← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
20,000
P/E55,52 lần
P/B1,09 lần
Báo cáo tài chính
BXH · CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
264.9 | 170.2 | 217.2 | 214.9 | 229.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
264.9 | 170.2 | 217.2 | 214.9 | 229.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
241.6 | 152.9 | 191.2 | 189.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
23.3 | 17.2 | 26.0 | 25.9 | 25.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.4 | 0.4 | 1.2 | -1.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.4 | 0.4 | 1.2 | -1.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
8.0 | 3.7 | 6.7 | 4.6 | -4.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.0 | 13.9 | 18.7 | 18.5 | -17.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.3 | -0.7 | 0.3 | 1.6 | 1.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 1.5 | 1.9 | 1.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.0 | 0.6 | 0.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 1.5 | 1.3 | 0.4 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.3 | 0.8 | 1.6 | 2.0 | 2.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.4 | 0.2 | 0.4 | 0.5 | -0.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.9 | 0.6 | 1.2 | 1.6 | 1.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.9 | 0.6 | 1.2 | 1.6 | 1.6 |
|
EPS cơ bản
|
303.00 | 189.00 | 400.00 | 517.00 | 546.61 |
|
EPS suy giảm
|
302.89 | 189.25 | 399.60 | 516.58 | 546.61 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
94.6 | 94.0 | 108.6 | 103.5 | 123.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.5 | 12.1 | 7.5 | 6.7 | 9.5 |
|
1. Tiền
|
19.5 | 12.1 | 7.5 | 6.7 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59.4 | 66.4 | 75.0 | 72.8 | 77.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.3 | 64.4 | 73.1 | 71.9 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.2 | 1.9 | 1.8 | 0.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
14.4 | 15.2 | 25.3 | 23.8 | 35.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
14.6 | 15.4 | 25.5 | 24.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.3 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.3 | 0.3 | 0.9 | 0.3 | 1.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.2 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2.5 | 3.7 | 5.3 | 4.8 | 6.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2.1 | 3.0 | 4.2 | 4.7 | 6.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.1 | 3.0 | 4.2 | 4.7 | 6.4 |
|
- Nguyên giá
|
97.0 | 96.8 | 96.8 | 96.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95.0 | -93.8 | -92.7 | -91.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.4 | 0.7 | 1.1 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.4 | 0.7 | 1.1 | 0.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
97.1 | 97.7 | 113.9 | 108.3 | 129.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
42.1 | 43.0 | 58.6 | 52.6 | 74.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.1 | 43.0 | 58.6 | 52.6 | 74.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.4 | 37.1 | 40.5 | 41.7 | 51.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
9.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.0 | 0.1 | 0.2 | 0.6 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
6.7 | 4.6 | 7.6 | 3.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.5 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 9.3 | 6.0 | 16.6 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
55.0 | 54.7 | 55.3 | 55.7 | 55.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
55.0 | 54.7 | 55.3 | 55.7 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 55.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0.9 | 0.6 | 1.2 | 1.6 | 1.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.9 | 0.6 | 1.2 | 1.6 | 1.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
97.1 | 97.7 | 113.9 | 108.3 | 129.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.3 | 0.8 | 1.6 | 2.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.1 | 1.3 | 1.3 | 1.6 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.0 | -0.0 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.4 | 0.4 | 1.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.3 | 2.3 | 3.1 | 4.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
6.0 | 9.2 | -3.0 | 5.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.8 | 10.1 | -1.4 | 11.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-1.0 | -6.2 | 2.8 | -10.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.3 | 0.4 | -0.8 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | -0.4 | -0.4 | -1.2 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.3 | -0.3 | -0.5 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.3 | -0.5 | -0.6 | -1.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
7.8 | 14.6 | -0.8 | 8.5 | 87.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.2 | -0.1 | -0.7 | 0.0 | -2.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.2 | 0.0 | -0.7 | 0.1 | -2.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 28.0 | 30.6 | 58.8 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | -37.3 | -27.4 | -69.3 | -86.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.3 | -0.8 | -0.9 | -0.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-0.3 | -10.0 | 2.3 | -11.5 | -86.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.4 | 4.6 | 0.8 | -2.8 | -2.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.1 | 7.5 | 6.7 | 9.5 | 10.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.5 | 12.1 | 7.5 | 6.7 | 9.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
46.0 | 65.5 | 89.9 | 68.2 | 64.6 | 42.1 | 54.7 | 48.7 | 40.9 | 25.9 | 49.0 | 54.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
46.0 | 65.5 | 89.9 | 68.2 | 64.6 | 42.1 | 54.7 | 48.7 | 40.9 | 25.9 | 49.0 | 54.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
41.0 | 60.6 | 82.7 | 63.2 | 57.0 | 38.0 | 48.9 | 45.5 | 35.7 | 22.8 | 44.6 | 47.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.1 | 4.9 | 7.3 | 5.0 | 7.6 | 4.1 | 5.7 | 3.2 | 5.1 | 3.2 | 4.4 | 7.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.9 | 1.7 | 2.3 | 2.2 | 1.9 | 1.1 | 1.3 | 0.6 | 1.3 | 0.4 | 1.8 | 1.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.9 | 3.0 | 4.4 | 2.6 | 5.4 | 2.8 | 5.2 | 2.5 | 3.4 | 2.8 | 2.5 | 6.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.4 | 0.3 | 0.7 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -0.7 | -0.0 | 0.2 | -0.2 | -0.1 | -0.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | -0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.9 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 1.3 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | -0.4 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 1.0 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.4 |
|
EPS cơ bản
|
98.84 | 90.20 | 89.67 | 81.54 | 59.50 | 66.18 | 56.56 | 34.52 | 73.20 | 16.78 | 8.39 | 147.71 |
|
EPS suy giảm
|
98.84 | 90.20 | 89.67 | 81.54 | 59.50 | 66.18 | 56.56 | 34.52 | 73.20 | 16.78 | 8.39 | 147.71 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
94.9 | 82.8 | 93.3 | 88.0 | 94.0 | 84.9 | 94.0 | 92.2 | 93.8 | 106.1 | 108.6 | 101.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.6 | 16.1 | 19.5 | 18.9 | 18.4 | 5.8 | 12.1 | 9.7 | 8.5 | 5.0 | 7.5 | 5.5 |
|
1. Tiền
|
6.6 | 6.1 | 19.5 | 18.9 | 18.4 | 5.8 | 12.1 | 9.7 | 0.3 | 5.0 | 7.5 | 5.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10.0 | 10.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 8.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64.9 | 52.8 | 59.4 | 50.5 | 46.5 | 61.9 | 66.4 | 60.4 | 64.1 | 70.2 | 75.0 | 77.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62.7 | 51.5 | 55.3 | 48.8 | 44.3 | 59.5 | 64.4 | 58.4 | 62.0 | 68.2 | 73.1 | 76.4 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 2.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.2 | 1.2 | 2.1 | 1.9 | 2.3 | 2.5 | 1.9 | 1.7 | 2.1 | 2.0 | 1.8 | 1.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | -0.2 | -0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
12.5 | 12.6 | 14.4 | 18.6 | 28.4 | 17.1 | 15.2 | 22.1 | 21.2 | 29.6 | 25.3 | 18.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
12.7 | 12.8 | 14.6 | 18.8 | 28.6 | 17.3 | 15.4 | 22.3 | 21.4 | 29.9 | 25.5 | 18.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.9 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.7 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 1.3 | 0.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.8 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | 0.7 | — | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.8 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 1.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2.0 | 2.1 | 2.5 | 2.7 | 3.0 | 3.3 | 3.7 | 4.0 | 4.5 | 4.9 | 5.3 | 3.8 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
1.6 | 1.8 | 2.1 | 2.2 | 2.4 | 2.7 | 3.0 | 3.2 | 3.5 | 3.8 | 4.1 | 3.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.6 | 1.8 | 2.1 | 2.2 | 2.4 | 2.7 | 3.0 | 3.2 | 3.5 | 3.8 | 4.1 | 3.8 |
|
- Nguyên giá
|
97.0 | 97.0 | — | — | — | — | 96.8 | 96.8 | 96.8 | 96.8 | 96.7 | 96.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95.4 | -95.2 | — | — | — | — | -93.8 | -93.6 | -93.3 | -93.0 | -92.7 | -92.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.3 | 0.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.1 | 1.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.0 | 0.9 | 1.1 | 1.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
96.8 | 85.0 | 95.8 | 90.6 | 97.0 | 88.2 | 97.6 | 96.2 | 98.3 | 111.0 | 113.9 | 105.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
41.6 | 29.7 | 40.8 | 35.6 | 42.2 | 33.3 | 43.0 | 41.8 | 43.9 | 55.7 | 58.6 | 49.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.6 | 29.7 | 40.8 | 35.6 | 42.2 | 33.3 | 43.0 | 41.8 | 43.9 | 55.7 | 58.6 | 49.9 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36.5 | 25.7 | — | — | — | — | 37.1 | 36.5 | 32.4 | 36.8 | 40.5 | 35.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.0 | 24.4 | 29.5 | 35.6 | 29.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.3 | 0.8 | 9.0 | 0.0 | 2.0 | 0.0 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 2.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.0 | 1.5 | 0.9 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 4.5 | 3.2 | 2.7 | 1.7 | 7.6 | 7.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 5.7 | 3.6 | 3.4 | 1.7 | 0.6 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.3 | 0.9 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.9 | 0.7 | — | 1.2 | — | 0.6 | 0.7 | 1.5 | 1.4 | 1.1 | 0.7 | 1.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 6.4 | 15.3 | 9.3 | 3.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | 0.0 | 0.1 | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
55.3 | 55.3 | 55.0 | 55.0 | 54.8 | 54.9 | 54.6 | 54.5 | 54.4 | 55.4 | 55.3 | 55.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
55.3 | 55.3 | 55.0 | 55.0 | 54.8 | 54.9 | 54.6 | 54.5 | 54.4 | 55.4 | 55.3 | 55.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 | 30.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 | 30,120,400,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 | 3.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 | 18.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.2 | 1.2 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.8 | 0.5 | 0.4 | 0.3 | 1.3 | 1.2 | 1.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.2 | 1.2 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.8 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.4 | 0.3 | 1.3 | 1.2 | 1.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
96.8 | 85.0 | 95.8 | 90.6 | 97.0 | 88.2 | 97.6 | 96.2 | 98.3 | 111.0 | 113.9 | 105.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 0.7 | — | 0.6 | — | 0.0 | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 1.6 | -1.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 0.6 | — | 0.6 | — | 0.0 | -0.7 | 0.7 | 0.0 | 1.3 | -0.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | -0.2 | — | 0.2 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | -0.0 | — | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.4 | -0.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 1.0 | — | 1.2 | — | 0.0 | -1.3 | 1.3 | 0.0 | 3.1 | -1.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | -13.2 | — | 19.2 | — | 0.0 | -11.6 | 11.6 | 0.0 | -3.0 | 10.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | 14.0 | — | -13.2 | — | 0.0 | -4.1 | 4.1 | 0.0 | -1.4 | -0.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | -0.0 | — | -1.0 | — | 0.0 | 12.8 | -12.8 | 0.0 | 2.8 | -11.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | 0.1 | — | 0.3 | — | 0.0 | -0.2 | 0.2 | 0.0 | -0.8 | -0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.4 | -0.4 | 0.0 | -0.4 | 0.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -0.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.5 | 2.4 | — | — | — | — | 0.2 | 1.0 | -0.2 | 0.2 | -1.5 | 1.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-6.2 | -6.6 | 17.6 | -17.7 | 5.4 | -5.5 | -7.5 | -12.2 | 3.7 | -3.7 | 19.8 | -20.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.3 | -3.6 | 1.1 | 0.4 | 12.7 | -6.4 | 6.0 | 32.2 | -1.0 | 4.8 | -20.6 | 16.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -0.1 | — | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | -0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.1 | 0.2 | -0.2 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -24.5 | 24.5 | 0.0 | 30.6 | -11.5 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | -37.3 | 27.4 | -20.0 | -7.3 | -6.3 | -4.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 33.8 | -33.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | — | -0.3 | — | — | — | -3.5 | -30.9 | 4.5 | -7.3 | 23.4 | -16.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.4 | -3.4 | 0.6 | 0.5 | 12.6 | -6.4 | 2.5 | 1.2 | 3.5 | -2.6 | 2.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.1 | 19.5 | 18.9 | 18.4 | 5.8 | 12.1 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 7.5 | 6.7 | 6.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.6 | 16.1 | 19.5 | 18.9 | 18.4 | 5.8 | 12.1 | 9.7 | 8.5 | 5.0 | 7.5 | 5.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (BXH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BXH đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BXH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.