← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
12,750
P/E21,19 lần
P/B0,94 lần
Báo cáo tài chính
CSM · CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
4,506.8 | 5,001.5 | 5,497.6 | 5,559.8 | 4,963.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
363.9 | 289.4 | 262.7 | 239.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
4,142.9 | 4,712.2 | 5,234.9 | 5,320.6 | 4,839.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,609.7 | 4,087.2 | 4,677.7 | 4,731.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
533.2 | 625.0 | 557.2 | 589.6 | 550.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
45.8 | 84.0 | 51.5 | 44.7 | 23.4 |
|
Chi phí tài chính
|
88.3 | 128.6 | 159.8 | 187.1 | -123.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
69.6 | 95.8 | 152.7 | 114.7 | -109.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
196.2 | 213.8 | 200.1 | 173.7 | -208.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
223.2 | 295.7 | 186.4 | 166.0 | -173.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
71.4 | 71.0 | 62.4 | 107.4 | 68.1 |
|
Thu nhập khác
|
14.9 | 18.3 | 8.8 | 14.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
25.0 | 0.2 | 1.0 | 19.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-10.1 | 18.1 | 7.8 | -5.7 | -12.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.3 | 89.1 | 70.2 | 101.7 | 55.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.2 | 12.4 | 11.7 | 20.0 | -13.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-5.4 | 4.7 | -1.9 | 2.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
42.6 | 72.1 | 60.4 | 79.2 | 42.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
42.6 | 72.1 | 60.4 | 79.2 | 42.2 |
|
EPS cơ bản
|
411.00 | 433.00 | 384.00 | 554.00 | 406.91 |
|
EPS suy giảm
|
410.65 | 695.49 | 582.62 | 764.14 | 406.91 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,965.0 | 2,907.8 | 2,862.6 | 3,012.4 | 2,804.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
575.0 | 473.3 | 289.7 | 28.1 | 78.9 |
|
1. Tiền
|
496.7 | 473.3 | 289.7 | 28.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
78.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
219.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
219.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
668.2 | 775.7 | 889.0 | 779.0 | 885.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
524.9 | 758.2 | 840.3 | 621.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
159.2 | 77.2 | 40.2 | 136.3 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.4 | 28.1 | 35.1 | 48.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-32.3 | -87.8 | -26.5 | -27.5 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,323.3 | 1,220.5 | 1,313.3 | 1,879.2 | 1,648.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,323.3 | 1,220.5 | 1,313.3 | 1,879.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
178.5 | 438.3 | 370.5 | 326.1 | 191.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.8 | 2.2 | 2.3 | 4.1 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
161.0 | 422.0 | 357.1 | 312.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
9.8 | 14.1 | 11.1 | 9.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
857.4 | 907.4 | 1,021.7 | 1,191.8 | 1,350.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 1.0 | 1.0 | 9.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 1.0 | 1.0 | 9.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
742.6 | 823.8 | 946.7 | 1,097.5 | 1,280.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
663.6 | 716.0 | 833.3 | 902.3 | 1,069.1 |
|
- Nguyên giá
|
3,371.8 | 3,281.1 | 3,213.8 | 3,038.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,708.2 | -2,565.2 | -2,380.5 | -2,135.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 26.2 | 29.7 | 109.0 | 122.9 |
|
- Nguyên giá
|
— | 41.1 | 41.1 | 166.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | -14.9 | -11.5 | -57.4 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
79.0 | 81.6 | 83.8 | 86.2 | 88.6 |
|
- Nguyên giá
|
117.7 | 117.7 | 114.9 | 114.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.7 | -36.1 | -31.1 | -28.7 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92.4 | 42.3 | 17.0 | 21.4 | 8.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92.4 | 42.3 | 17.0 | 21.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
9.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.7 | -2.7 | -3.4 | -3.4 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
15.4 | 33.3 | 50.9 | 57.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.4 | 33.3 | 50.9 | 57.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 46.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,822.3 | 3,815.3 | 3,884.3 | 4,204.2 | 4,154.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,458.2 | 2,455.1 | 2,560.1 | 2,902.8 | 2,845.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,392.3 | 2,384.7 | 2,458.4 | 2,751.3 | 2,612.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
265.4 | 265.0 | 341.1 | 336.5 | 283.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
36.3 | 14.8 | 18.6 | 57.2 | 99.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
— | 2.2 | 4.4 | 6.3 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
129.3 | 95.4 | 83.5 | 71.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
143.3 | 120.6 | 83.5 | 73.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.7 | 9.0 | 18.3 | 54.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,796.2 | 1,868.0 | 1,900.0 | 2,142.6 | 2,056.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.0 | 9.6 | 8.9 | 9.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
65.9 | 70.4 | 101.7 | 151.5 | 232.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
11.9 | 16.2 | 14.2 | 12.4 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
54.0 | 48.7 | 86.7 | 136.5 | 220.8 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 5.4 | 0.8 | 2.7 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,364.2 | 1,360.2 | 1,324.2 | 1,301.4 | 1,309.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,364.2 | 1,360.2 | 1,324.2 | 1,301.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,309.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
233.6 | 212.0 | 193.9 | 178.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
94.3 | 112.0 | 94.1 | 87.2 | 103.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51.8 | 39.9 | 33.7 | 8.0 | 61.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42.6 | 72.1 | 60.4 | 79.2 | 42.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,822.3 | 3,815.3 | 3,884.3 | 4,204.2 | 4,154.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.3 | 89.1 | 70.2 | 101.7 | 55.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
156.3 | 193.1 | 201.3 | 214.5 | 209.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-55.5 | 60.5 | -1.0 | -1.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
2.2 | -27.2 | -3.9 | 39.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.3 | -34.5 | -19.7 | -25.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
69.6 | 95.8 | 152.7 | 114.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
225.6 | 376.8 | 399.6 | 442.6 | 337.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
428.3 | 3.7 | -147.2 | -25.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-102.8 | 92.8 | 565.9 | -230.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
70.4 | -41.1 | -45.3 | 5.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
12.3 | 17.7 | 8.6 | -12.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-69.6 | -95.8 | -152.7 | -114.7 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-20.9 | -17.9 | -13.6 | -24.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 18.3 | 8.8 | 5.2 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-6.1 | -5.0 | -7.2 | -2.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
537.3 | 349.4 | 617.0 | 42.0 | -341.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-130.3 | -95.5 | -46.1 | -44.8 | -14.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
5.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-219.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
9.0 | 16.2 | 10.9 | 20.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-336.2 | -79.3 | -35.2 | -24.2 | 9.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
3,543.5 | 3,623.6 | 4,269.3 | 5,061.6 | 4,970.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-3,606.1 | -3,684.1 | -4,547.5 | -5,071.9 | -4,675.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-3.8 | -9.6 | -14.1 | -26.8 | -31.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-31.1 | -31.1 | -31.1 | -31.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-97.6 | -101.1 | -323.4 | -68.2 | 263.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
103.5 | 169.0 | 258.5 | -50.4 | -132.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
473.3 | 289.7 | 28.1 | 78.9 | 152.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-1.7 | 14.7 | 3.0 | -0.4 | -5.9 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
575.0 | 473.3 | 289.7 | 28.1 | 78.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,227.5 | 1,192.9 | 1,018.8 | 1,131.1 | 1,197.3 | 1,103.0 | 1,260.8 | 1,189.2 | 1,333.0 | 1,218.5 | 1,353.0 | 1,423.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
79.3 | 87.6 | 87.6 | 103.3 | 91.3 | 81.7 | 68.4 | 81.7 | 67.9 | 71.4 | 74.2 | 71.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,148.2 | 1,105.3 | 931.2 | 1,027.7 | 1,106.0 | 1,021.3 | 1,192.4 | 1,107.5 | 1,265.1 | 1,147.2 | 1,278.7 | 1,352.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
973.0 | 962.2 | 807.7 | 897.2 | 954.6 | 900.6 | 1,055.1 | 966.8 | 1,065.7 | 999.6 | 1,095.1 | 1,184.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
175.2 | 143.1 | 123.5 | 130.6 | 151.4 | 120.6 | 137.3 | 140.7 | 199.4 | 147.5 | 183.6 | 168.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.2 | 9.5 | 9.5 | 11.2 | 15.2 | 10.0 | 32.8 | 8.3 | 41.1 | 1.9 | 15.1 | 15.7 |
|
Chi phí tài chính
|
34.4 | 25.5 | 27.8 | 22.3 | 16.5 | 20.5 | 29.9 | 40.7 | 26.9 | 31.1 | 37.4 | 39.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
28.2 | 18.5 | 19.6 | 18.8 | 12.4 | 17.8 | 24.0 | 19.0 | 23.3 | 29.5 | 35.4 | 37.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
79.2 | 35.3 | 55.2 | 28.1 | 59.9 | 37.0 | 50.8 | 23.5 | 92.9 | 46.6 | 71.3 | 56.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46.7 | 63.3 | 49.9 | 60.5 | 67.1 | 57.0 | 74.3 | 66.7 | 97.5 | 57.1 | 66.2 | 66.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
25.1 | 28.5 | 0.1 | 30.9 | 23.0 | 16.0 | 15.1 | 18.1 | 23.2 | 14.6 | 23.8 | 21.1 |
|
Thu nhập khác
|
2.6 | 4.2 | 10.0 | 1.3 | 2.2 | 1.4 | 2.5 | 3.4 | 3.2 | 9.1 | 2.8 | 2.4 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.1 | 22.8 | 2.1 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
2.5 | 4.0 | -12.8 | -0.9 | 2.2 | 1.4 | 2.5 | 3.4 | 3.2 | 9.0 | 2.8 | 2.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.7 | 32.5 | -12.7 | 30.0 | 25.2 | 17.5 | 17.6 | 21.5 | 26.4 | 23.6 | 26.6 | 23.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.8 | 6.5 | 0.4 | 6.0 | 2.4 | 2.0 | 0.0 | 3.6 | -0.2 | 4.7 | 4.5 | 2.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | -2.6 | 1.1 | -3.9 | 4.8 | -4.8 | 5.5 | -0.8 | -1.4 | 1.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
22.9 | 26.0 | -13.2 | 26.6 | 21.7 | 19.4 | 12.8 | 22.7 | 21.1 | 19.7 | 23.5 | 19.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
22.9 | 26.0 | -13.2 | 26.6 | 21.7 | 19.4 | 12.8 | 22.7 | 21.1 | 19.7 | 23.5 | 19.0 |
|
EPS cơ bản
|
221.10 | 251.11 | -127.09 | 256.72 | 209.18 | 187.51 | 123.58 | 219.16 | 203.84 | 189.84 | 227.06 | 183.74 |
|
EPS suy giảm
|
221.10 | 251.11 | -127.09 | 256.72 | 209.18 | 187.51 | 123.58 | 219.16 | 203.84 | 189.84 | 227.06 | 183.74 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,906.7 | 2,832.6 | 3,031.5 | 3,038.9 | 2,530.3 | 2,433.3 | 2,910.2 | 3,067.8 | 2,909.0 | 2,765.0 | 2,856.2 | 2,805.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
330.5 | 242.5 | 496.7 | 563.7 | 331.2 | 139.8 | 473.3 | 356.7 | 341.0 | 145.1 | 289.7 | 125.6 |
|
1. Tiền
|
330.5 | 164.0 | 496.7 | 563.7 | 331.2 | 139.8 | 473.3 | 356.7 | 341.0 | 145.1 | 289.7 | 125.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 78.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
173.5 | 334.6 | 298.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
173.5 | 334.6 | 298.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
901.9 | 759.4 | 688.6 | 847.1 | 780.7 | 757.4 | 775.2 | 943.5 | 1,140.9 | 1,043.2 | 887.3 | 997.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
677.1 | 580.4 | 468.3 | 748.1 | 742.1 | 734.9 | 758.2 | 840.1 | 1,034.4 | 920.0 | 840.3 | 949.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
232.4 | 193.1 | 232.8 | 140.6 | 97.0 | 82.0 | 76.8 | 115.6 | 100.9 | 111.5 | 39.8 | 40.8 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.3 | 14.8 | 16.4 | 29.3 | 28.5 | 28.1 | 28.0 | 27.4 | 45.5 | 38.3 | 33.8 | 35.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.9 | -28.9 | -28.9 | -70.9 | -86.9 | -87.6 | -87.8 | -39.6 | -39.8 | -26.5 | -26.5 | -27.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,268.0 | 1,298.1 | 1,366.4 | 1,135.2 | 959.7 | 1,092.5 | 1,220.5 | 1,343.5 | 1,048.0 | 1,200.7 | 1,313.3 | 1,328.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,268.0 | 1,298.1 | 1,366.4 | 1,135.2 | 959.7 | 1,092.5 | 1,220.5 | 1,343.5 | 1,048.0 | 1,200.7 | 1,313.3 | 1,328.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
232.7 | 198.0 | 181.6 | 493.0 | 458.7 | 443.6 | 441.2 | 424.1 | 379.0 | 375.9 | 366.0 | 353.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.0 | 5.2 | 7.8 | 6.3 | 1.7 | 1.3 | 2.2 | 4.2 | 3.1 | 3.1 | 2.3 | 4.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
216.1 | 184.0 | 158.1 | 478.9 | 444.4 | 428.1 | 422.0 | 406.3 | 363.2 | 362.1 | 355.3 | 338.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
10.7 | 8.8 | 15.8 | 7.8 | 12.6 | 14.2 | 17.0 | 13.6 | 12.8 | 10.7 | 8.3 | 11.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
854.3 | 863.8 | 792.8 | 811.5 | 826.6 | 864.3 | 907.4 | 928.1 | 976.3 | 1,005.1 | 1,021.7 | 1,052.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
739.4 | 742.7 | 742.6 | 725.6 | 756.0 | 786.4 | 823.8 | 836.9 | 878.7 | 922.0 | 946.7 | 969.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
661.7 | 664.4 | 663.6 | 646.1 | 651.4 | 680.4 | 716.0 | 727.4 | 767.6 | 807.8 | 833.3 | 855.0 |
|
- Nguyên giá
|
3,425.7 | 3,400.4 | — | — | — | — | 3,281.1 | 3,246.6 | 3,241.9 | 3,233.6 | 3,213.8 | 3,186.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,764.0 | -2,736.0 | — | — | — | — | -2,565.2 | -2,519.2 | -2,474.3 | -2,425.8 | -2,380.5 | -2,331.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | 24.5 | 25.4 | 26.2 | 27.1 | 28.0 | 28.8 | 29.7 | 30.5 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
77.8 | 78.4 | 79.0 | 79.6 | 80.0 | 80.6 | 81.6 | 82.4 | 83.2 | 85.4 | 83.8 | 84.4 |
|
- Nguyên giá
|
117.7 | 117.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.9 | -39.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
88.9 | 92.5 | 26.1 | 59.0 | 42.1 | 41.4 | 42.3 | 46.7 | 47.3 | 27.5 | 17.0 | 18.8 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
88.9 | 92.5 | 26.1 | 59.0 | 42.1 | 41.4 | 42.3 | 46.7 | 47.3 | 27.5 | 17.0 | 18.8 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.1 | 8.1 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 6.3 | 6.3 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.5 | -1.5 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -2.7 | -3.4 | -3.4 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
17.3 | 19.8 | 15.4 | 18.2 | 19.4 | 27.3 | 33.3 | 36.5 | 42.3 | 47.6 | 50.9 | 56.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.3 | 19.8 | 15.4 | 18.2 | 19.4 | 27.3 | 33.3 | 36.5 | 42.3 | 47.6 | 50.9 | 56.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,761.0 | 3,696.5 | 3,824.3 | 3,850.5 | 3,356.9 | 3,297.6 | 3,817.7 | 3,995.9 | 3,885.2 | 3,770.0 | 3,878.0 | 3,857.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,352.5 | 2,306.3 | 2,454.3 | 2,467.3 | 1,994.2 | 1,918.0 | 2,453.2 | 2,644.3 | 2,556.3 | 2,426.1 | 2,552.2 | 2,555.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,223.0 | 2,201.2 | 2,388.4 | 2,417.5 | 1,930.5 | 1,855.6 | 2,382.9 | 2,570.9 | 2,463.6 | 2,333.9 | 2,450.4 | 2,447.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
145.0 | 197.5 | 263.5 | 277.4 | 342.6 | 452.0 | 264.6 | 336.8 | 511.3 | 270.4 | 340.7 | 351.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
32.2 | 39.7 | 36.3 | 31.1 | 22.2 | 21.0 | 14.8 | 25.0 | 31.3 | 26.0 | 18.6 | 21.3 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
3.0 | 3.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.7 | 2.7 | — | 9.9 | 4.8 | 5.3 | 0.9 | 7.0 | 3.7 | 2.6 | 0.2 | 6.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
66.9 | 77.8 | 129.3 | 112.7 | 91.7 | 76.7 | 95.4 | 117.5 | 100.3 | 65.7 | 81.5 | 55.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
143.6 | 118.8 | 141.3 | 176.2 | 157.9 | 125.0 | 120.6 | 148.3 | 178.6 | 99.2 | 83.5 | 77.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.5 | 6.7 | 10.7 | 9.9 | 8.0 | 8.3 | 8.9 | 23.7 | 38.6 | 14.6 | 17.0 | 18.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,804.8 | 1,747.2 | 1,796.2 | 1,789.1 | 1,291.8 | 1,162.9 | 1,868.0 | 1,901.7 | 1,587.2 | 1,847.5 | 1,900.0 | 1,907.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.2 | 7.6 | 11.0 | 11.2 | 11.5 | 4.5 | 9.6 | 11.0 | 12.6 | 7.9 | 8.9 | 9.5 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
129.5 | 105.1 | 65.9 | 49.8 | 63.7 | 62.4 | 70.4 | 73.4 | 92.7 | 92.3 | 101.7 | 108.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.7 | 11.9 | 11.9 | 11.9 | 15.1 | 16.2 | 16.2 | 16.2 | 16.2 | 15.2 | 14.2 | 13.2 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
116.8 | 93.2 | 54.0 | 37.8 | 45.9 | 44.6 | 48.7 | 56.5 | 71.0 | 77.1 | 86.7 | 92.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | 2.6 | 1.5 | 5.4 | 0.7 | 5.5 | 0.0 | 0.8 | 2.2 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,408.4 | 1,390.2 | 1,370.0 | 1,383.2 | 1,362.7 | 1,379.6 | 1,364.4 | 1,351.6 | 1,328.9 | 1,343.9 | 1,325.8 | 1,302.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,408.4 | 1,390.2 | 1,370.0 | 1,383.2 | 1,362.7 | 1,379.6 | 1,364.4 | 1,351.6 | 1,328.9 | 1,343.9 | 1,325.8 | 1,302.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 | 1,036.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 | 1,036,264,670,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 | -12,050,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
254.9 | 233.6 | 233.6 | 233.6 | 233.6 | 212.0 | 212.0 | 212.0 | 212.0 | 193.9 | 193.9 | 193.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
117.3 | 120.3 | 100.1 | 113.3 | 92.9 | 131.4 | 116.2 | 103.4 | 80.7 | 113.8 | 95.7 | 72.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68.4 | 51.8 | 51.8 | 51.8 | 51.8 | 112.0 | 39.9 | 39.9 | 39.9 | 94.1 | 33.7 | 33.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
48.9 | 68.6 | 48.4 | 61.6 | 41.1 | 19.4 | 76.3 | 63.5 | 40.8 | 19.7 | 62.0 | 38.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,761.0 | 3,696.5 | 3,824.3 | 3,850.5 | 3,356.9 | 3,297.6 | 3,817.7 | 3,995.9 | 3,885.2 | 3,770.0 | 3,878.0 | 3,857.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
27.7 | 32.5 | -12.6 | 30.0 | 26.4 | 17.5 | 17.6 | 21.5 | 26.4 | 23.6 | 24.6 | 23.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
28.6 | 28.5 | 40.9 | 37.3 | 39.0 | 39.1 | 47.6 | 46.6 | 51.5 | 47.3 | -2.2 | 103.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | -5.1 | -37.0 | 0.8 | -18.0 | -1.3 | 48.1 | -0.2 | 12.5 | 0.0 | -0.8 | -0.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.2 | -5.5 | 16.5 | -2.1 | -4.7 | -7.6 | -38.3 | -31.6 | 11.7 | 0.0 | 12.8 | -17.9 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.4 | -2.2 | 4.0 | -7.3 | -3.0 | -1.9 | -15.2 | -7.1 | -10.8 | -11.0 | 22.6 | -38.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
29.9 | 18.5 | 21.3 | 17.1 | 12.4 | 18.9 | 24.0 | 19.0 | 23.3 | 29.5 | 35.4 | 37.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
85.8 | 66.8 | 33.1 | 75.8 | 52.1 | 64.7 | 83.8 | 48.3 | 114.7 | 89.5 | 92.3 | 108.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-168.4 | -116.3 | 539.5 | -100.4 | -175.2 | 164.4 | 111.7 | 235.7 | -399.8 | 126.6 | 82.8 | -88.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
30.1 | 25.2 | -188.1 | -175.5 | 132.8 | 128.0 | 123.0 | -295.5 | 377.9 | -112.6 | 15.6 | 258.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
165.7 | -132.6 | -30.0 | -28.4 | 110.6 | 18.1 | -147.5 | -286.7 | 414.7 | -92.7 | 27.3 | -167.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.8 | -1.9 | 1.4 | -3.4 | -3.3 | 17.7 | 17.7 | -7.8 | 5.3 | 2.4 | 7.3 | 1.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-29.9 | -18.5 | -21.3 | -17.1 | -12.4 | -18.9 | -24.0 | -19.0 | 6.3 | -59.1 | -35.4 | -37.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.5 | -6.1 | -13.5 | -3.3 | -2.0 | -2.2 | 8.0 | -4.5 | -2.2 | -7.5 | -2.5 | -4.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
-4.1 | 4.2 | — | — | — | — | 2.5 | 21.5 | 3.2 | 9.1 | 8.8 | -3.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.0 | -3.4 | -0.1 | -0.4 | -0.4 | -5.2 | -2.0 | -19.7 | -0.2 | -1.1 | -0.6 | 30.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
73.6 | -182.6 | 316.1 | -247.7 | 100.8 | 368.1 | 173.3 | -327.8 | 519.8 | -45.4 | 195.7 | 97.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-21.6 | -28.8 | -96.5 | -23.9 | -9.2 | -0.8 | -59.9 | 25.5 | -28.1 | -33.1 | -25.9 | -4.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 5.0 | — | — | — | 17.3 | -17.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-47.0 | -114.7 | -219.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
46.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.5 | 2.0 | 1.6 | 2.2 | 2.5 | 2.7 | 12.7 | 3.7 | 7.6 | 1.9 | -31.4 | 42.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-68.1 | -141.6 | -309.7 | -21.7 | -6.7 | 1.9 | -29.9 | 11.9 | -20.4 | -31.3 | -57.3 | 38.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
919.3 | 970.6 | 963.5 | 1,204.4 | 890.0 | 485.5 | 722.9 | 1,305.4 | 651.8 | 943.0 | 1,138.9 | 953.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-838.0 | -980.4 | -940.5 | -713.9 | -758.5 | -1,193.2 | -760.5 | -1,005.4 | -912.4 | -1,005.2 | -1,065.7 | -1,122.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | -0.7 | -0.3 | -1.3 | -1.6 | -3.8 | 0.0 | 0.0 | -5.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.0 | -0.1 | -31.0 | — | 0.0 | 0.0 | -31.1 | 0.0 | -31.1 | 31.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
81.3 | -9.9 | 22.3 | 490.2 | 99.2 | -709.2 | -41.5 | 300.0 | -291.7 | -68.0 | 42.0 | -137.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
86.8 | -334.0 | 28.6 | 220.8 | 193.3 | -339.3 | 102.0 | -16.0 | 207.7 | -144.6 | 180.5 | -2.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
242.5 | 575.0 | 563.7 | 331.2 | 139.8 | 473.3 | 289.7 | 289.7 | 289.7 | 289.7 | 28.1 | 28.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
1.2 | 1.5 | -1.7 | 15.5 | 3.8 | 5.7 | 14.7 | 31.6 | -11.7 | 0.0 | -16.5 | 20.7 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
330.5 | 242.5 | 575.0 | 563.7 | 331.2 | 139.8 | 473.3 | 356.7 | 341.0 | 145.1 | 289.7 | 125.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CSM đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CSM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.