← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
—
Báo cáo tài chính
DPP · CTCP Dược Đồng Nai
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
421.0 | 443.3 | 324.8 | 411.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.8 | 1.8 | 1.9 | 2.9 |
|
Doanh thu thuần
|
419.1 | 441.5 | 322.9 | 408.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
384.0 | 413.9 | 295.6 | 376.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
35.1 | 27.6 | 27.3 | 31.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.4 | 2.6 | 1.0 | 1.2 |
|
Chi phí tài chính
|
2.1 | 1.5 | 1.4 | 2.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.2 | 0.7 | 0.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
11.4 | 9.1 | 8.2 | 10.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.9 | 8.6 | 8.4 | 9.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.1 | 11.0 | 10.3 | 9.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | 0.1 | 0.1 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
13.8 | 11.1 | 10.4 | 9.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.9 | 2.3 | 2.1 | 2.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
10.9 | 8.9 | 8.3 | 7.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
10.9 | 8.9 | 8.3 | 7.8 |
|
EPS cơ bản
|
3,650.00 | 2,962.00 | 2,763.00 | 2,590.00 |
|
EPS suy giảm
|
3,649.76 | 2,961.81 | 2,763.42 | 2,590.07 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
120.9 | 106.7 | 81.7 | 102.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.7 | 2.8 | 0.9 | 0.8 |
|
1. Tiền
|
4.7 | 2.8 | 0.9 | 0.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71.9 | 53.5 | 33.3 | 32.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
71.1 | 52.7 | 31.7 | 30.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.7 | 0.7 | 1.6 | 1.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
44.3 | 49.4 | 45.7 | 67.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
44.5 | 49.4 | 45.7 | 68.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | -1.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 1.0 | 1.7 | 2.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.9 | 1.6 | 2.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
11.7 | 12.2 | 14.0 | 16.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
11.3 | 11.6 | 13.5 | 16.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.3 | 11.5 | 13.5 | 16.3 |
|
- Nguyên giá
|
52.7 | 50.6 | 50.3 | 51.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.4 | -39.1 | -36.8 | -34.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.2 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.2 | 0.5 | 0.4 | 0.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.2 | 0.5 | 0.4 | 0.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
132.5 | 118.9 | 95.7 | 119.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
70.8 | 62.2 | 43.0 | 70.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70.7 | 62.1 | 42.8 | 69.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
55.9 | 54.1 | 31.0 | 43.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.4 | 0.8 | 1.8 | 2.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.0 | 0.6 | 0.7 | 1.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
4.1 | 3.9 | 4.0 | 4.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.4 | 1.1 | 1.0 | 1.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.4 | 0.5 | 0.4 | 0.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.6 | 3.4 | 15.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
61.8 | 56.7 | 52.7 | 49.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
61.7 | 56.6 | 52.6 | 49.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
30,000,100,000.00 | 30,000,100,000.00 | 30,000,100,000.00 | 30,000,100,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.9 | 4.9 | 4.9 | 4.9 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.4 | 8.1 | 6.4 | 4.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.3 | 13.6 | 11.3 | 9.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.4 | 4.7 | 3.0 | 1.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.9 | 8.9 | 8.3 | 7.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
132.5 | 118.9 | 95.7 | 119.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.6 | -2.4 | -2.3 | -1.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
26.4 | 1.7 | 0.5 | 2.1 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-47.1 | -27.7 | -16.7 | -21.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
9.0 | 8.3 | 16.1 | -7.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.2 | -0.1 | -0.0 | -2.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-2.2 | -0.1 | -0.0 | -2.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 32.4 | 20.0 | 38.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.6 | -35.1 | -32.5 | -24.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-4.3 | -3.5 | -3.6 | -3.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-4.9 | -6.3 | -16.0 | 10.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.9 | 1.9 | 0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.8 | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.7 | 2.8 | 0.9 | 0.8 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-47.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
9.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.2 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-2.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-0.6 |
|
Cổ tức đã trả
|
-4.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-4.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Dược Đồng Nai (DPP) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, DPP chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−5,1%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DPP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.