← Tra cứu cổ phiếu
Đang xem Quý 1/2026Kỳ mới nhất →

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 1/2026

CNT

Tập đoàn CNT

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 1/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,6 tỷ, giảm 69,0 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
4.900,00x
P/B
0,46x
EPS
1
BVPS
10.712
ROE
0,2%
ROA
0,2%
Giá thị trường
4.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CNT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Chi phí bán hàng
  3. Lợi nhuận gộp
  4. Thu nhập tài chính
  5. Lợi nhuận khác
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 1/2026

Chỉ tiêuQ1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24Q2'24
Doanh thu1,425,411,612,06,329,639,758,2
LNST-2,6-2,96,70,42,612,520,335,2
Biên LN ròng-180,73%-11,49%58,03%2,95%41,66%42,19%51,25%60,48%

Doanh thu

1 tỷ

LNST

−3 tỷ

Biên LN ròng

−180,73%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▼▼

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,22%, mất 49,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 30,0 điểm % và Biên gộp giảm 18,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 14,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
3,22%
−49,6 điểm %
Biên gộp
50,80%
−18,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
53,93%
+30,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
12,50%
−10,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 10,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 429,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 0,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

▼

ROIC giảm xuống 0,65%, mất 10,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,65 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 42,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

Cân đối tài sản

●

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Tạm ứng từ chủ đầu tư ở mức 6,0 tỷ (tại 2026Q1) — nhà thầu được ứng vốn theo tiến độ hợp đồng, giúp giảm áp lực tự tài trợ vốn lưu động cho công trình. Khoản này giảm 67,70% so với cùng kỳ — có thể do quyết toán khối lượng hoặc ít hợp đồng mới được ứng; đọc cùng phải thu để rõ chiều.

Tạm ứng từ chủ đầu tư: 6,0 tỷ · YoY −12,5 tỷ

Tạm ứng / phải thu: 2,59% — tương quan giữa được-ứng-vốn và bị-nợ-đọng

Trục sống còn của nhà thầu: phải thu từ công trình 230,7 tỷ so với vốn chủ 701,4 tỷ — tương đương 32,90% vốn chủ đang nằm ở công trường. Vòng thu tiền rất chậm: tương đương 1.670 ngày doanh thu đang nằm ở phải thu — hơn một năm.

Phải thu / vốn chủ: 32,90% · phải thu YoY 0,29% · vốn chủ YoY 0,24%

DSO: 1.670 ngày

Lưu ý đặc thù ngành: biên gộp nhà thầu thường MỎNG (50,80% trên cơ sở lũy kế 12 tháng) — giá trị nằm ở vòng quay hợp đồng và kỷ luật thu tiền, không phải ở biên. Đừng so biên nhà thầu với doanh nghiệp sản xuất.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 449,9 tỷ, chiếm khoảng 58,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 258,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4430,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3373,2 ngày, số ngày phải thu tăng 1043,2 ngày và số ngày phải trả giảm 14,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 5962,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1043,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 3,2% −49,6 điểm %
Vòng quay tài sản 0,06 lần −0,10 lần
Đòn bẩy tài chính 1,14 lần −0,12 lần
ROE 0,2% −10,4 điểm %

ROE giảm từ 10,6% xuống 0,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 262,7 tỷ do capex 0,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

▲

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức −0,07 lần và khả năng trả lãi đạt 5,43 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 250,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 33,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Nợ ròng/Vốn chủ
−0,07 lần
+0,18 lần
Khả năng trả lãi
5,43 lần
−291,38 lần
Tiền mặt/Nợ vay
250,9%
−870,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
6,6%
−6,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

▲

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −273,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 144,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −129,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −161,49 lần.

Sau khi chi 0,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 262,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 49,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 295,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng −0,07 lần.

  • Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ.
  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 295,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −161,49 lần.
  • Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,22% và giảm 49,6 điểm % so với cùng kỳ.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Khả năng ổn định lại doanh thu sau mức giảm −62,3% YoY.

  2. Khả năng giữ biên lợi nhuận quanh mức 3,22% trong các kỳ tới.

  3. Chất lượng dòng tiền, với CFO hiện đạt −273,9 tỷ trong 2025.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi