← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
4,500
P/E1,69 lần
P/B0,36 lần
Báo cáo tài chính
CTX · Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
5,999.2 | 160.6 | 336.6 | 183.9 | 95.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
5,999.2 | 160.6 | 336.6 | 183.9 | 95.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,702.4 | 111.6 | 223.6 | 145.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
296.8 | 49.0 | 113.0 | 38.8 | -7.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.9 | 1.4 | 2.0 | 1.4 | 1.0 |
|
Chi phí tài chính
|
1.1 | 0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.8 | 13.8 | 18.9 | 7.5 | -2.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.7 | 34.9 | 50.3 | 27.6 | -18.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
273.1 | 1.3 | 45.5 | 5.0 | -27.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.8 | 13.5 | 0.1 | 2.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.2 | 0.5 | 0.4 | 0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | 12.9 | -0.3 | 1.5 | 29.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
272.7 | 14.2 | 45.2 | 6.5 | 1.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75.9 | 2.9 | 9.5 | 0.8 | -1.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
196.8 | 11.3 | 35.7 | 5.7 | 0.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.4 | -0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
196.8 | 11.3 | 35.8 | 6.1 | 0.2 |
|
EPS cơ bản
|
2,494.00 | 144.00 | 453.00 | 77.00 | 2.40 |
|
EPS suy giảm
|
2,494.13 | 143.78 | 453.44 | 77.35 | 2.40 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,344.2 | 524.7 | 589.6 | 768.9 | 660.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
261.4 | 92.7 | 108.0 | 45.1 | 38.8 |
|
1. Tiền
|
141.4 | 92.7 | 50.0 | 45.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120.0 | 0.0 | 58.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
640.1 | 0.1 | 45.2 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.4 | -2.4 | -2.3 | -2.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
640.0 | 0.0 | 45.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
311.2 | 297.0 | 289.2 | 521.9 | 413.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
172.1 | 180.6 | 186.7 | 309.7 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
161.8 | 157.8 | 134.9 | 282.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 34.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
141.6 | 123.7 | 132.8 | 37.5 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-164.2 | -165.2 | -165.2 | -141.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
102.4 | 113.0 | 118.3 | 162.0 | 167.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
102.4 | 113.0 | 118.3 | 162.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.0 | 21.9 | 28.9 | 39.8 | 41.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.3 | 0.5 | 3.4 | 0.9 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
25.1 | 19.5 | 23.4 | 35.7 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.7 | 1.9 | 2.1 | 3.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,162.8 | 1,405.8 | 1,376.5 | 1,461.9 | 1,455.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
349.4 | 381.7 | 413.2 | 432.7 | 480.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
336.8 | 368.9 | 399.9 | 419.0 | 466.9 |
|
- Nguyên giá
|
530.1 | 531.9 | 531.3 | 525.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-193.3 | -163.0 | -131.4 | -106.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.6 | 12.7 | 13.3 | 13.7 | 14.1 |
|
- Nguyên giá
|
18.4 | 17.9 | 17.9 | 17.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.8 | -5.2 | -4.6 | -4.2 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
43.8 | 39.8 | 42.1 | 158.4 | 142.9 |
|
- Nguyên giá
|
75.5 | 69.1 | 69.1 | 197.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.7 | -29.4 | -27.1 | -39.4 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
762.3 | 976.5 | 915.4 | 861.3 | 826.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
128.6 | 127.4 | 126.1 | 124.8 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
633.7 | 849.1 | 789.3 | 736.5 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
1.4 | 1.3 | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.6 | -10.7 | -10.4 | -10.4 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.0 | 6.5 | 4.2 | 7.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.0 | 6.5 | 4.2 | 7.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,507.0 | 1,930.5 | 1,966.1 | 2,230.9 | 2,116.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,284.7 | 905.0 | 948.9 | 1,249.4 | 1,129.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
968.8 | 748.2 | 775.0 | 1,056.1 | 949.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
164.3 | 169.7 | 201.3 | 283.3 | 239.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
58.4 | 55.5 | 53.3 | 290.7 | 58.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
81.0 | 4.5 | 10.7 | 2.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.9 | 7.3 | 6.3 | 5.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
266.7 | 228.5 | 232.5 | 250.5 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.2 | 4.1 | 4.2 | 7.2 | 93.6 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.5 | 125.9 | 114.8 | 64.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
246.6 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 214.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.3 | 4.5 | 3.9 | 3.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
315.9 | 156.8 | 173.9 | 193.3 | 180.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
301.9 | 141.6 | 140.6 | 139.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.5 | 13.6 | 16.8 | 19.3 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
3.6 | 1.5 | 3.3 | 1.1 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 13.2 | 33.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,222.3 | 1,025.5 | 1,017.2 | 981.5 | 987.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,222.3 | 1,025.5 | 1,017.2 | 981.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 987.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
424.1 | 227.3 | 216.0 | 180.2 | 183.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
227.3 | 216.0 | 180.2 | 174.1 | 183.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
196.8 | 11.3 | 35.8 | 6.1 | 0.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
9.0 | 9.0 | 12.1 | 12.1 | 14.5 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,507.0 | 1,930.5 | 1,966.1 | 2,230.9 | 2,116.7 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
272.7 | 14.2 | 45.2 | 6.5 | 1.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
34.8 | 34.5 | 32.3 | 33.3 | 33.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-1.0 | -12.8 | 23.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-260.7 | -1.4 | -1.8 | -1.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.0 | 34.5 | 99.5 | 38.4 | 33.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-11.5 | -4.1 | 220.2 | 95.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
9.4 | 4.0 | 152.2 | 21.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-1.0 | -26.2 | -307.4 | -28.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-1.2 | 0.5 | 1.2 | -4.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.9 | -7.5 | -2.9 | -2.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
39.7 | 1.2 | 162.7 | 120.3 | 134.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-5,188.2 | -60.4 | -59.0 | -37.7 | -153.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
5,850.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-640.0 | 0.0 | -45.0 | -4.3 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 45.0 | 0.1 | 0.0 | 56.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
8.8 | 1.8 | 4.2 | 1.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
30.6 | -13.5 | -99.8 | -40.7 | -95.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | -2,987,500,000.00 | 0.00 | -720,007,481.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
146.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-48.2 | 0.0 | 0.0 | -66.6 | -57.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
98.4 | -3.0 | 0.0 | -67.3 | -56.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
168.7 | -15.3 | 63.0 | 12.3 | 9.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
92.7 | 108.0 | 45.1 | 32.7 | 56.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
261.4 | 92.7 | 108.0 | 45.1 | 38.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
36.6 | 42.3 | 54.5 | 5,873.2 | 41.9 | 41.5 | 53.8 | 37.6 | 36.0 | 33.3 | 126.7 | 118.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
36.6 | 42.3 | 54.5 | 5,873.2 | 41.9 | 41.5 | 53.8 | 37.6 | 36.0 | 33.3 | 126.7 | 118.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
21.8 | 27.1 | 75.5 | 5,575.9 | 33.4 | 29.5 | 43.7 | 21.6 | 25.5 | 20.5 | 69.9 | 85.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
14.8 | 15.3 | -21.0 | 297.3 | 8.5 | 12.0 | 10.0 | 16.0 | 10.5 | 12.8 | 56.8 | 32.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.2 | 9.5 | 9.6 | 6.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.9 | -0.9 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
-0.0 | 1.9 | 1.1 | 0.1 | -0.0 | — | -0.2 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 1.9 | 1.1 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.7 | 1.5 | 1.4 | 1.8 | 1.9 | 1.7 | 1.3 | 3.3 | 4.3 | 1.9 | 7.7 | 6.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.1 | 9.0 | 9.9 | 6.6 | 7.5 | 7.7 | 12.6 | 9.3 | 7.2 | 9.1 | 31.8 | 7.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.2 | 12.4 | -23.8 | 295.1 | -0.9 | 2.7 | -3.7 | 2.8 | -0.7 | 2.8 | 16.2 | 19.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 13.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
2.9 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.6 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-2.5 | 0.2 | -0.0 | 0.4 | -0.6 | -0.1 | 13.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.6 | 12.6 | -23.9 | 295.5 | -1.5 | 2.6 | 9.3 | 2.9 | -0.7 | 2.8 | 16.0 | 19.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.9 | 1.3 | -4.0 | 79.3 | -0.0 | 0.7 | 1.7 | 0.7 | 0.0 | 0.6 | 9.5 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.7 | 11.3 | -19.8 | 216.2 | -1.5 | 1.8 | 7.7 | 2.2 | -0.8 | 2.3 | 6.5 | 19.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.0 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
6.7 | 11.3 | -19.9 | 216.2 | -1.4 | 1.8 | 7.7 | 2.2 | -0.8 | 2.3 | 6.5 | 19.6 |
|
EPS cơ bản
|
67.00 | 113.00 | -252.00 | 2,740.00 | -18.00 | 23.00 | 98.00 | 28.00 | -10.00 | 29.00 | 82.00 | 248.00 |
|
EPS suy giảm
|
67.00 | 113.00 | -252.01 | 2,740.35 | -18.07 | 23.23 | 97.62 | 28.11 | -9.67 | 28.85 | 82.50 | 248.29 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
859.1 | 1,152.8 | 1,331.1 | 1,170.2 | 464.3 | 511.3 | 526.4 | 549.0 | 554.7 | 571.1 | 737.3 | 784.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
287.6 | 137.4 | 261.4 | 35.8 | 29.2 | 80.1 | 92.7 | 75.2 | 110.1 | 75.4 | 50.7 | 108.3 |
|
1. Tiền
|
273.6 | 37.4 | 141.4 | 35.8 | 29.2 | 80.1 | 92.7 | 75.2 | 110.1 | 75.4 | 50.7 | 108.3 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.0 | 100.0 | 120.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99.9 | 439.9 | 640.1 | 785.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 45.2 | 103.2 | 0.2 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.3 | -2.3 | -2.3 | -2.3 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99.8 | 439.8 | 640.0 | 785.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 45.0 | 103.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
324.8 | 437.3 | 297.5 | 225.7 | 306.0 | 294.4 | 297.8 | 331.9 | 304.6 | 301.6 | 441.0 | 490.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
156.4 | 162.3 | 160.6 | 146.6 | 181.1 | 178.2 | 184.0 | 185.6 | 156.3 | 159.9 | 150.7 | 227.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
203.6 | 282.8 | 165.3 | 104.0 | 169.7 | 156.7 | 161.3 | 148.9 | 174.1 | 165.6 | 159.5 | 214.2 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
128.9 | 156.4 | 135.8 | 140.5 | 120.6 | 124.8 | 117.7 | 162.5 | 139.3 | 141.3 | 296.0 | 190.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-164.1 | -164.2 | -164.2 | -165.5 | -165.5 | -165.2 | -165.2 | -165.1 | -165.2 | -165.2 | -165.2 | -141.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
98.8 | 102.3 | 102.4 | 102.2 | 102.3 | 113.3 | 113.0 | 117.7 | 115.1 | 119.9 | 116.0 | 150.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
98.8 | 102.3 | 102.4 | 102.2 | 102.3 | 113.3 | 113.0 | 117.7 | 115.1 | 119.9 | 116.0 | 150.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48.0 | 35.9 | 29.7 | 21.4 | 26.7 | 23.4 | 22.9 | 24.0 | 24.8 | 29.0 | 26.4 | 35.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.7 | 2.0 | 2.6 | 2.4 | 1.2 | 0.2 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 2.9 | 1.6 | 0.6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
44.7 | 32.2 | 25.3 | 17.2 | 23.5 | 21.2 | 20.6 | 20.9 | 22.4 | 23.6 | 22.4 | 32.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.5 | 1.7 | 1.7 | 1.7 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 2.6 | 2.0 | 2.5 | 2.4 | 1.7 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,427.7 | 1,251.9 | 1,165.8 | 1,080.4 | 6,456.6 | 1,439.7 | 1,405.7 | 1,407.5 | 1,402.1 | 1,384.9 | 1,452.8 | 1,452.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
339.3 | 341.5 | 349.4 | 359.5 | 365.7 | 373.6 | 381.7 | 394.9 | 401.0 | 407.1 | 413.4 | 419.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
327.0 | 329.1 | 337.3 | 347.2 | 353.3 | 361.1 | 368.9 | 381.9 | 387.9 | 393.9 | 400.1 | 406.2 |
|
- Nguyên giá
|
535.7 | 530.0 | — | — | — | — | 531.9 | 531.4 | 531.4 | 531.4 | 531.3 | 531.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-208.7 | -200.9 | — | — | — | — | -163.0 | -149.6 | -143.5 | -137.5 | -131.2 | -125.2 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.3 | 12.4 | 12.1 | 12.3 | 12.4 | 12.6 | 12.7 | 13.0 | 13.1 | 13.2 | 13.3 | 13.4 |
|
- Nguyên giá
|
18.4 | 18.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.1 | -6.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
42.5 | 43.2 | 43.8 | 38.0 | 38.6 | 39.2 | 39.8 | 40.3 | 40.9 | 41.5 | 42.1 | 104.7 |
|
- Nguyên giá
|
75.5 | 75.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.0 | -32.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,021.6 | 840.2 | 764.6 | 676.6 | 6,039.9 | 1,018.8 | 976.3 | 966.1 | 953.2 | 929.5 | 948.3 | 886.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
129.0 | 128.6 | 128.6 | 128.2 | 128.2 | 127.5 | 127.4 | 126.6 | 126.5 | 125.8 | 126.1 | 125.3 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
892.6 | 711.6 | 636.1 | 548.4 | 5,911.7 | 891.3 | 848.8 | 839.5 | 826.7 | 803.8 | 822.3 | 761.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
18.1 | 20.4 | 1.4 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.3 | 1.1 | 1.6 | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
28.7 | 31.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 | 12.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.6 | — | -10.6 | -10.7 | -10.7 | -10.7 | -10.7 | -10.9 | -10.4 | -10.4 | -10.4 | -10.4 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*)
|
— | -10.6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.3 | 6.6 | 6.7 | 4.9 | 11.1 | 6.8 | 6.7 | 5.1 | 5.3 | 5.0 | 47.3 | 40.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.3 | 6.6 | 6.7 | 4.9 | 11.1 | 6.8 | 6.7 | 5.1 | 5.3 | 5.0 | 47.3 | 40.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,286.8 | 2,404.7 | 2,496.9 | 2,250.6 | 6,920.9 | 1,951.0 | 1,932.2 | 1,956.5 | 1,956.8 | 1,956.0 | 2,190.2 | 2,236.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,046.5 | 1,171.0 | 1,274.9 | 1,008.5 | 5,895.1 | 923.7 | 906.6 | 938.6 | 938.1 | 936.5 | 1,173.0 | 1,226.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
692.3 | 804.6 | 959.9 | 749.0 | 5,738.5 | 767.2 | 749.6 | 768.4 | 764.5 | 764.6 | 996.7 | 1,031.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
216.8 | 209.9 | 206.5 | 168.6 | 198.5 | 183.3 | 174.3 | 190.1 | 162.0 | 158.3 | 204.4 | 249.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
43.8 | 63.6 | 61.2 | 59.1 | 61.7 | 59.1 | 63.0 | 58.7 | 95.7 | 90.3 | 152.8 | 167.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
2.2 | 2.2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.8 | 6.3 | 80.7 | 83.8 | 4.1 | 3.1 | 4.5 | 3.7 | 2.5 | 5.4 | 10.3 | 12.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
6.5 | 6.1 | 7.9 | 6.9 | 6.7 | 5.9 | 7.3 | 6.2 | 5.8 | 5.9 | 6.5 | 5.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
230.2 | 253.5 | 256.2 | 256.3 | 205.2 | 217.7 | 219.2 | 236.9 | 236.0 | 237.3 | 256.7 | 256.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14.5 | 14.4 | 5.4 | 6.4 | 4.6 | 6.6 | 3.7 | 4.4 | 1.0 | 3.2 | 42.9 | 35.9 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
69.4 | 68.3 | 95.6 | 18.9 | 5,109.6 | 143.4 | 129.3 | 120.4 | 113.2 | 116.1 | 174.8 | 157.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
100.0 | 174.7 | 246.6 | 148.8 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 148.2 | 148.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.2 | 5.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
354.2 | 366.4 | 314.9 | 259.5 | 156.6 | 156.5 | 157.0 | 170.2 | 173.7 | 171.9 | 176.3 | 194.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
303.3 | 305.0 | 303.7 | 248.3 | 144.5 | 143.7 | 143.1 | 142.6 | 142.1 | 141.9 | 141.9 | 141.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 10.5 | 11.3 | 11.3 | 12.1 | 12.8 | 13.9 | 14.4 | 18.4 | 16.8 | 21.2 | 20.4 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
50.9 | 50.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 33.4 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,240.3 | 1,224.6 | 1,222.0 | 1,242.1 | 1,025.8 | 1,027.3 | 1,025.6 | 1,017.9 | 1,018.7 | 1,019.5 | 1,017.2 | 1,010.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,240.3 | 1,224.6 | 1,222.0 | 1,242.1 | 1,025.8 | 1,027.3 | 1,025.6 | 1,017.9 | 1,018.7 | 1,019.5 | 1,017.2 | 1,010.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,004.1 | 1,004.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 | 789.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,004,067,400,000.00 | 1,004,067,400,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 | 789,072,760,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
227.1 | 220.5 | 424.1 | 444.0 | 227.7 | 229.1 | 227.4 | 219.7 | 217.5 | 218.2 | 215.9 | 209.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
209.1 | 209.1 | 227.3 | 227.3 | 227.3 | 227.3 | 216.0 | 216.0 | 216.0 | 216.0 | 180.2 | 180.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.0 | 11.3 | 196.8 | 216.6 | 0.4 | 1.8 | 11.4 | 3.7 | 1.5 | 2.3 | 35.8 | 29.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
9.0 | — | 8.8 | 8.9 | 8.9 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | 12.0 | 12.0 | 12.1 | 12.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 9.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,286.8 | 2,404.7 | 2,496.9 | 2,250.6 | 6,920.9 | 1,951.0 | 1,932.2 | 1,956.5 | 1,956.8 | 1,956.0 | 2,190.2 | 2,236.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.6 | 12.6 | -23.8 | 295.5 | -1.5 | 2.6 | 9.3 | 2.9 | -0.7 | 2.8 | 16.0 | 19.6 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
8.5 | 8.4 | 16.3 | 1.3 | 8.6 | 8.6 | 14.3 | 6.7 | 6.7 | 6.7 | 15.3 | 0.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | — | -1.3 | 0.0 | 0.2 | — | -0.1 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 23.8 | -0.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.2 | -9.5 | 35.0 | -295.6 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.4 | -0.9 | -0.4 | -0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
-0.0 | 1.9 | 1.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.8 | 13.3 | 27.4 | 1.2 | 7.3 | 11.1 | 23.5 | 10.0 | 5.6 | 8.6 | 54.6 | 19.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
95.2 | -127.0 | -85.5 | 79.7 | -4.7 | -1.0 | 35.0 | -47.6 | 61.0 | -57.5 | 184.1 | 7.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
3.4 | 0.2 | -1.4 | 0.8 | 10.3 | -0.3 | 4.8 | 0.2 | 1.0 | -0.6 | 140.9 | 4.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-51.2 | 31.6 | 3.5 | -4,933.0 | 4,907.5 | 20.9 | -34.1 | 20.3 | -17.1 | -7.5 | -281.6 | 25.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.7 | -0.3 | -1.0 | -0.8 | 0.5 | 0.0 | -1.5 | 0.1 | 2.3 | -0.4 | 32.9 | -35.1 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.2 | -1.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -75.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.9 | 0.0 | 0.4 | -2.3 | -5.6 | 0.8 | -3.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
57.7 | -158.8 | -57.0 | -4,852.0 | 4,920.9 | 27.7 | 27.6 | -16.5 | 50.5 | -62.9 | 131.7 | 18.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-187.1 | -77.8 | 36.8 | -212.7 | -4,970.0 | -42.2 | -10.2 | -18.5 | -17.2 | -15.0 | -89.9 | 42.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -0.8 | 5,850.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-14.0 | — | 145.0 | -785.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | -45.0 | 45.0 | -45.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
354.0 | 200.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 45.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
2.3 | -19.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
11.3 | 3.3 | 3.8 | 4.9 | -1.8 | 1.9 | 0.1 | 0.1 | 1.4 | 0.3 | 2.8 | 0.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
166.5 | 106.7 | 184.7 | 4,858.0 | -4,971.8 | -40.4 | -10.1 | -18.4 | -15.8 | 30.3 | -132.0 | 43.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.7 | 228.1 | 97.8 | 48.8 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-74.7 | -300.0 | 0.0 | -48.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-74.0 | -71.8 | 97.8 | 0.6 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
150.1 | -124.0 | 225.5 | 6.6 | -50.9 | -12.6 | 17.5 | -34.9 | 34.7 | -32.6 | -0.3 | 61.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
137.4 | 261.4 | 35.8 | 29.2 | 80.1 | 92.7 | 108.0 | 108.0 | 108.0 | 108.0 | 45.1 | 45.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
287.6 | 137.4 | 261.4 | 35.8 | 29.2 | 80.1 | 92.7 | 75.2 | 110.1 | 75.4 | 108.0 | 108.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CTX đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CTX cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.