← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

EVF

Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ DỰ PHÒNG TÁC ĐỘNG MẠNH

LNST cổ đông công ty mẹ TTM tăng +173,9 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thu nhập lãi thuần tăng, thu nhập khác tăng và mua bán chứng khoán kinh doanh tăng.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/B
0,8x
ROAE
9,7%
NIM
2,9%
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,85%
Chi phí vốn
5,94%
ROAA
1,2%
Giá thị trường
11.450
20-10-2026

Bức tranh ngân hàng

EVF đang duy trì được trạng thái tích cực hơn trong giai đoạn hiện tại. Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), thu nhập lãi thuần tăng lên 2.183 tỷ, thu nhập dịch vụ đạt 33 tỷ và lợi nhuận sau thuế lên khoảng 968 tỷ. Trong quý 2/2026, cả thu nhập lãi thuần và thu nhập dịch vụ đều tiếp tục cải thiện, trong khi chi phí dự phòng chỉ ở mức khoảng 176 tỷ, giúp lợi nhuận quý tăng lên khoảng 290 tỷ. Điều này cho thấy động lực lợi nhuận hiện vẫn chủ yếu đến từ nền thu nhập lõi tốt hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố bất thường.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thu nhập lãi thuần
  2. Thu nhập khác
  3. Mua bán chứng khoán kinh doanh
  4. Thu nhập dịch vụ
  5. Chi phí dự phòng
  6. Kinh doanh ngoại hối và vàng
  7. Mua bán chứng khoán đầu tư
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Thu nhập lãi thuần650,5452,3458,3621,6383,0428,8292,3391,3
Tăng trưởng thu nhập lãi thuần cùng kỳ+70%+5%+57%+59%−1%+14%——
NIM2,91%3,00%2,91%3,08%2,67%3,04%2,93%—
Lãi thuần dịch vụ4,45,3−7,230,617,56,7−13,38,7
Chi phí dự phòng175,8103,4187,0350,7224,167,1112,337,8
Lợi nhuận sau thuế289,6266,6158,1253,8241,9240,5131,0180,8
Tăng trưởng lợi nhuận cùng kỳ+20%+11%+21%+40%+105%+83%——

Thu nhập lãi thuần

650 tỷ

Chi phí dự phòng

176 tỷ

LNST

290 tỷ

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một ngân hàng được đọc bằng những câu hỏi riêng của ngân hàng: chất lượng tín dụng, biên lãi, thanh khoản, nguồn vốn.

01

Tín dụng có sạch không?

Chất lượng tín dụng

●

Tài sản có đang xấu đi không?

Bộ đệm dự phòng hiện là điểm đáng chú ý hơn khi đã giảm xuống 1,21% trên dư nợ gộp.

Bộ đệm dự phòng trên dư nợ gộp hiện khoảng 1,21%. LDR hiện ở mức 160,1%. Điểm đáng theo dõi hơn nằm ở việc cân bằng vốn đang chặt lên, nên ngay cả khi tín hiệu tín dụng chưa gãy rõ, biên an toàn cũng không còn dày.

Hiện chất lượng tín dụng mới được phản ánh chủ yếu qua chi phí dự phòng và bộ đệm dự phòng, trong khi các chỉ báo trực diện hơn như nợ xấu, nợ nhóm 2 và mức bao phủ sẽ được làm rõ thêm trong các báo cáo phân tích chuyên sâu.

Bộ đệm dự phòng đang mỏng đi

Tỷ lệ dự phòng trên dư nợ gộp đang giảm theo quý, cho thấy lớp đệm hấp thụ rủi ro tín dụng mỏng đi.

LDR đang ở vùng cao

LDR hiện ở mức 160,1%, cho thấy dư địa thanh khoản không còn quá dày.

Chi phí tín dụng
1,09%
−0,3 điểm %
Dự phòng / Dư nợ gộp
1,21%
−0,3 điểm %
LDR
160,1%
+23,0 điểm %

2026Q2

02

Biên lãi có bền không?

Chất lượng biên lãi

▼

Chênh lệch lãi suất có đang chịu áp lực không?

Biên lãi đang cần theo dõi sát hơn do chi phí vốn đã ở mức 5,94%, dù chưa cho thấy áp lực mạnh như các trường hợp co hẹp rõ rệt.

Trong kỳ, NIM đạt 2,91%, tăng 0,2đ% so với cùng kỳ; lợi suất tài sản sinh lãi ở mức 8,85%, tăng 0,6đ%; trong khi chi phí vốn ở mức 5,94%, tăng 0,4đ%. Diễn biến này cho thấy chênh lệch lãi suất hiện chưa phát tín hiệu xấu đi rõ rệt.

Chi phí vốn tăng cao

Chi phí vốn hiện ở mức 5,94%, tạo áp lực lên biên lãi thuần.

NIM
2,91%
+0,2 điểm %
Lợi suất tài sản sinh lãi
8,85%
+0,6 điểm %
Chi phí vốn
5,94%
+0,4 điểm %

2026Q2

Cơ cấu thu nhập

●

Lợi nhuận đến từ nguồn lõi hay nguồn phụ?

Cơ cấu thu nhập hiện ở trạng thái cân bằng.

NII chiếm 94,0% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập dịch vụ chiếm 1,4% tổng thu nhập hoạt động, thu nhập khác chiếm 5,1% tổng thu nhập hoạt động, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 12,9%, LNST tương đương 41,7% tổng thu nhập hoạt động.

Nguồn thu dịch vụ còn mỏng

Thu nhập phí mới tương đương 1,4% tổng thu nhập hoạt động.

NII / Tổng thu nhập hoạt động
94,0%
+9,8 điểm %
Thu nhập phí / Tổng thu nhập hoạt động
1,4%
−0,6 điểm %
Thu nhập khác / Tổng thu nhập hoạt động
5,1%
+1,0 điểm %
Tỷ lệ chi phí/thu nhập
12,9%
+0,5 điểm %

2026Q2

03

Thanh khoản có an toàn không?

Thanh khoản và nguồn vốn

▼▼

Nguồn vốn và nền vốn có đủ an toàn không?

Cân bằng thanh khoản đang chặt hơn, khi LDR tăng lên 160,1% và cho thấy tốc độ sử dụng vốn đang đi nhanh hơn phần đệm nguồn vốn.

LDR ở mức 160,1%, vốn chủ sở hữu tương đương 11,4% tổng tài sản, tiền gửi khách hàng chiếm 12,4% tổng nguồn vốn chịu lãi, nguồn vốn thị trường chiếm 87,6% tổng nguồn vốn chịu lãi. Dịch chuyển này cho thấy cấu trúc nguồn vốn đang bớt cân bằng hơn, vì phần vốn thị trường đang phải gánh vai trò lớn hơn trước.

Cơ cấu nguồn vốn kém thoải mái hơn

Tỷ trọng nguồn vốn thị trường đang tăng lên theo quý, cho thấy cấu trúc nguồn vốn bớt dễ chịu hơn dù chưa ở mức căng rõ rệt.

LDR đang ở vùng cao

LDR hiện ở mức 160,1%, cho thấy dư địa thanh khoản không còn quá dày.

LDR
160,1%
+23,0 điểm %
VCSH / TTS
11,4%
−1,1 điểm %
Tiền gửi KH
12,4%
−3,5 điểm %
Nguồn vốn thị trường
87,6%
+3,5 điểm %

2026Q2

Hiệu quả sinh lời

▼▼

Mức sinh lời hiện tại đang được giữ bởi điều gì?

Mức sinh lời hiện chịu áp lực rõ hơn, khi chi phí dự phòng đang tăng mạnh và ROAA hiện ở mức 1,20%.

LNST trên tài sản sinh lãi bình quân ở mức 1,29%, NIM ở mức 2,91%, chi phí tín dụng ở mức 1,09%, chi phí dự phòng quý gần nhất khoảng 176 tỷ, tỷ lệ chi phí/thu nhập ở mức 12,9%, đòn bẩy bình quân khoảng 8,11 lần. Bức tranh này cho thấy lợi nhuận đang chịu áp lực rõ hơn do chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 70,0% QoQ.

ROAE cần theo dõi

ROAE hiện ở mức 9,74%.

Chi phí dự phòng đang tăng mạnh

Chi phí dự phòng quý gần nhất tăng 70,0% QoQ.

ROAA
1,20%
−0,1 điểm %
ROAE
9,74%
+0,2 điểm %
LNST / TSSLBQ
1,29%
−0,2 điểm %
Dự phòng quý
176 tỷ
+70,0% QoQ

2026Q2

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

EVF chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí dự phòng trong quý 2/2026. Lợi nhuận đạt 290 tỷ đồng, trong khi dự phòng tăng 28,44% so với cùng kỳ. Câu hỏi chính không nằm ở hoạt động lõi, mà ở bản chất của biến động dự phòng kỳ này. Đây là động thái chủ động làm sạch bảng cân đối, hay là phản ứng bắt buộc trước rủi ro tín dụng đang xấu đi?

  • Chi phí dự phòng tăng 28,44% so với cùng kỳ và tăng 69,96% so với quý trước. Mức tăng này vượt xa tốc độ tăng trưởng tín dụng 31,93%, cho thấy dự phòng không đơn thuần tăng theo quy mô danh mục tín dụng.
  • Chất lượng tín dụng tổng thể chưa cho thấy dấu hiệu xấu đi rõ rệt. Đây là yếu tố ủng hộ kịch bản ngân hàng đang chủ động gia tăng bộ đệm rủi ro.
  • Cho đến khi có thêm dữ liệu về nợ xấu mới hình thành và tỷ lệ bao phủ trong quý 3/2026, dự phòng nên là điểm theo dõi chính. Câu hỏi cần kiểm chứng là: đây là bước làm sạch một lần, hay là tín hiệu đầu tiên của một chu kỳ tín dụng khó khăn hơn?

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Theo dõi mức độ ổn định của chi phí tín dụng và khả năng duy trì bộ đệm dự phòng trong các quý tới.

  2. Theo dõi xem LDR có còn neo ở vùng cao hoặc tăng thêm hay không, vì dư địa thanh khoản hiện không còn dày.

  3. Theo dõi xem ngân hàng có mở rộng được nguồn thu dịch vụ đủ rõ hơn hay không, để giảm bớt phụ thuộc vào một trụ lợi nhuận duy nhất.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi