← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
17,900
P/E6,23 lần
P/B1,12 lần
Báo cáo tài chính
CMD · CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
884.1 | 771.5 | 959.7 | 1,011.1 | 508.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
884.1 | 771.5 | 959.7 | 1,011.1 | 508.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
800.5 | 683.4 | 848.4 | 913.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
83.6 | 88.0 | 111.3 | 98.1 | 65.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.6 | 5.8 | 10.2 | 7.8 | 2.7 |
|
Chi phí tài chính
|
6.2 | 4.6 | 7.6 | 4.7 | -3.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.0 | 4.6 | 7.8 | 3.4 | -1.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
34.6 | 34.8 | 48.0 | 49.4 | -31.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.2 | 16.7 | 23.2 | 14.6 | -8.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
39.2 | 37.7 | 42.7 | 37.1 | 25.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.9 | 0.8 | 0.3 | 2.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.9 | 0.9 | 1.3 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.1 | -1.0 | 1.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.1 | 37.6 | 41.7 | 38.8 | 25.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.9 | 7.6 | 8.6 | 7.9 | -3.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.2 | 30.0 | 33.1 | 30.9 | 21.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.2 | 30.0 | 33.1 | 30.9 | 21.5 |
|
EPS cơ bản
|
2,700.00 | 2,592.00 | 2,831.00 | 2,820.00 | 2,006.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,700.00 | 2,592.00 | 2,831.00 | 2,820.00 | 1,434.78 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
373.1 | 310.4 | 311.5 | 307.4 | 259.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.9 | 31.6 | 22.7 | 21.8 | 41.6 |
|
1. Tiền
|
55.9 | 31.6 | 22.7 | 21.8 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
315.1 | 276.9 | 287.1 | 285.2 | 215.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
320.2 | 279.4 | 293.4 | 235.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
19.9 | 22.2 | 15.3 | 10.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 50.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.4 | 1.2 | 1.8 | 2.4 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26.4 | -25.9 | -23.4 | -13.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.0 | 1.9 | 1.7 | 0.4 | 1.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.0 | 1.9 | 1.7 | 0.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
63.8 | 32.0 | 64.6 | 35.5 | 37.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.6 | 30.7 | 1.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.8 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.3 | 30.4 | 0.7 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
14.9 | 16.6 | 18.1 | 19.7 | 20.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.4 | 9.1 | 10.6 | 12.1 | 12.9 |
|
- Nguyên giá
|
21.7 | 24.4 | 24.4 | 24.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.3 | -15.3 | -13.8 | -12.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 |
|
- Nguyên giá
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.3 | 9.8 | 10.3 | 10.8 | 3.4 |
|
- Nguyên giá
|
14.2 | 14.2 | 14.2 | 14.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.9 | -4.4 | -3.9 | -3.4 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 9.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2.5 | 1.8 | 1.8 | 1.6 | 2.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.4 | -1.1 | -1.1 | -1.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.2 | 0.8 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.2 | 0.8 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
436.8 | 342.4 | 376.1 | 342.9 | 296.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
200.5 | 107.3 | 138.2 | 103.1 | 66.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
197.4 | 104.1 | 134.8 | 99.3 | 63.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11.7 | 5.5 | 1.3 | 2.8 | 2.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.9 | 0.6 | 0.4 | 0.5 | 0.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.9 | 4.0 | 5.6 | 7.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.6 | 1.5 | 2.0 | 2.4 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.8 | 1.0 | 1.3 | 1.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.9 | 21.6 | 23.4 | 1.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
157.6 | 67.4 | 97.4 | 80.7 | 33.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.1 | 2.5 | 3.3 | 3.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3.1 | 3.1 | 3.4 | 3.8 | 3.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
3.1 | 3.1 | 3.4 | 3.8 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
236.3 | 235.2 | 237.9 | 239.7 | 229.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236.3 | 235.2 | 237.9 | 239.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 229.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 40.9 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
25.8 | 24.9 | 23.6 | 22.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
74.2 | 74.0 | 78.1 | 81.1 | 84.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.0 | 44.0 | 45.0 | 50.2 | 84.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.2 | 30.0 | 33.1 | 30.9 | 0.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
436.8 | 342.4 | 376.1 | 342.9 | 296.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.1 | 37.6 | 41.7 | 38.8 | 12.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.8 | 2.0 | 2.0 | 1.8 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.3 | 2.5 | 9.8 | 2.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.1 | -1.6 | -6.6 | -4.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.0 | 4.6 | 7.8 | 3.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.5 | 45.1 | 54.7 | 42.7 | 15.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-38.7 | 7.7 | -62.0 | -20.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.1 | -0.2 | -1.3 | 1.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
6.3 | 2.6 | -4.4 | 2.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.6 | 0.3 | -1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-6.9 | -4.6 | -7.8 | -3.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-7.4 | -8.1 | -8.4 | -5.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.3 | -2.2 | -1.2 | -1.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-5.9 | 40.7 | -31.5 | 15.5 | 31.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-34.2 | 0.0 | 0.0 | -1.4 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-70.0 | -10.0 | -40.0 | -100.5 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
70.3 | 40.1 | 60.3 | 50.3 | 0.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.5 | 1.6 | 6.6 | 3.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-28.4 | 31.7 | 26.9 | -46.9 | 0.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 11,841,916,102.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
304.2 | 125.5 | 284.9 | 118.4 | 89.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-214.0 | -155.5 | -268.1 | -71.5 | -134.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-31.6 | -33.5 | -11.2 | -47.1 | -15.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
58.6 | -63.5 | 5.5 | 11.6 | -60.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24.3 | 8.9 | 0.9 | -19.8 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31.6 | 22.7 | 21.8 | 41.6 | 36.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55.9 | 31.6 | 22.7 | 21.8 | 0.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
277.2 | 227.5 | 277.9 | 234.7 | 216.2 | 155.4 | 225.3 | 200.8 | 189.2 | 156.3 | 231.6 | 225.7 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
277.2 | 227.5 | 277.9 | 234.7 | 216.2 | 155.4 | 225.3 | 200.8 | 189.2 | 156.3 | 231.6 | 225.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
252.2 | 206.1 | 247.6 | 219.8 | 196.1 | 137.0 | 195.9 | 180.5 | 173.5 | 133.7 | 196.2 | 205.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
25.0 | 21.4 | 30.3 | 14.8 | 20.1 | 18.3 | 29.3 | 20.2 | 15.7 | 22.5 | 35.4 | 19.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.5 | 1.8 | 5.4 | 1.3 | 3.1 | 0.8 | 2.0 | 1.0 | 2.1 | 0.7 | 4.4 | 0.7 |
|
Chi phí tài chính
|
3.3 | 2.2 | 1.7 | 2.0 | 1.6 | 1.0 | 1.1 | 1.1 | 1.0 | 1.4 | 2.5 | 2.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.0 | 2.3 | 2.0 | 2.6 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.4 | 2.2 | 2.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.5 | 6.7 | 10.9 | 7.8 | 10.6 | 5.3 | 9.2 | 8.8 | 9.5 | 7.0 | 11.7 | 10.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.4 | 3.2 | 5.2 | 2.3 | 4.0 | 2.7 | 7.3 | 7.2 | -0.5 | 3.4 | 9.8 | 2.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
8.3 | 11.1 | 17.9 | 4.0 | 7.0 | 10.2 | 13.8 | 4.0 | 7.7 | 11.5 | 15.8 | 4.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | -0.3 | -0.1 | -0.0 | 0.4 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.3 | 11.1 | 17.6 | 3.9 | 7.0 | 10.6 | 14.3 | 4.0 | 7.7 | 11.5 | 15.8 | 4.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.7 | 2.2 | 3.6 | 0.8 | 1.4 | 2.1 | 2.9 | 0.8 | 1.6 | 2.3 | 3.2 | 0.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.6 | 8.9 | 14.0 | 3.1 | 5.6 | 8.5 | 11.4 | 3.2 | 6.2 | 9.2 | 12.6 | 3.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
6.6 | 8.9 | 14.0 | 3.1 | 5.6 | 8.5 | 11.4 | 3.2 | 6.2 | 9.2 | 12.6 | 3.5 |
|
EPS cơ bản
|
588.00 | 789.00 | 1,228.00 | 268.00 | 449.00 | 755.00 | 978.00 | 276.00 | 493.00 | 819.00 | 1,080.00 | 297.00 |
|
EPS suy giảm
|
588.00 | 789.00 | 1,228.00 | 268.00 | 449.00 | 755.00 | 2,566.00 | 276.00 | 493.00 | 612.34 | 1,080.00 | 297.00 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
357.1 | 323.9 | 373.1 | 315.8 | 305.4 | 270.2 | 311.4 | 277.5 | 284.5 | 267.1 | 311.0 | 360.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.7 | 8.9 | 55.9 | 25.6 | 13.4 | 6.0 | 31.6 | 13.1 | 34.4 | 16.8 | 22.7 | 28.5 |
|
1. Tiền
|
24.7 | 8.9 | 55.9 | 25.6 | 13.4 | 6.0 | 31.6 | 13.1 | 34.4 | 16.8 | 22.7 | 28.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 20.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 20.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
330.0 | 292.8 | 315.1 | 287.7 | 288.3 | 262.3 | 277.9 | 261.4 | 247.5 | 247.0 | 286.6 | 327.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
348.5 | 306.9 | 320.2 | 303.6 | 297.5 | 272.1 | 279.4 | 268.9 | 261.0 | 264.4 | 293.4 | 291.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
8.4 | 12.1 | 19.9 | 8.5 | 15.3 | 6.5 | 13.3 | 5.4 | 3.2 | 5.1 | 14.7 | 1.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 50.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.6 | 0.7 | 1.4 | 1.2 | 1.1 | 9.7 | 11.1 | 0.9 | 1.9 | 0.9 | 1.8 | 1.7 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-27.5 | -26.9 | -26.4 | -25.6 | -25.6 | -25.9 | -25.9 | -23.8 | -18.6 | -23.4 | -23.4 | -17.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.4 | 2.2 | 2.0 | 2.5 | 3.7 | 2.0 | 1.9 | 3.0 | 2.5 | 3.3 | 1.7 | 3.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.4 | 2.2 | 2.0 | 2.5 | 3.7 | 2.0 | 1.9 | 3.0 | 2.5 | 3.3 | 1.7 | 3.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
60.5 | 63.3 | 63.8 | 86.3 | 86.9 | 60.5 | 32.0 | 32.9 | 33.8 | 64.3 | 64.6 | 35.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 57.3 | 57.3 | 30.3 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 30.7 | 30.7 | 0.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 57.0 | 57.0 | 30.0 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 30.4 | 30.4 | 0.5 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.3 | — | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
14.4 | 14.8 | 14.9 | 15.2 | 15.5 | 15.8 | 16.6 | 17.0 | 17.4 | 17.8 | 18.1 | 18.5 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.9 | 7.2 | 7.4 | 7.7 | 8.0 | 8.3 | 9.1 | 9.5 | 9.8 | 10.2 | 10.6 | 11.0 |
|
- Nguyên giá
|
21.9 | 21.9 | — | — | — | — | 24.4 | 24.4 | 24.4 | 24.4 | 24.4 | 24.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.0 | -14.7 | — | — | — | — | -15.3 | -14.9 | -14.6 | -14.2 | -13.8 | -13.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 |
|
- Nguyên giá
|
7.5 | 7.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.0 | 9.2 | 9.3 | 9.4 | 9.5 | 9.7 | 9.8 | 9.9 | 10.0 | 10.2 | 10.3 | 10.4 |
|
- Nguyên giá
|
14.2 | 14.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.1 | -5.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.6 | 36.6 | 36.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36.6 | 36.6 | 36.6 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 2.3 | 2.5 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.9 | 1.8 | 1.8 | 2.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | -0.6 | -0.4 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | -1.1 | -1.0 | -1.1 | -1.1 | -0.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.6 | 0.8 | 1.1 | 1.3 | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.6 | 0.8 | 1.1 | 1.3 | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
417.6 | 387.2 | 436.8 | 402.1 | 392.3 | 330.8 | 343.4 | 310.4 | 318.2 | 331.4 | 375.6 | 395.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
178.5 | 143.0 | 200.5 | 161.9 | 144.0 | 87.2 | 108.3 | 66.5 | 66.3 | 84.3 | 137.7 | 147.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
175.4 | 139.9 | 197.4 | 158.6 | 140.8 | 84.1 | 105.1 | 63.3 | 62.9 | 80.9 | 134.3 | 144.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.7 | 10.0 | 11.7 | 10.0 | 11.1 | 5.1 | 6.2 | 0.8 | 0.8 | 0.0 | 1.3 | 6.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.1 | 0.9 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.6 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
12.2 | 1.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.2 | 3.5 | 4.9 | 1.7 | 2.4 | 3.3 | 4.0 | 2.2 | 2.6 | 3.6 | 5.6 | 2.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.5 | 2.9 | 1.6 | 3.2 | 3.1 | 2.2 | 1.5 | 3.7 | 4.7 | 4.0 | 2.0 | 5.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 1.9 | 0.6 | 0.6 | 0.8 | 1.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.3 | 0.5 | 18.9 | 1.5 | 1.7 | 1.6 | 22.2 | 1.3 | 0.9 | 1.0 | 23.4 | 1.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
147.5 | 120.4 | 157.6 | 140.1 | 119.7 | 69.9 | 67.4 | 50.2 | 50.1 | 69.0 | 97.4 | 123.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.8 | 0.9 | 1.1 | 1.5 | 1.9 | 1.3 | 2.5 | 3.2 | 3.3 | 2.7 | 3.3 | 3.4 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.2 | 3.2 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.5 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
239.1 | 244.2 | 236.3 | 240.2 | 248.3 | 243.6 | 235.2 | 243.9 | 251.9 | 247.1 | 237.9 | 247.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
239.1 | 244.2 | 236.3 | 240.2 | 248.3 | 243.6 | 235.2 | 243.9 | 251.9 | 247.1 | 237.9 | 247.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 | 150.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 | 150,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 | 42.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 | -55,823,611,800.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
27.1 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 25.8 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | 23.6 | 23.6 | 23.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75.8 | 82.2 | 74.2 | 78.2 | 86.2 | 82.4 | 74.0 | 82.7 | 90.7 | 87.2 | 78.1 | 87.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60.3 | 73.3 | 43.0 | 61.0 | 72.2 | 74.0 | 44.0 | 64.2 | 75.4 | 78.1 | 45.0 | 67.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.4 | 8.9 | 31.2 | 17.2 | 14.1 | 8.5 | 30.0 | 18.6 | 15.3 | 9.2 | 33.1 | 20.5 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
417.6 | 387.2 | 436.8 | 402.1 | 392.3 | 330.8 | 343.4 | 310.4 | 318.2 | 331.4 | 375.6 | 395.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.3 | 11.1 | 17.6 | 3.9 | 7.0 | 10.6 | 14.3 | 4.0 | 7.7 | 11.5 | 15.8 | 4.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.1 | 0.7 | 0.1 | 0.0 | -0.4 | — | 2.2 | 5.3 | -5.0 | 0.0 | 6.5 | 0.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -2.7 | -0.0 | -1.8 | -0.6 | -0.3 | -0.0 | -1.2 | -0.0 | -3.2 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.1 | 2.0 | 2.3 | 2.0 | 1.6 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.4 | 2.2 | 2.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.9 | 14.2 | 17.8 | 6.4 | 6.9 | 11.5 | 17.8 | 10.8 | 3.2 | 13.4 | 21.8 | 7.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-37.8 | 21.8 | -28.2 | 0.6 | -25.7 | 14.6 | -28.6 | -10.3 | 5.5 | 40.1 | -18.8 | 1.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.3 | -0.2 | 0.5 | 1.2 | -1.7 | -0.0 | 1.1 | -0.5 | 0.8 | -1.6 | 1.9 | -2.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-2.2 | -1.1 | 0.7 | -0.5 | 6.2 | -0.2 | 3.1 | 1.2 | 1.6 | -2.3 | -7.7 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | -0.3 | 0.2 | -1.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.1 | -2.1 | -2.3 | -2.1 | -1.5 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.1 | -1.5 | -2.2 | -2.3 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.2 | -3.6 | -0.8 | -2.0 | -1.5 | -3.1 | -1.0 | -2.0 | -2.8 | -2.3 | -1.5 | -2.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.6 | -1.1 | -0.5 | -0.4 | -0.3 | -1.2 | -0.7 | -0.1 | -0.7 | -0.6 | -0.1 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-34.2 | 28.0 | -12.7 | 3.3 | -17.3 | 20.8 | -9.1 | -1.7 | 6.5 | 45.0 | -6.4 | 2.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | -0.2 | -34.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1.0 | -30.0 | 0.0 | -13.0 | -27.0 | -30.0 | 10.0 | -10.0 | 0.0 | 0.0 | -40.0 | 10.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
21.0 | 10.0 | 57.0 | 13.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 30.0 | 0.0 | 60.1 | 0.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 2.7 | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.3 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 6.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
20.0 | -20.2 | 25.5 | 0.0 | -25.2 | -28.7 | 10.4 | -8.7 | 30.0 | 0.0 | 26.6 | 10.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
99.2 | 77.4 | 92.9 | 93.6 | 76.7 | 40.9 | 35.1 | 33.4 | 27.9 | 29.2 | 107.7 | 66.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-72.1 | -114.6 | -75.4 | -73.2 | -26.9 | -38.5 | -17.8 | -33.3 | -46.8 | -57.6 | -133.8 | -60.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -17.6 | -0.0 | -11.5 | 0.1 | -20.2 | 0.0 | -11.0 | -0.0 | -22.5 | 0.0 | -11.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
27.1 | -54.9 | 17.5 | 8.9 | 49.9 | -17.8 | 17.3 | -10.9 | -18.9 | -50.9 | -26.1 | -4.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.9 | -47.0 | 30.4 | 12.2 | 7.4 | -25.6 | 18.5 | -21.4 | 17.6 | -5.9 | -5.8 | 7.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.9 | 55.9 | 25.6 | 13.4 | 6.0 | 31.6 | 22.7 | 22.7 | 22.7 | 22.7 | 21.8 | 21.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21.8 | 8.9 | 55.9 | 25.6 | 13.4 | 6.0 | 31.6 | 13.1 | 34.4 | 16.8 | 22.7 | 28.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (CMD) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CMD vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích CMD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.