← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
35,400
P/E23,79 lần
P/B3,09 lần
Báo cáo tài chính
DCF · CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,969.7 | 1,326.4 | 611.2 | 379.0 | 36.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,969.7 | 1,326.4 | 611.2 | 379.0 | 36.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,812.1 | 1,217.3 | 544.1 | 342.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
157.6 | 109.1 | 67.2 | 36.8 | 4.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.9 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 6.4 |
|
Chi phí tài chính
|
17.4 | 8.9 | 35.6 | 5.2 | -0.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.4 | 8.9 | 34.0 | 4.9 | -0.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 2.2 | -2.2 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.5 | 0.6 | 0.4 | 0.2 | -0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60.7 | 52.2 | 34.9 | 22.4 | -6.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
92.0 | 49.7 | -5.7 | 9.1 | 3.0 |
|
Thu nhập khác
|
4.7 | 1.9 | 26.9 | 0.8 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.5 | 1.5 | 0.7 | 1.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.2 | 0.4 | 26.2 | -0.2 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
95.2 | 50.0 | 20.4 | 8.8 | 2.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.7 | 10.6 | 9.8 | 1.8 | -0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
75.5 | 39.4 | 10.6 | 7.0 | 2.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
75.5 | 39.4 | 10.6 | 7.0 | 2.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,112.00 | 1,024.00 | 424.00 | 423.00 | 162.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,112.00 | 1,024.00 | 424.00 | 423.00 | 161.60 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,246.6 | 626.1 | 507.7 | 422.6 | 129.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70.9 | 10.2 | 26.4 | 7.5 | 7.9 |
|
1. Tiền
|
45.9 | 10.2 | 26.4 | 7.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
826.7 | 429.0 | 409.4 | 325.6 | 32.6 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
683.9 | 366.2 | 210.4 | 116.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
140.7 | 65.5 | 61.2 | 14.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.1 | 2.5 | 137.8 | 193.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.0 | -5.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
257.3 | 147.0 | 48.2 | 66.4 | 63.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
257.3 | 147.0 | 48.2 | 66.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46.7 | 39.9 | 23.7 | 23.1 | 25.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.1 | 2.5 | 1.9 | 1.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
42.6 | 37.4 | 21.8 | 22.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
439.3 | 415.0 | 218.5 | 64.3 | 246.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
315.5 | 315.3 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 191.4 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
315.5 | 315.3 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
74.6 | 61.5 | 49.9 | 54.8 | 30.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
63.6 | 52.6 | 40.5 | 45.0 | 22.3 |
|
- Nguyên giá
|
99.2 | 82.7 | 66.1 | 71.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35.6 | -30.1 | -25.7 | -26.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.4 | 0.9 | 1.4 | 2.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
5.3 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.9 | -1.4 | -0.8 | -0.3 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.7 | 8.1 | 8.1 | 7.8 | 7.8 |
|
- Nguyên giá
|
12.4 | 12.4 | 12.0 | 11.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.7 | -4.4 | -4.0 | -3.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.6 | 4.7 | 4.1 | 0.8 | 24.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.6 | 4.7 | 4.1 | 0.8 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 147.8 | 0.0 | 0.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 147.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
48.6 | 33.5 | 16.4 | 8.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48.6 | 33.5 | 16.4 | 8.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,685.8 | 1,041.1 | 726.3 | 486.9 | 376.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,034.8 | 556.5 | 279.4 | 199.5 | 95.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,030.4 | 553.7 | 273.9 | 189.8 | 83.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
295.2 | 249.9 | 68.3 | 48.4 | 20.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
118.0 | 42.3 | 21.4 | 8.5 | 37.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.6 | 8.1 | 11.4 | 3.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
21.0 | 13.3 | 2.7 | 4.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
124.3 | 46.2 | 24.2 | 23.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 10.9 | 0.8 | 5.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
453.6 | 181.0 | 144.2 | 95.4 | 22.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.8 | 1.9 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4.5 | 2.8 | 5.5 | 9.7 | 11.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 3.9 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.5 | 0.8 | 3.5 | 5.8 | 7.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
651.0 | 484.7 | 446.9 | 287.4 | 281.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
651.0 | 484.7 | 446.9 | 287.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
530.0 | 300.0 | 300.0 | 150.0 | 281.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
529,988,910,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.3 | 100.6 | 100.6 | 100.9 | 100.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.8 | 30.9 | 29.8 | 29.4 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.8 | 53.2 | 16.5 | 7.2 | 0.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.3 | 13.8 | 5.9 | 0.1 | -1.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
75.5 | 39.4 | 10.6 | 7.0 | 1.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,685.8 | 1,041.1 | 726.3 | 486.9 | 376.6 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
95.2 | 50.0 | 20.4 | 8.8 | 3.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.5 | 5.5 | 4.5 | 4.4 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.8 | 5.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.6 | -2.4 | 4.2 | -0.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
17.4 | 8.9 | 34.0 | 4.9 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
121.3 | 67.2 | 63.1 | 17.7 | 4.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-405.4 | -355.4 | -98.9 | -100.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-110.3 | -98.8 | 12.3 | -1.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
194.8 | 246.9 | 35.2 | 30.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-16.7 | -17.7 | -13.2 | -6.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-16.9 | -8.9 | -34.8 | -5.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-16.6 | -15.8 | -1.8 | -0.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.3 | -0.4 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-253.1 | -182.9 | -38.3 | -66.1 | 5.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-15.5 | -17.7 | -1.1 | -3.8 | 7.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.2 | 0.4 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-45.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | -150.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 150.0 | 11.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-60.4 | 132.6 | -139.3 | -3.5 | 6.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
100,000,000,000.00 | 0.00 | 150,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,455.0 | 635.9 | 739.2 | 117.1 | 4.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,180.4 | -601.3 | -692.3 | -47.3 | -5.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | -0.0 | -0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
374.2 | 34.1 | 196.5 | 69.1 | -1.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
60.7 | -16.2 | 18.9 | -0.4 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.2 | 26.4 | 7.5 | 7.9 | 0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
70.9 | 10.2 | 26.4 | 7.5 | 0.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
598.6 | 496.2 | 594.4 | 567.0 | 452.7 | 355.6 | 377.1 | 335.8 | 409.0 | 204.5 | 267.5 | 128.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
598.6 | 496.2 | 594.4 | 567.0 | 452.7 | 355.6 | 377.1 | 335.8 | 409.0 | 204.5 | 267.5 | 128.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
543.0 | 453.9 | 554.8 | 521.8 | 410.9 | 324.6 | 344.4 | 314.8 | 372.0 | 186.1 | 242.5 | 110.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
55.6 | 42.3 | 39.6 | 45.2 | 41.9 | 31.0 | 32.7 | 21.0 | 37.0 | 18.4 | 25.1 | 18.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.3 | 0.6 | 7.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
11.2 | 6.8 | 3.7 | 3.9 | 4.1 | 3.9 | 2.2 | 1.7 | -1.4 | 2.9 | 12.9 | 14.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.2 | 6.8 | 3.7 | 3.9 | 4.1 | 3.9 | 2.2 | 1.7 | 1.6 | 2.9 | 12.9 | 14.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.8 | 2.4 | -4.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.3 | 1.0 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.9 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.8 | 17.0 | 25.2 | 12.9 | 12.7 | 11.6 | 16.5 | 10.3 | 9.8 | 11.0 | 11.4 | 9.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
29.6 | 18.2 | 18.1 | 28.3 | 25.0 | 14.7 | 13.9 | 8.9 | 28.6 | 3.4 | 3.0 | -10.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.6 | 1.0 | 7.8 | 0.8 | 0.8 | 0.5 | 0.7 | 0.2 | 0.5 | 25.3 | 0.7 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.9 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | 0.1 | 0.0 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.2 | -0.3 | 0.5 | 7.4 | 0.4 | 0.6 | 0.0 | 0.2 | -0.3 | 0.4 | 25.3 | 0.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.8 | 17.9 | 18.6 | 35.7 | 25.4 | 15.3 | 14.0 | 9.2 | 28.3 | 3.8 | 28.4 | -10.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.0 | 3.6 | 3.7 | 7.1 | 5.1 | 3.1 | 2.8 | 1.8 | 4.9 | 1.1 | 9.5 | -0.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
23.8 | 14.3 | 14.9 | 28.5 | 20.3 | 12.2 | 11.1 | 7.3 | 23.4 | 2.7 | 18.9 | -9.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
23.8 | 14.3 | 14.9 | 28.5 | 20.3 | 12.2 | 11.1 | 7.3 | 23.4 | 2.7 | 18.9 | -9.2 |
|
EPS cơ bản
|
401.00 | 269.00 | 280.00 | 538.00 | 471.00 | 407.00 | 372.00 | 244.00 | 779.00 | 91.00 | 629.00 | -307.00 |
|
EPS suy giảm
|
401.00 | 269.00 | 280.00 | 538.00 | 471.00 | 407.00 | 1,224.00 | 244.00 | 779.00 | 91.00 | 629.00 | -307.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,563.5 | 1,257.4 | 1,248.2 | 905.8 | 720.8 | 592.8 | 626.1 | 486.4 | 745.3 | 690.0 | 507.7 | 951.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.1 | 11.3 | 70.9 | 15.9 | 33.7 | 11.3 | 10.2 | 15.3 | 20.9 | 47.8 | 26.4 | 4.5 |
|
1. Tiền
|
24.8 | 11.3 | 45.9 | 15.9 | 33.7 | 11.3 | 10.2 | 15.3 | 20.9 | 47.8 | 26.4 | 4.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.2 | — | 25.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
77.7 | 45.6 | 45.0 | 5.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
77.7 | 45.6 | 45.0 | 5.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,052.9 | 871.3 | 828.4 | 669.7 | 438.3 | 362.7 | 428.9 | 344.7 | 590.5 | 505.3 | 409.3 | 848.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
892.3 | 709.2 | 683.9 | 517.0 | 340.3 | 258.9 | 366.2 | 207.4 | 171.1 | 167.0 | 210.4 | 142.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
145.3 | 159.0 | 140.7 | 153.1 | 99.7 | 105.5 | 65.5 | 139.5 | 157.5 | 226.3 | 61.1 | 575.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23.3 | 11.1 | 9.6 | 5.4 | 3.4 | 3.5 | 2.4 | 3.0 | 262.0 | 111.9 | 137.8 | 130.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.0 | -8.0 | -5.8 | -5.8 | -5.2 | -5.2 | -5.2 | -5.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
356.9 | 284.1 | 257.3 | 171.6 | 200.3 | 174.9 | 147.0 | 93.7 | 102.1 | 106.9 | 48.2 | 69.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
356.9 | 284.1 | 257.3 | 171.6 | 200.3 | 174.9 | 147.0 | 93.7 | 102.1 | 106.9 | 48.2 | 69.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44.9 | 45.1 | 46.7 | 43.5 | 48.4 | 43.9 | 39.9 | 32.7 | 31.8 | 30.0 | 23.7 | 28.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.6 | 2.7 | 4.1 | 4.8 | 2.8 | 2.0 | 2.5 | 2.1 | 1.6 | 1.3 | 1.9 | 2.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
42.3 | 42.4 | 42.6 | 38.7 | 45.6 | 41.9 | 37.4 | 30.5 | 30.1 | 28.6 | 21.8 | 25.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
427.0 | 433.4 | 439.3 | 433.8 | 431.2 | 418.5 | 415.0 | 344.9 | 84.4 | 215.6 | 218.5 | 218.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
315.4 | 315.5 | 315.5 | 315.5 | 315.3 | 315.3 | 315.3 | 258.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
315.4 | 315.5 | 315.5 | 315.5 | 315.3 | 315.3 | 315.3 | 258.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
73.7 | 74.4 | 74.6 | 66.5 | 66.4 | 60.9 | 61.5 | 62.8 | 62.3 | 49.2 | 49.9 | 50.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62.8 | 63.2 | 63.6 | 58.3 | 58.0 | 52.2 | 52.6 | 53.7 | 52.9 | 39.9 | 40.5 | 41.2 |
|
- Nguyên giá
|
103.1 | 100.5 | — | — | — | — | 82.7 | 82.5 | 80.7 | 66.5 | 66.1 | 65.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40.3 | -37.4 | — | — | — | — | -30.1 | -28.8 | -27.7 | -26.6 | -25.7 | -24.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.9 | 3.2 | 3.4 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.4 | 1.5 |
|
- Nguyên giá
|
4.0 | 5.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -2.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.9 | 8.0 | 7.7 | 7.8 | 7.9 | 8.0 | 8.1 | 8.2 | 8.3 | 8.0 | 8.1 | 7.9 |
|
- Nguyên giá
|
12.9 | 12.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.0 | -4.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.6 | 0.6 | 6.9 | 5.9 | 5.5 | 4.7 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 3.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.6 | 0.6 | 6.9 | 5.9 | 5.5 | 4.7 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 3.8 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 147.0 | 147.8 | 145.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 147.0 | 147.8 | 145.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
37.9 | 42.9 | 48.6 | 44.9 | 43.6 | 36.8 | 33.5 | 19.6 | 17.7 | 15.1 | 16.4 | 18.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.9 | 42.9 | 48.6 | 44.9 | 43.6 | 36.8 | 33.5 | 19.6 | 17.7 | 15.1 | 16.4 | 18.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,990.5 | 1,690.8 | 1,687.5 | 1,339.5 | 1,152.0 | 1,011.3 | 1,041.1 | 831.3 | 829.7 | 905.6 | 726.2 | 1,169.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,309.8 | 1,033.9 | 1,033.7 | 702.6 | 642.7 | 514.4 | 556.4 | 357.8 | 358.3 | 456.0 | 279.4 | 741.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,304.7 | 1,029.5 | 1,029.3 | 699.9 | 640.7 | 512.2 | 553.7 | 354.4 | 354.0 | 451.0 | 273.9 | 735.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
234.7 | 203.7 | 295.2 | 226.9 | 219.3 | 188.7 | 249.9 | 159.9 | 108.5 | 67.8 | 68.3 | 35.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
216.9 | 209.7 | 118.0 | 116.0 | 60.0 | 18.1 | 42.3 | 46.6 | 140.0 | 293.5 | 21.4 | 21.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.8 | 4.3 | 9.0 | 24.8 | 16.2 | 8.8 | 8.1 | 6.6 | 7.3 | 3.9 | 11.4 | 2.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
9.0 | 19.0 | 5.2 | 7.2 | 6.8 | 5.2 | 13.3 | 4.7 | 4.5 | 4.1 | 2.7 | 3.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
144.3 | 111.6 | 139.6 | 114.9 | 62.4 | 39.5 | 46.2 | 36.3 | 24.0 | 6.0 | 24.2 | 4.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.0 | 1.2 | 0.9 | 1.7 | 1.0 | 1.1 | 10.9 | 11.0 | 1.0 | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
682.5 | 474.5 | 453.6 | 198.6 | 265.2 | 248.9 | 181.0 | 87.3 | 66.3 | 73.5 | 144.2 | 666.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.5 | 5.5 | 7.8 | 9.8 | 9.8 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 2.3 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
5.2 | 4.5 | 4.5 | 2.7 | 2.0 | 2.2 | 2.8 | 3.3 | 4.4 | 4.9 | 5.5 | 6.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.2 | 2.5 | 2.5 | 0.7 | 0.0 | 0.2 | 0.8 | 1.3 | 2.4 | 2.9 | 3.5 | 4.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
680.7 | 656.9 | 653.8 | 636.9 | 509.3 | 496.9 | 484.7 | 473.5 | 471.4 | 449.6 | 446.9 | 428.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
680.7 | 656.9 | 653.8 | 636.9 | 509.3 | 496.9 | 484.7 | 473.5 | 471.4 | 449.6 | 446.9 | 428.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
593.6 | 530.0 | 530.0 | 530.0 | 430.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
593,586,800,000.00 | 529,988,910,000.00 | 529,988,910,000.00 | 529,988,910,000.00 | 429,988,910,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.6 | 100.6 | 100.6 | 100.6 | 100.6 | 100.6 | 100.6 | 100.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.6 | 38.6 | 34.8 | 34.8 | 34.8 | 30.9 | 30.9 | 30.9 | 30.9 | 29.8 | 29.8 | 29.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48.1 | 87.9 | 88.6 | 71.7 | 43.9 | 65.4 | 53.2 | 42.0 | 39.9 | 19.2 | 16.4 | -2.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.1 | 73.7 | 13.4 | 11.4 | 11.4 | 53.2 | 13.8 | 13.8 | 13.8 | 16.5 | 5.9 | 5.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
38.1 | 14.3 | 75.2 | 60.4 | 32.5 | 12.2 | 39.4 | 28.2 | 26.1 | 2.7 | 10.6 | -8.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,990.5 | 1,690.8 | 1,687.5 | 1,339.5 | 1,152.0 | 1,011.3 | 1,041.1 | 831.3 | 829.7 | 905.6 | 726.2 | 1,169.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.8 | 17.9 | 19.5 | 35.7 | 24.7 | 15.3 | 14.0 | 9.2 | 23.1 | 3.8 | 28.4 | -10.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
2.2 | 2.0 | 1.7 | 1.7 | 1.6 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.4 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 2.2 | 0.0 | 0.6 | — | 0.0 | 0.0 | 5.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.4 | -0.6 | -0.5 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.2 | -3.0 | 0.8 | -4.5 | 7.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.2 | 6.8 | 5.6 | 3.9 | 4.1 | 3.9 | 2.2 | 1.7 | 1.6 | 2.9 | 12.9 | 14.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
41.8 | 26.0 | 28.5 | 41.2 | 31.0 | 20.7 | 17.7 | 12.2 | 28.2 | 8.6 | 37.9 | 12.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-181.6 | -44.3 | -162.5 | -225.4 | -79.3 | 61.8 | -148.1 | -30.9 | 76.4 | -102.8 | 442.2 | -23.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-72.8 | -26.9 | -85.7 | 28.8 | -25.4 | -27.9 | -53.3 | 8.4 | 4.8 | -58.6 | 15.8 | 5.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
67.8 | -18.0 | 73.1 | 130.5 | 101.4 | -110.2 | 104.2 | -5.3 | -104.1 | 254.4 | 61.2 | -4.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
5.1 | 7.1 | -3.0 | -3.3 | -7.6 | -2.8 | -14.2 | -2.4 | -2.9 | 1.9 | -1.7 | 2.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-11.2 | -6.8 | -5.2 | -3.9 | -4.1 | -3.9 | -2.2 | -1.7 | -1.6 | -2.9 | -15.0 | -13.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.9 | -7.4 | -12.3 | 0.0 | -2.1 | -2.2 | -1.5 | -3.9 | -2.8 | -7.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-3.8 | -8.4 | 8.5 | -11.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | -2.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-157.5 | -78.7 | -158.5 | -43.8 | 13.8 | -64.6 | -97.5 | -23.8 | -4.6 | 93.0 | 540.4 | -21.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.9 | -1.8 | -3.5 | -2.8 | -7.5 | -1.7 | -0.8 | -2.0 | -14.5 | -0.4 | 3.8 | -4.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-32.1 | -0.6 | -40.0 | -5.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -150.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 5.6 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.3 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-31.5 | -1.9 | -43.5 | -7.8 | -7.5 | -1.7 | -0.7 | -1.8 | -14.5 | -0.4 | 3.9 | -148.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 150,000,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
469.4 | 526.6 | 425.1 | 429.3 | 228.0 | 372.6 | 198.2 | 188.5 | 122.8 | 125.9 | 63.5 | 54.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-260.3 | -505.4 | -168.3 | -495.1 | -211.7 | -305.3 | -104.9 | -168.4 | -130.5 | -197.1 | -585.9 | -44.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.3 | -0.3 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.1 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
208.8 | 20.9 | 257.0 | 33.8 | 16.1 | 67.3 | 93.2 | 20.0 | -7.7 | -71.3 | -522.5 | 160.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.7 | -59.6 | 55.0 | -17.8 | 22.4 | 1.0 | -5.1 | -5.6 | -26.9 | 21.4 | 21.9 | -10.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.3 | 70.9 | 15.9 | 33.7 | 11.3 | 10.2 | 26.4 | 26.4 | 26.4 | 26.4 | 7.5 | 7.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31.1 | 11.3 | 70.9 | 15.9 | 33.7 | 11.3 | 10.2 | 15.3 | 20.9 | 47.8 | 26.4 | 4.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (DCF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), DCF đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DCF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.