CHS

Listed Company · UPCOM

Giá
11,200
Giá đóng cửa gần nhất
01-04-2026
P/E 10.3x
EPS (TTM) 1,086
ROE (TTM) 9.6%
P/B 1.0x
BVPS (mới nhất) 11,262
ROA (TTM) 6.5%

Bức tranh lợi nhuận

CHS chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -10.3% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 5.46% và cải thiện thêm -0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu giảm 10.3% YoY lên 565.0 tỷ đồng trong năm 2025.
  • Lợi nhuận quý tăng 12.5% YoY lên 8.8 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 565.0 629.8 635.6 557.8 437.0
Tăng trưởng -10% -1% +14% +28%
LNST 30.8 35.3 39.6 33.3 26.6
Biên LN ròng 5.46% 5.60% 6.23% 5.97% 6.10%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.46% trong khi doanh thu ghi nhận -10.3% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 48.2bn, nợ phải trả 159.4bn và vốn chủ 319.8bn.

Cash Flow

CFO đạt -33.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 78.3bn.

Dòng tiền tài chính: -27.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
565.0 629.8 635.6 557.8 437.0
Giá vốn hàng bán
448.0 510.1 514.7 446.4 0.0
Lợi nhuận gộp
117.0 119.7 120.9 111.4 98.6
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.6 81.9 82.5 74.5 -72.3
Lợi nhuận hoạt động
38.8 44.0 49.9 44.3 33.3
Lợi nhuận trước thuế
38.9 44.2 49.9 42.2 33.4
Lợi nhuận sau thuế
30.8 35.3 39.6 33.3 26.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
30.8 35.3 39.6 33.3 26.6
EPS cơ bản
1,085.62 1,242.00 1,394.00 973.00 658.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.