444.5 | 444.5 | 444.5 | 444.5 | 444.5 | 444.5 | 244.5 | 244.5 | 134.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
152.9 | 160.3 | 172.6 | 199.6 | 185.2 | 123.6 | 96.1 | 45.1 | 12.0 | 5.5 | 3.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
151.1 | 157.5 | 168.5 | 192.1 | 177.7 | 119.9 | 94.3 | 45.1 | 12.0 | 5.5 | 3.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.8 | 2.8 | 4.1 | 7.6 | 7.6 | 3.7 | 1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,418.4 | 6,429.4 | 6,384.6 | 5,983.5 | 5,556.6 | 5,112.8 | 4,900.7 | 4,474.7 | 4,223.1 | 3,844.2 | 3,597.6 | 3,424.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,464.4 | 3,497.3 | 3,475.1 | 3,134.1 | 2,722.5 | 2,288.7 | 2,046.4 | 1,626.2 | 1,563.3 | 1,204.8 | 968.2 | 796.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,319.5 | 2,419.7 | 2,641.3 | 2,430.9 | 1,611.7 | 1,180.0 | 1,041.8 | 826.6 | 781.6 | 681.3 | 240.8 | 165.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
450.5 | 480.1 | 508.0 | 447.6 | 410.7 | 219.8 | 220.9 | 179.4 | 222.4 | 238.2 | 128.1 | 117.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
920.3 | 969.9 | 1,017.8 | 1,178.2 | 1,028.7 | 787.1 | 650.6 | 511.0 | 415.1 | 301.6 | 0.1 | 0.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
— | 2.8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14.4 | 28.6 | 25.3 | 14.4 | 14.2 | 20.5 | 21.5 | 16.8 | 17.1 | 21.0 | 20.4 | 21.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
5.3 | 4.1 | 3.6 | 2.0 | 1.8 | 1.5 | 1.4 | 1.1 | 1.0 | 0.8 | 1.0 | 0.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
584.3 | 696.9 | 811.8 | 9.3 | 11.5 | 7.2 | 11.3 | 5.8 | 9.0 | 5.5 | 6.5 | 5.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.5 | 0.4 | 1.0 | 4.9 | 5.5 | 5.5 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.6 | 1.8 | 0.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
334.2 | 227.0 | 263.6 | 764.6 | 129.4 | 129.4 | 127.0 | 102.9 | 107.5 | 105.1 | 74.6 | 11.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.9 | 10.2 | 10.2 | 10.0 | 9.9 | 9.1 | 9.1 | 9.4 | 9.3 | 8.4 | 8.3 | 8.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,144.9 | 1,077.6 | 833.8 | 703.3 | 1,110.8 | 1,108.7 | 1,004.6 | 799.5 | 781.8 | 523.4 | 727.4 | 631.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 204.0 | 107.7 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
7.9 | 4.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,137.0 | 1,073.0 | 833.8 | 703.3 | 1,110.8 | 1,108.7 | 1,004.6 | 799.5 | 781.7 | 523.0 | 523.0 | 523.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,953.9 | 2,932.1 | 2,909.6 | 2,849.3 | 2,834.1 | 2,824.2 | 2,854.3 | 2,848.5 | 2,659.8 | 2,639.5 | 2,629.3 | 2,627.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,953.9 | 2,932.1 | 2,909.6 | 2,849.3 | 2,834.1 | 2,824.2 | 2,854.3 | 2,848.5 | 2,659.8 | 2,639.5 | 2,629.3 | 2,627.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,260.1 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 | 2,152.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,260,117,370,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 | 2,152,498,360,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.1 | 44.1 | 44.1 | 44.1 | 44.1 | 41.9 | 41.9 | 41.9 | 41.9 | 39.6 | 39.6 | 39.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73.9 | 163.6 | 144.3 | 102.8 | 88.6 | 81.6 | 112.3 | 107.0 | 98.8 | 81.8 | 75.3 | 74.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.6 | 144.7 | 66.9 | 67.0 | 67.2 | 70.7 | 71.6 | 71.7 | 71.9 | 75.5 | 44.5 | 44.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.3 | 19.0 | 77.4 | 35.8 | 21.4 | 10.9 | 40.7 | 35.2 | 27.0 | 6.3 | 30.8 | 30.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
576.6 | 572.7 | 569.4 | 550.7 | 549.7 | 549.0 | 548.3 | 547.9 | 367.3 | 366.2 | 362.7 | 361.5 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,418.4 | 6,429.4 | 6,384.6 | 5,983.5 | 5,556.6 | 5,112.8 | 4,900.7 | 4,474.7 | 4,223.1 | 3,844.2 | 3,597.6 | 3,424.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.6 | 31.4 | 76.2 | 20.1 | 13.8 | 14.5 | 7.5 | 11.4 | 29.2 | 7.6 | 1.7 | 8.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | -0.3 | 0.5 | 0.1 | 0.7 | -0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.1 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | -0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.6 | -9.0 | -26.3 | -8.6 | -14.9 | -7.1 | -4.7 | -5.1 | -14.3 | -1.2 | -3.2 | 0.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.4 | 18.4 | 2.1 | 2.0 | 1.9 | 1.8 | 2.0 | 2.0 | 1.8 | 1.0 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.8 | 25.3 | 68.8 | 14.2 | 1.0 | 9.4 | 4.9 | 7.8 | 17.4 | 8.4 | 0.2 | 8.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-138.7 | 12.0 | 446.1 | -100.1 | -158.9 | 288.1 | 78.8 | -85.5 | -415.0 | 98.0 | -270.1 | -412.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
19.1 | -52.6 | -803.1 | -404.5 | -315.9 | -208.1 | -259.3 | -26.9 | -284.1 | -138.9 | -167.4 | 3.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-195.8 | -180.1 | 705.2 | 180.5 | 501.2 | 73.1 | 85.8 | 52.6 | 96.2 | 202.3 | 127.2 | 154.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
6.5 | 11.4 | 24.6 | -13.5 | -60.3 | -25.1 | -49.3 | -33.2 | -6.4 | -2.5 | -3.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.8 | -2.2 | -18.8 | -6.6 | 8.1 | -12.1 | -1.8 | -0.3 | -3.4 | -1.8 | -1.0 | -0.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-18.3 | -2.4 | -0.6 | -4.5 | -11.4 | -2.0 | -1.5 | -6.3 | -5.3 | -1.0 | -0.0 | -2.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 8.3 | -2.4 | 2.4 | 0.0 | 0.7 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.5 | — | 0.0 | 0.0 | -0.5 | — | -0.3 | 0.4 | 0.0 | -0.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-307.7 | -188.5 | 422.2 | -335.8 | -35.4 | 123.3 | -134.4 | -93.9 | -598.3 | 164.0 | -313.4 | -247.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -1.1 | -4.1 | -4.9 | -7.8 | -3.5 | -1.3 | -3.0 | -0.2 | 102.6 | -27.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 69.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-359.0 | -402.0 | -1,511.2 | 227.2 | -373.5 | -217.5 | -556.9 | -420.0 | -81.4 | -333.0 | -71.5 | -316.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
518.0 | 115.0 | 1,585.5 | -260.0 | 429.6 | 0.5 | 569.3 | 250.6 | 370.3 | 122.0 | 412.5 | 72.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 6.0 | -6.0 | -110.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | 5.6 | 64.2 | — | 0.0 | 0.0 | 362.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
9.4 | 7.2 | 32.3 | 6.3 | 14.7 | -2.5 | 5.9 | 3.3 | 3.1 | 1.2 | -5.9 | 9.5 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
168.4 | -279.8 | 35.8 | -25.0 | 60.2 | -157.6 | 14.8 | -167.3 | 657.3 | -216.0 | 327.6 | -261.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 182,100,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
266.2 | 298.1 | 323.0 | 227.6 | 86.6 | 180.9 | 272.7 | 181.6 | 321.2 | 42.2 | 63.1 | 537.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-94.9 | -95.4 | -693.5 | 0.0 | -84.4 | -74.4 | -43.5 | -168.4 | -60.1 | -11.7 | -0.3 | -2.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-2.8 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
168.5 | 202.6 | -370.5 | 227.6 | 2.2 | 106.5 | 229.2 | 195.3 | 261.1 | 30.4 | 62.8 | 534.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
29.2 | -265.7 | 87.4 | -133.2 | 27.0 | 72.2 | 109.6 | -65.9 | 320.1 | -21.6 | 77.0 | 25.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
252.0 | 517.6 | 430.2 | 563.4 | 536.4 | 464.2 | 129.1 | 129.1 | 129.1 | 137.5 | 30.3 | 30.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
281.2 | 252.0 | 517.6 | 430.2 | 563.4 | 536.4 | 471.2 | 361.7 | 427.6 | 115.9 | 129.1 | 52.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Tập đoàn EverLand (EVG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), EVG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+45,0%) và biên lợi nhuận (+5,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích EVG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.