BNW

Listed Company · UPCOM

Giá
17,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 19.1x
EPS (TTM) 918
ROE (TTM) 8.3%
P/B 1.6x
BVPS (mới nhất) 10,997
ROA (TTM) 3.8%

Bức tranh lợi nhuận

BNW không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +3.2% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 11.81% và cải thiện thêm -6.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -31.8% trong 2025 so với 44.5% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 35.0 tỷ đồng.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 17.87% lên 11.81% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 296.1 287.0 254.5 209.1 197.4
Tăng trưởng +3% +13% +22% +6%
LNST 35.0 51.3 35.5 18.7 23.9
Biên LN ròng 11.81% 17.87% 13.94% 8.92% 12.08%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 11.81% trong khi doanh thu ghi nhận +3.2% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 20.7bn, nợ phải trả 515.9bn và vốn chủ 412.9bn.

Cash Flow

CFO đạt 98.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -188.8bn.

Dòng tiền tài chính: 63.1bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
296.1 287.0 254.5 209.1 197.4
Giá vốn hàng bán
222.6 197.8 187.7 174.9 0.0
Lợi nhuận gộp
73.5 89.2 66.8 34.2 36.7
Chi phí tài chính
14.6 11.8 13.3 2.9 -2.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.8 20.1 17.1 15.3 -12.6
Lợi nhuận hoạt động
40.4 60.1 39.7 19.4 27.4
Lợi nhuận trước thuế
41.0 61.2 40.6 19.9 27.5
Lợi nhuận sau thuế
35.0 51.3 35.5 18.7 23.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
35.0 51.3 35.5 18.7 23.9
EPS cơ bản
916.00 1,358.00 937.00 489.00 628.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.