DKW

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM)
ROE (TTM) 10.7%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 9.7%

Bức tranh lợi nhuận

DKW không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +3.5% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 16.99% và cải thiện thêm -4.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -16.7% trong 2024 so với 77.6% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 6.0 tỷ đồng.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 21.11% lên 16.99% trong 2024.
Chỉ tiêu 2024 2023 2022
Doanh thu 35.5 34.3 30.5
Tăng trưởng +3% +12%
LNST 6.0 7.2 4.1
Biên LN ròng 16.99% 21.11% 13.36%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 16.99% trong khi doanh thu ghi nhận +3.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 1.5bn, nợ phải trả 5.7bn và vốn chủ 57.8bn.

Cash Flow

CFO đạt -0.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.2bn.

Dòng tiền tài chính: -2.1bn.

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
35.5 34.3 30.5
Giá vốn hàng bán
20.1 18.0 18.0
Lợi nhuận gộp
15.4 16.4 12.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
3.7 3.9 3.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.5 4.4 4.4
Lợi nhuận hoạt động
7.6 9.1 5.1
Lợi nhuận trước thuế
7.6 9.1 5.1
Lợi nhuận sau thuế
6.0 7.2 4.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.0 7.2 4.1
EPS cơ bản
1,241.00 1,490.00 932.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.