← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
51,000
P/E18,33 lần
P/B3,88 lần
Báo cáo tài chính
DNH · CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,199.1 | 2,080.6 | 2,373.0 | 2,752.7 | 2,475.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,199.1 | 2,080.6 | 2,373.0 | 2,752.7 | 2,475.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,039.1 | 993.7 | 1,004.5 | 995.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,160.0 | 1,086.9 | 1,368.5 | 1,756.8 | 1,538.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
81.7 | 111.3 | 150.0 | 188.6 | 228.5 |
|
Chi phí tài chính
|
75.4 | 46.1 | 60.5 | 64.8 | -64.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
29.1 | 45.8 | 58.7 | 64.1 | -62.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 29.8 | 20.4 | 20.1 | 25.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69.2 | 78.4 | 89.2 | 90.2 | -67.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,097.1 | 1,103.6 | 1,389.3 | 1,810.5 | 1,661.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 1.6 | 0.1 | 18.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.3 | 0.1 | 1.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 1.3 | 0.0 | 17.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,097.4 | 1,104.9 | 1,389.3 | 1,827.5 | 1,661.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
214.2 | 198.6 | 260.1 | 323.0 | -288.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
883.2 | 906.3 | 1,129.2 | 1,504.5 | 1,373.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 3.5 | 6.0 | 7.7 | 5.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
883.2 | 902.8 | 1,123.2 | 1,496.9 | 1,367.8 |
|
EPS cơ bản
|
2,090.81 | 2,137.00 | 2,659.00 | 3,544.00 | -805,914.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,090.81 | 2,137.21 | 2,659.03 | 3,543.73 | 3,238.28 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,799.3 | 2,457.6 | 2,077.7 | 2,232.5 | 2,169.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
683.6 | 604.6 | 536.2 | 1,208.6 | 738.4 |
|
1. Tiền
|
9.6 | 9.9 | 7.3 | 16.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
674.0 | 594.6 | 528.8 | 1,192.4 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,370.0 | 930.2 | 70.0 | 400.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,370.0 | 930.2 | 70.0 | 400.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
736.5 | 908.1 | 1,428.1 | 584.9 | 599.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
698.2 | 871.6 | 1,181.0 | 539.4 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
7.3 | 5.6 | 4.6 | 1.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 200.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.1 | 33.2 | 44.6 | 46.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.1 | -2.3 | -2.0 | -1.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
8.0 | 14.4 | 37.5 | 38.4 | 28.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
8.0 | 14.4 | 37.5 | 38.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.2 | 0.4 | 5.9 | 0.5 | 2.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.5 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.9 | 0.0 | 5.2 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
4,307.6 | 5,020.1 | 5,941.5 | 6,378.7 | 6,788.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 599.9 | 799.9 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 799.9 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 599.9 | 799.9 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
3,954.9 | 4,653.2 | 4,933.5 | 5,299.5 | 5,645.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,954.8 | 4,652.9 | 4,932.8 | 5,298.5 | 5,644.3 |
|
- Nguyên giá
|
14,958.1 | 15,488.1 | 15,381.4 | 15,370.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,003.3 | -10,835.1 | -10,448.6 | -10,071.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.2 | 0.3 | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -2.1 | -1.7 | -1.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.9 | 12.0 | 100.6 | 18.3 | 5.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.9 | 12.0 | 100.6 | 18.3 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
249.4 | 251.0 | 211.1 | 173.7 | 268.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
112.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
100.1 | 143.6 | 143.8 | 133.4 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 70.0 | 30.0 | 3.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
96.3 | 103.9 | 96.3 | 87.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.9 | 30.1 | 39.4 | 28.5 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
75.4 | 73.9 | 57.0 | 58.6 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 69.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,107.0 | 7,477.8 | 8,019.1 | 8,611.1 | 8,958.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,083.1 | 2,212.5 | 2,736.0 | 2,118.2 | 2,451.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,041.8 | 935.1 | 1,328.6 | 547.7 | 535.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
69.8 | 72.9 | 146.1 | 105.5 | 63.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.6 | 0.2 | 0.6 | 1.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
190.7 | 176.9 | 135.6 | 166.8 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
54.9 | 26.3 | 37.3 | 31.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.1 | 11.2 | 13.3 | 13.9 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
591.8 | 508.7 | 845.5 | 0.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.2 | 115.5 | 130.4 | 212.7 | 142.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.9 | 23.1 | 20.2 | 15.8 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,041.3 | 1,277.4 | 1,407.4 | 1,570.6 | 1,915.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,041.3 | 1,277.4 | 1,407.4 | 1,570.6 | 1,915.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,023.9 | 5,265.3 | 5,283.1 | 6,492.9 | 6,507.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,023.9 | 5,265.3 | 5,283.1 | 6,492.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 6,507.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 475.4 | 463.1 | 455.9 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
499.9 | 501.2 | 25.2 | 56.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
300.0 | 483.6 | 500.5 | 1,692.0 | 1,709.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.2 | 87.7 | 51.4 | 195.1 | 1,211.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
291.8 | 395.9 | 449.1 | 1,496.9 | 498.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 56.5 | 58.0 | 57.2 | 54.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,107.0 | 7,477.8 | 8,019.1 | 8,611.1 | 8,958.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,097.4 | 1,104.9 | 1,389.3 | 1,827.5 | 1,661.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
365.7 | 387.0 | 377.2 | 363.8 | 349.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
46.3 | -26.0 | -24.7 | -68.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-78.4 | -110.1 | -133.2 | -138.6 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
29.1 | 45.8 | 58.7 | 64.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,459.8 | 1,401.9 | 1,667.4 | 2,049.4 | 1,942.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
157.5 | 344.9 | -661.2 | 9.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
1.9 | 6.2 | 2.6 | -3.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
62.6 | 7.4 | -69.0 | 7.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.9 | 9.5 | -11.0 | -22.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-29.6 | -48.5 | -59.3 | -74.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-231.7 | -171.1 | -242.4 | -392.5 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-38.5 | -50.5 | -48.8 | -28.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1,387.6 | 1,499.9 | 578.2 | 1,545.1 | 1,333.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-23.2 | -94.2 | -26.9 | -11.6 | -176.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,300.0 | -970.2 | -100.0 | -300.0 | -977.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
930.0 | 869.9 | 403.0 | 812.6 | 1,037.3 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -45.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
79.3 | 90.3 | 135.5 | 57.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-313.6 | -104.1 | 411.6 | 559.0 | -142.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
-104.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 142.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -118.9 | -221.3 | -206.7 | -153.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-887.0 | -1,208.4 | -1,441.0 | -1,423.1 | -585.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-991.1 | -1,327.4 | -1,662.3 | -1,629.8 | -597.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
82.9 | 68.4 | -672.4 | 474.2 | 524.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
600.7 | 536.2 | 1,208.6 | 734.4 | 144.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
683.6 | 604.6 | 536.2 | 1,208.6 | 738.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
691.9 | 585.2 | 647.4 | 518.2 | 629.8 | 489.3 | 757.6 | 680.4 | 411.5 | 231.1 | 526.7 | 681.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
691.9 | 585.2 | 647.4 | 518.2 | 629.8 | 489.3 | 757.6 | 680.4 | 411.5 | 231.1 | 526.7 | 681.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
252.2 | 236.8 | 333.7 | 245.7 | 264.6 | 215.1 | 304.8 | 260.9 | 232.2 | 192.4 | 288.5 | 255.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
439.7 | 348.3 | 313.7 | 272.5 | 365.2 | 274.2 | 452.7 | 419.4 | 179.3 | 38.7 | 238.2 | 426.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
46.2 | 12.8 | 33.0 | 5.9 | 20.1 | 2.2 | 15.9 | 2.8 | 46.7 | 45.8 | 11.7 | 17.8 |
|
Chi phí tài chính
|
9.4 | 9.3 | -37.7 | 10.1 | 58.2 | 57.3 | -33.5 | 55.8 | 11.9 | 12.0 | -0.1 | 29.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.4 | 9.3 | 9.9 | 10.0 | 10.9 | 10.7 | 11.2 | 11.0 | 11.9 | 11.7 | 13.1 | 14.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
2.6 | 21.2 | 10.7 | 4.9 | -1.5 | 20.4 | 10.3 | 2.0 | -1.3 | 18.8 | 9.5 | -3.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.0 | 14.4 | 21.1 | 13.5 | 14.0 | 15.8 | 17.7 | 20.5 | 19.7 | 18.8 | 23.9 | 18.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
458.1 | 358.6 | 373.9 | 259.6 | 311.6 | 223.8 | 494.8 | 348.1 | 193.1 | 72.6 | 235.6 | 392.7 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | 0.0 | 0.4 | — | — | 0.1 | 0.2 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | -0.1 | -0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | — | 0.0 | 0.3 | -0.0 | — | 0.2 | 0.3 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
457.8 | 358.6 | 373.9 | 259.9 | 311.6 | 223.8 | 494.9 | 348.4 | 194.2 | 72.6 | 235.7 | 392.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
84.3 | 65.1 | 70.5 | 50.2 | 61.2 | 39.0 | 91.4 | 66.5 | 37.0 | 5.1 | 47.5 | 74.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
373.4 | 293.5 | 303.4 | 209.7 | 250.5 | 184.8 | 403.6 | 281.9 | 157.2 | 67.5 | 188.2 | 318.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.5 | 1.5 | 2.7 | 0.1 | 2.8 | 2.2 | 2.2 | 0.4 | 0.8 | 0.3 | 1.9 | -0.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
372.9 | 292.0 | 300.7 | 209.6 | 247.7 | 182.6 | 401.4 | 281.5 | 156.5 | 67.2 | 186.3 | 318.3 |
|
EPS cơ bản
|
883.00 | 691.00 | 712.00 | 496.00 | 585.00 | 432.00 | 951.00 | 666.00 | 370.00 | 159.00 | 441.00 | 753.00 |
|
EPS suy giảm
|
882.82 | 691.34 | 711.82 | 496.14 | — | 432.34 | 950.18 | 666.54 | 370.41 | 0.00 | 440.98 | 753.47 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,593.4 | 2,369.4 | 2,826.0 | 2,357.9 | 2,398.3 | 1,985.6 | 2,427.6 | 2,012.8 | 1,649.4 | 1,110.0 | 2,077.5 | 1,686.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
226.7 | 155.0 | 691.1 | 476.4 | 54.9 | 243.9 | 604.6 | 211.4 | 933.5 | 311.9 | 536.2 | 202.6 |
|
1. Tiền
|
9.7 | 18.0 | 9.6 | 9.4 | 9.9 | 21.9 | 9.9 | 15.4 | 13.5 | 311.9 | 7.3 | 52.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
217.0 | 137.0 | 681.5 | 467.0 | 45.0 | 222.0 | 594.6 | 196.0 | 920.0 | 0.0 | 528.8 | 150.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,594.9 | 1,490.4 | 1,370.3 | 1,030.3 | 1,180.2 | 780.2 | 900.2 | 870.0 | 70.0 | 70.0 | 70.0 | 100.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,594.9 | 1,490.4 | 1,370.3 | 1,030.3 | 1,180.2 | 780.2 | 900.2 | 870.0 | 70.0 | 70.0 | 70.0 | 100.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
757.4 | 709.5 | 748.1 | 834.4 | 1,145.8 | 943.2 | 908.1 | 915.1 | 604.4 | 685.7 | 1,428.9 | 1,346.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
755.3 | 677.2 | 709.6 | 812.9 | 1,101.0 | 917.6 | 871.6 | 895.3 | 585.9 | 419.3 | 1,181.0 | 1,309.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.9 | 3.3 | 7.5 | 14.2 | 8.8 | 8.5 | 5.6 | 6.5 | 5.1 | 5.9 | 4.6 | 29.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 200.0 | 200.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.1 | 30.8 | 33.1 | 9.6 | 38.3 | 19.5 | 33.2 | 15.5 | 15.6 | 62.6 | 45.5 | 9.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.9 | -1.9 | -2.1 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.2 | -2.2 | -2.0 | -2.2 | -1.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
10.7 | 9.8 | 14.7 | 15.1 | 14.8 | 14.9 | 14.4 | 14.7 | 36.9 | 37.5 | 37.5 | 36.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
10.7 | 9.8 | 14.7 | 15.1 | 14.8 | 14.9 | 14.4 | 14.7 | 36.9 | 37.5 | 37.5 | 36.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.8 | 4.8 | 1.8 | 1.7 | 2.6 | 3.5 | 0.4 | 1.6 | 4.5 | 4.8 | 5.0 | 1.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.9 | 3.9 | 0.9 | 1.7 | 2.6 | 3.5 | 0.4 | 1.6 | 4.5 | 3.9 | 0.6 | 1.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 4.4 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
4,445.7 | 4,496.8 | 4,597.0 | 4,737.9 | 4,836.5 | 4,935.0 | 5,049.5 | 5,051.4 | 5,124.5 | 5,816.3 | 5,918.3 | 6,087.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 599.9 | 599.9 | 799.9 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 599.9 | 599.9 | 799.9 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
4,108.3 | 4,198.3 | 4,290.8 | 4,372.3 | 4,461.6 | 4,557.9 | 4,652.7 | 4,738.0 | 4,834.9 | 4,931.8 | 4,933.4 | 5,017.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,108.2 | 4,198.2 | 4,290.6 | 4,372.2 | 4,461.4 | 4,557.7 | 4,652.5 | 4,737.7 | 4,834.5 | 4,931.2 | 4,932.7 | 5,016.2 |
|
- Nguyên giá
|
15,517.3 | 15,510.8 | — | — | — | — | 15,487.6 | 15,476.1 | 15,476.1 | 15,475.9 | 15,381.3 | 15,370.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,409.2 | -11,312.6 | — | — | — | — | -10,835.1 | -10,738.4 | -10,641.5 | -10,544.7 | -10,448.6 | -10,354.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
|
- Nguyên giá
|
2.0 | 2.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -1.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.8 | 28.6 | 6.9 | 12.8 | 15.1 | 11.7 | 11.9 | 18.2 | 17.1 | 6.3 | 100.7 | 24.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.8 | 28.6 | 6.9 | 12.8 | 15.1 | 11.7 | 11.9 | 18.2 | 17.1 | 6.3 | 100.7 | 24.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
214.1 | 171.3 | 200.3 | 259.6 | 264.7 | 266.2 | 280.9 | 187.0 | 185.0 | 186.3 | 188.0 | 151.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
176.8 | 134.0 | 162.9 | 152.2 | 157.4 | 158.8 | 143.6 | 119.7 | 117.6 | 118.9 | 120.6 | 111.1 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 | 37.4 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | 70.0 | 70.0 | 70.0 | 100.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 30.0 | 3.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
99.5 | 98.5 | 99.0 | 93.1 | 95.1 | 99.2 | 103.9 | 108.2 | 87.6 | 92.0 | 96.3 | 94.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.8 | 22.9 | 26.9 | 20.0 | 21.8 | 25.7 | 30.1 | 30.4 | 30.7 | 35.0 | 39.4 | 37.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
71.7 | 75.6 | 72.0 | 73.1 | 73.3 | 73.4 | 73.9 | 77.7 | 56.9 | 57.0 | 57.0 | 57.1 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,039.1 | 6,866.2 | 7,422.9 | 7,095.8 | 7,234.8 | 6,920.6 | 7,477.1 | 7,064.2 | 6,773.9 | 6,926.3 | 7,995.9 | 7,773.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,481.3 | 1,442.0 | 1,627.6 | 1,603.7 | 1,952.4 | 1,562.5 | 2,208.0 | 1,715.4 | 1,712.1 | 1,617.7 | 2,729.6 | 1,850.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
395.9 | 272.5 | 449.9 | 311.6 | 657.5 | 240.9 | 925.7 | 352.7 | 392.0 | 233.2 | 1,322.2 | 407.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.0 | 25.6 | 70.4 | 44.2 | 45.1 | 49.5 | 72.9 | 48.2 | 49.6 | 42.5 | 146.1 | 48.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
0.4 | 0.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
191.7 | 156.1 | 199.7 | 153.0 | 130.8 | 102.0 | 178.2 | 153.6 | 98.0 | 50.5 | 141.5 | 208.2 |
|
4. Phải trả người lao động
|
11.7 | 9.4 | 24.6 | 15.3 | 9.7 | 7.1 | 22.3 | 29.0 | 18.4 | 10.5 | 24.9 | 21.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.4 | 2.7 | 10.1 | 4.1 | 11.9 | 3.1 | 10.6 | 3.2 | 11.6 | 3.2 | 13.3 | 27.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.6 | 0.7 | 1.0 | 296.6 | 1.1 | 507.8 | 1.1 | 34.6 | 36.8 | 845.5 | 0.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
129.9 | 66.5 | 123.9 | 63.0 | 125.3 | 64.0 | 110.5 | 71.0 | 124.5 | 79.1 | 130.4 | 57.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.2 | 10.9 | 20.1 | 30.5 | 37.5 | 13.5 | 22.8 | 46.5 | 55.0 | 10.3 | 20.2 | 43.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
1,085.4 | 1,169.5 | 1,177.7 | 1,292.1 | 1,294.9 | 1,321.6 | 1,282.4 | 1,362.7 | 1,320.1 | 1,384.5 | 1,407.4 | 1,443.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,085.4 | 1,169.5 | 1,177.7 | 1,292.1 | 1,294.9 | 1,321.6 | 1,282.4 | 1,362.7 | 1,320.1 | 1,384.5 | 1,407.4 | 1,443.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,557.8 | 5,424.2 | 5,795.3 | 5,492.1 | 5,282.4 | 5,358.1 | 5,269.1 | 5,348.8 | 5,061.9 | 5,308.6 | 5,266.3 | 5,922.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,557.8 | 5,424.2 | 5,795.3 | 5,492.1 | 5,282.4 | 5,358.1 | 5,269.1 | 5,348.8 | 5,061.9 | 5,308.6 | 5,266.3 | 5,922.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 | 4,224.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | — | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 | 0.00 | 4,224,000,000,000.00 | 4,224,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | 4,224,000,000,000.00 | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 4,224,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 500.7 | 490.3 | 490.3 | 490.2 | 475.5 | 463.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
501.2 | 501.2 | 501.2 | 501.2 | 501.2 | 501.2 | 0.5 | 10.9 | 10.9 | 10.4 | 25.1 | 56.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
773.3 | 638.9 | 1,008.9 | 708.4 | 498.8 | 577.1 | 487.8 | 569.7 | 283.2 | 529.6 | 484.1 | 1,123.7 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
400.4 | 346.9 | 708.3 | 498.8 | 251.2 | 394.5 | 86.4 | 288.2 | 126.7 | 462.3 | 1,142.7 | 805.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
372.9 | 292.0 | 300.7 | 209.6 | 247.7 | 182.6 | 401.4 | 281.5 | 156.5 | 67.2 | -658.5 | 318.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
59.4 | 60.2 | 61.2 | 58.5 | 58.4 | 55.8 | 56.1 | 53.9 | 53.5 | 54.4 | 57.5 | 55.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,039.1 | 6,866.2 | 7,422.9 | 7,095.8 | 7,234.8 | 6,920.6 | 7,477.1 | 7,064.2 | 6,773.9 | 6,926.3 | 7,995.9 | 7,773.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
457.8 | 358.6 | 302.0 | 259.8 | 311.8 | 223.8 | 486.8 | 348.5 | 194.1 | 72.6 | 202.0 | 399.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
96.6 | 96.6 | 75.4 | 96.8 | 96.8 | 96.8 | 91.3 | 96.9 | 97.0 | 96.2 | 94.3 | 94.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | -0.1 | -0.3 | — | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-12.2 | -9.2 | -44.6 | -3.0 | 47.2 | 46.6 | -31.5 | 59.3 | 9.0 | -24.0 | -8.7 | 61.4 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36.6 | -22.7 | -38.4 | -0.2 | -24.4 | -15.4 | -39.1 | 4.2 | -51.6 | -31.8 | -64.1 | -1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
9.4 | 9.3 | -2.6 | 10.0 | 10.9 | 10.7 | 7.5 | 11.0 | 11.9 | 11.7 | 13.1 | 14.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
515.0 | 432.6 | 291.6 | 363.4 | 442.4 | 362.4 | 515.1 | 519.8 | 260.6 | 124.7 | 236.7 | 568.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-72.1 | 260.8 | -2,425.9 | 2,811.8 | -166.5 | -61.8 | 1,607.9 | 690.5 | 54.6 | 626.6 | -4,396.3 | 4,279.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
3.1 | 1.3 | 1.8 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | 4.1 | 1.8 | 0.7 | -0.0 | -1.0 | 2.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
20.7 | -74.5 | 2,277.7 | -2,178.0 | 548.3 | -585.3 | -1,073.0 | -1,825.8 | 811.8 | -876.5 | 3,637.6 | -3,629.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-3.9 | 1.1 | -4.2 | 3.0 | 4.8 | 1.2 | 2.0 | 3.2 | 3.7 | 1.1 | -1.3 | -10.8 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-2.8 | -16.7 | 102.7 | -111.9 | -17.1 | -3.3 | 0.0 | -21.9 | -19.6 | -5.7 | -45.0 | 15.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-52.1 | -94.1 | -77.5 | -3.6 | -39.0 | -111.7 | -53.1 | -29.8 | -4.1 | -84.1 | -176.2 | 58.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
1,231.8 | 1,425.4 | — | — | — | — | 41.0 | 60.1 | -244.6 | 244.6 | -203.4 | 203.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1,302.9 | -1,800.1 | 865.4 | -882.8 | 77.4 | -98.5 | -610.2 | -96.9 | 235.2 | -253.8 | 2,299.9 | -2,334.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
336.8 | 135.8 | 530.8 | 503.5 | 722.4 | -369.1 | 433.8 | -698.9 | 1,098.4 | -223.1 | 1,351.1 | -846.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-15.7 | -26.4 | -42.8 | 30.3 | -25.8 | 15.1 | -43.1 | 30.5 | -77.6 | 0.0 | 143.9 | -147.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1.0 | -0.1 | -1,296.9 | 396.9 | -400.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -99.0 | -1.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 7.5 | 926.6 | -146.6 | 146.6 | 3.4 | 0.0 | 9.4 | 790.6 | 9.4 | 385.8 | -282.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
16.6 | 1.4 | 65.6 | -2.7 | 15.8 | 0.7 | 2.5 | 11.4 | 27.8 | 0.4 | 124.3 | -78.9 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.2 | -17.6 | -347.3 | 277.9 | -263.4 | 19.2 | -40.6 | 51.3 | 740.8 | 9.8 | 555.0 | -509.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | -104.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-8.5 | -54.9 | — | -59.0 | -62.2 | -3.0 | 0.0 | -29.5 | -53.7 | 0.0 | -192.3 | 51.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-256.4 | -599.4 | 7.4 | -300.8 | -585.8 | -7.9 | 0.0 | -44.9 | -1,163.6 | -11.1 | -1,380.2 | 1,378.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-264.9 | -654.3 | 27.5 | -359.8 | -647.9 | -10.9 | 0.0 | -74.5 | -1,217.4 | -11.1 | -1,572.5 | 1,430.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71.7 | -536.2 | 211.1 | 421.5 | -189.0 | -360.7 | 393.2 | -722.1 | 621.7 | -224.4 | 333.6 | 73.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
155.0 | 691.1 | 476.4 | 54.9 | 243.9 | 604.6 | 536.2 | 536.2 | 536.2 | 536.2 | 1,208.6 | 1,208.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
226.7 | 155.0 | 683.6 | 476.4 | 54.9 | 243.9 | 604.6 | 211.4 | 933.5 | 311.8 | 536.2 | 202.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (DNH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DNH có doanh thu suy giảm (−4,5%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+4,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DNH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.