← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
11,900
P/E11,97 lần
P/B0,93 lần
Báo cáo tài chính
BMJ · CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
616.9 | 535.1 | 454.1 | 200.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
616.9 | 535.1 | 454.1 | 200.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
485.7 | 457.0 | 372.9 | 163.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
131.2 | 78.0 | 81.2 | 37.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
35.8 | 27.4 | 14.6 | 9.6 |
|
Chi phí tài chính
|
27.0 | 22.8 | 12.0 | 1.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
26.4 | 22.8 | 12.0 | 1.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
11.4 | 10.1 | 15.7 | 4.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.4 | 11.8 | 9.8 | 8.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
116.0 | 60.8 | 58.2 | 33.2 |
|
Thu nhập khác
|
4.0 | 0.8 | 8.2 | 1.7 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 0.9 | 0.6 | 1.9 |
|
Lợi nhuận khác
|
3.3 | -0.0 | 7.6 | -0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
119.4 | 60.7 | 65.8 | 32.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23.5 | 12.2 | 13.2 | 6.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
95.8 | 48.5 | 52.7 | 26.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
95.8 | 48.5 | 52.7 | 26.1 |
|
EPS cơ bản
|
913.00 | 462.00 | 502.00 | 130.00 |
|
EPS suy giảm
|
912.83 | 462.32 | 501.60 | 248.20 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
425.8 | 514.6 | 689.0 | 452.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39.1 | 35.7 | 46.4 | 19.6 |
|
1. Tiền
|
39.1 | 5.7 | 46.4 | 19.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 30.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
70.8 | 334.9 | 484.6 | 67.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36.5 | 31.8 | 80.6 | 7.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
9.9 | 61.2 | 13.0 | 12.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 194.0 | 338.4 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25.1 | 48.5 | 53.2 | 48.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
308.4 | 142.5 | 155.8 | 361.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
308.4 | 142.5 | 155.8 | 361.5 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.5 | 1.5 | 0.1 | 1.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.0 | 1.5 | 0.1 | 0.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.3 | 0.0 | 0.0 | 1.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,451.8 | 1,131.9 | 841.5 | 806.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.2 | 6.3 | 4.8 | 3.4 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14.2 | 6.3 | 4.8 | 3.4 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
178.2 | 164.4 | 106.7 | 73.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
88.7 | 102.0 | 74.4 | 73.9 |
|
- Nguyên giá
|
158.0 | 164.1 | 126.2 | 116.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.3 | -62.1 | -51.8 | -42.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
89.5 | 62.4 | 32.2 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
102.7 | 67.6 | 33.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.2 | -5.1 | -0.8 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | -0.2 | -0.2 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.7 | 8.7 | 8.6 | 8.6 |
|
- Nguyên giá
|
8.7 | 8.7 | 8.6 | 8.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
435.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
435.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
778.0 | 921.5 | 697.5 | 697.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
399.8 | 224.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
378.2 | 697.5 | 697.5 | 697.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
37.6 | 31.0 | 24.0 | 22.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.5 | 31.0 | 24.0 | 22.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,877.6 | 1,646.5 | 1,530.5 | 1,258.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
481.0 | 430.6 | 362.3 | 142.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
446.2 | 393.4 | 327.7 | 123.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.6 | 41.8 | 133.4 | 17.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
60.5 | 25.1 | 19.6 | 72.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.3 | 10.5 | 7.4 | 4.7 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.8 | 2.5 | 1.1 | 1.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.3 | 1.0 | 1.4 | 3.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.8 | 0.5 | 0.6 | 0.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
330.6 | 312.0 | 163.8 | 23.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.4 | 0.0 | 0.2 | 1.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
34.8 | 37.2 | 34.6 | 18.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.7 | 33.3 | 30.9 | 15.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.1 | 3.9 | 3.7 | 3.4 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,396.6 | 1,216.0 | 1,168.2 | 1,115.9 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,396.6 | 1,216.0 | 1,168.2 | 1,115.9 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
249.5 | 154.4 | 106.6 | 54.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153.7 | 105.9 | 54.0 | 28.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
95.8 | 48.5 | 52.7 | 26.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
85.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,877.6 | 1,646.5 | 1,530.5 | 1,258.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
119.4 | 60.7 | 65.8 | 32.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
20.0 | 14.9 | 10.0 | 6.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36.4 | -27.5 | -14.6 | -9.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
26.4 | 22.8 | 12.0 | 1.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
129.6 | 71.1 | 73.3 | 31.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
80.0 | 5.7 | -66.6 | -47.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-165.9 | 13.3 | 205.7 | -279.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
25.5 | -95.9 | 63.9 | 46.7 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-7.9 | -8.4 | -1.0 | 26.9 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-26.2 | -22.7 | -11.7 | -1.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-15.8 | -12.3 | -12.6 | -4.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -0.7 | -1.1 | -0.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
19.1 | -50.0 | 249.9 | -229.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-33.6 | -60.5 | -32.6 | -32.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
21.1 | 23.8 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-444.0 | -1,076.3 | -421.5 | -646.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
638.0 | 1,222.6 | 83.2 | 644.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
-557.2 | -224.0 | 0.0 | -551.8 |
|
Thu hồi đầu tư
|
344.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
9.5 | 27.4 | 14.7 | 8.7 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-21.8 | -87.1 | -356.2 | -577.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
20,400,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 749,999,780,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
451.8 | 537.9 | 231.1 | 58.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-447.8 | -402.7 | -96.5 | -30.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-18.3 | -8.8 | -1.4 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
6.0 | 126.4 | 133.2 | 777.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.4 | -10.7 | 26.8 | -28.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.7 | 46.4 | 19.6 | 48.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39.1 | 35.7 | 46.4 | 19.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
297.5 | 131.8 | 92.5 | 207.5 | 201.5 | 115.4 | 228.2 | 132.0 | 111.9 | 63.0 | 115.7 | 132.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
297.5 | 131.8 | 92.5 | 207.5 | 201.5 | 115.4 | 228.2 | 132.0 | 111.9 | 63.0 | 115.7 | 132.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
239.0 | 106.1 | 56.0 | 178.1 | 160.9 | 90.4 | 205.7 | 114.6 | 85.9 | 50.8 | 96.4 | 113.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
58.4 | 25.7 | 36.5 | 29.4 | 40.6 | 24.9 | 22.5 | 17.4 | 26.0 | 12.2 | 19.3 | 18.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 27.9 | 2.3 | 2.0 | 3.2 | 7.3 | 7.3 | 6.5 | 6.3 | 5.5 | 4.8 |
|
Chi phí tài chính
|
7.7 | 6.0 | 7.0 | 6.4 | 6.7 | 6.0 | 7.2 | 6.6 | 5.2 | 3.8 | 4.5 | 3.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.7 | 6.0 | 7.0 | 6.4 | 6.7 | 6.0 | 7.2 | 0.0 | 5.2 | 3.8 | 4.5 | 3.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 1.8 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.0 | 2.3 | 2.4 | 2.8 | 2.6 | 3.6 | 4.3 | 1.7 | 2.1 | 2.0 | 2.7 | 2.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.6 | 3.5 | 4.0 | 3.7 | 3.4 | 3.1 | 3.7 | 2.9 | 2.8 | 2.4 | 2.6 | 2.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
44.2 | 13.9 | 52.8 | 18.8 | 29.8 | 15.3 | 14.5 | 13.5 | 22.5 | 10.3 | 15.0 | 14.9 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.2 | 3.2 | 0.5 | 0.5 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 1.5 | 0.2 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
1.9 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.5 | 1.3 | 0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.7 | -0.0 | 3.0 | 0.3 | 0.4 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.3 | 0.1 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
42.4 | 13.9 | 55.8 | 19.1 | 30.2 | 15.3 | 14.6 | 13.5 | 22.2 | 10.4 | 15.0 | 14.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.4 | 2.8 | 10.8 | 3.8 | 6.0 | 3.1 | 2.9 | 2.7 | 4.5 | 2.1 | 3.0 | 3.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
33.1 | 11.1 | 45.0 | 15.3 | 24.1 | 12.3 | 11.7 | 10.8 | 17.7 | 8.3 | 12.0 | 11.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
33.1 | 11.1 | 45.0 | 15.3 | 24.1 | 12.3 | 11.7 | 10.8 | 17.7 | 8.3 | 12.0 | 11.9 |
|
EPS cơ bản
|
315.00 | 106.00 | 428.00 | 145.00 | 230.00 | 117.00 | 112.00 | 103.00 | 169.00 | 79.00 | 114.00 | 114.00 |
|
EPS suy giảm
|
315.13 | 105.72 | 428.18 | 145.39 | 229.74 | 116.91 | 111.52 | 103.07 | 168.62 | 79.27 | 114.46 | 113.55 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
454.3 | 436.4 | 422.3 | 416.1 | 399.1 | 392.8 | 516.1 | 757.2 | 740.3 | 668.9 | 688.9 | 649.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.6 | 16.5 | 39.1 | 10.0 | 46.8 | 141.9 | 35.7 | 173.5 | 72.4 | 20.7 | 46.4 | 74.0 |
|
1. Tiền
|
13.6 | 16.5 | 39.1 | 10.0 | 46.8 | 141.9 | 5.7 | 173.5 | 72.4 | 20.7 | 46.4 | 74.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 30.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
131.1 | 91.9 | 70.7 | 253.7 | 191.0 | 90.6 | 334.9 | 430.8 | 523.3 | 499.9 | 484.6 | 407.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
80.2 | 37.2 | 36.5 | 42.9 | 31.5 | 32.7 | 31.8 | 21.8 | 24.3 | 25.1 | 80.6 | 76.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
9.7 | 21.2 | 9.9 | 20.2 | 21.3 | 4.6 | 61.2 | 70.9 | 61.5 | 32.1 | 13.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | 128.5 | 80.0 | — | 194.0 | 253.0 | 364.0 | 390.3 | 338.4 | 266.4 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41.8 | 34.1 | 25.0 | 62.7 | 58.8 | 53.9 | 48.5 | 85.6 | 74.1 | 53.0 | 53.2 | 64.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
303.0 | 320.8 | 305.1 | 149.4 | 158.0 | 159.1 | 142.5 | 150.2 | 142.4 | 146.0 | 155.8 | 152.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
303.0 | 320.8 | 305.1 | 149.4 | 158.0 | 159.1 | 142.5 | 150.2 | 142.4 | 146.0 | 155.8 | 152.4 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.5 | 7.2 | 7.3 | 3.0 | 3.3 | 1.2 | 3.0 | 2.7 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 13.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.9 | 2.6 | 3.0 | 3.0 | 3.2 | 1.2 | 3.0 | 0.8 | 0.2 | 0.3 | 0.1 | 13.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.4 | 4.4 | 4.3 | — | 0.1 | — | 0.0 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.2 | 0.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,442.6 | 1,452.2 | 1,451.7 | 1,323.5 | 1,319.8 | 1,307.8 | 1,130.4 | 891.8 | 871.9 | 848.4 | 841.3 | 845.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.4 | 14.4 | 14.2 | 14.2 | 14.2 | 14.2 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 5.0 | 4.8 | 4.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
14.4 | 14.4 | 14.2 | 14.2 | 14.2 | 14.2 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 5.0 | 4.8 | 4.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
167.5 | 172.8 | 178.2 | 151.8 | 155.1 | 159.8 | 164.4 | 132.6 | 135.4 | 104.2 | 106.7 | 109.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
82.4 | 85.5 | 88.7 | 60.2 | 61.3 | 63.8 | 102.0 | 68.7 | 70.2 | 72.6 | 74.4 | 76.9 |
|
- Nguyên giá
|
158.1 | 158.0 | — | — | — | — | 164.1 | 127.8 | 126.7 | 126.7 | 126.2 | 126.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.7 | -72.5 | — | — | — | — | -62.1 | -59.1 | -56.6 | -54.1 | -51.8 | -49.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
85.1 | 87.3 | 89.5 | 91.6 | 93.8 | 96.0 | 62.4 | 63.8 | 65.2 | 31.5 | 32.2 | 32.9 |
|
- Nguyên giá
|
102.7 | 102.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.5 | -15.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.2 | 0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | -0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.7 | 8.6 | 8.6 | 8.6 |
|
- Nguyên giá
|
8.7 | 8.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
431.7 | 442.7 | 435.2 | 19.7 | 11.9 | — | 0.0 | 23.8 | 0.0 | 10.7 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
422.9 | 435.3 | 435.2 | — | — | — | 0.0 | 23.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.8 | 7.3 | — | 19.7 | 11.9 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.7 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
778.0 | 778.0 | 778.0 | 1,095.5 | 1,095.5 | 1,095.5 | 921.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
399.8 | 399.8 | 399.8 | 398.0 | 398.0 | 398.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
378.2 | 378.2 | 378.2 | 697.5 | 697.5 | 697.5 | 921.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 | 697.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
42.3 | 35.7 | 37.5 | 33.7 | 34.4 | 29.7 | 29.5 | 22.8 | 24.0 | 22.4 | 23.8 | 25.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42.2 | 35.6 | 37.4 | 33.7 | 34.4 | 29.7 | 29.5 | 22.8 | 24.0 | 22.4 | 23.8 | 25.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,896.9 | 1,888.6 | 1,874.0 | 1,739.6 | 1,718.9 | 1,700.6 | 1,646.5 | 1,649.0 | 1,612.2 | 1,517.3 | 1,530.2 | 1,494.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
554.2 | 480.9 | 476.8 | 472.9 | 467.3 | 472.3 | 430.6 | 444.7 | 418.7 | 340.8 | 362.1 | 391.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
530.4 | 446.1 | 437.9 | 434.0 | 419.4 | 409.7 | 393.4 | 403.8 | 372.9 | 309.8 | 321.7 | 347.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40.3 | 33.9 | 28.4 | 24.4 | 26.1 | 34.5 | 41.8 | 27.0 | 37.8 | 58.3 | 133.4 | 114.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
68.7 | 63.5 | 60.5 | 57.1 | 61.0 | 61.2 | 25.1 | 35.0 | 40.4 | 50.3 | 19.6 | 31.2 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
84.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
17.8 | 6.7 | 17.4 | 8.4 | 9.8 | 10.7 | 10.5 | 4.9 | 11.0 | 5.9 | 7.4 | 6.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.4 | 1.5 | 2.8 | 2.2 | 1.9 | 2.1 | 2.5 | 1.4 | 1.1 | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.5 | 1.4 | 1.2 | 0.8 | 1.3 | 1.4 | 1.0 | 0.9 | 2.3 | 0.7 | 1.4 | 12.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.3 | 0.8 | 0.8 | 0.9 | 0.8 | 0.6 | 0.5 | 0.8 | 0.8 | 0.6 | 0.5 | 53.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
313.1 | 337.9 | 326.4 | 339.7 | 318.1 | 299.3 | 312.0 | 333.9 | 279.7 | 192.9 | 158.0 | 128.4 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
23.8 | 34.8 | 38.9 | 38.9 | 47.9 | 62.6 | 37.2 | 40.9 | 45.8 | 31.0 | 40.4 | 43.8 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.5 | 30.7 | 34.8 | 34.8 | 43.9 | 58.7 | 33.3 | 37.5 | 42.4 | 27.6 | 36.7 | 40.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4.2 | 4.1 | 4.1 | 4.1 | 4.0 | 3.9 | 3.9 | 3.4 | 3.4 | 3.4 | 3.7 | 3.7 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,342.7 | 1,407.7 | 1,397.2 | 1,266.7 | 1,251.6 | 1,228.2 | 1,216.0 | 1,204.3 | 1,193.4 | 1,176.5 | 1,168.1 | 1,103.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,342.7 | 1,407.7 | 1,397.2 | 1,266.7 | 1,251.6 | 1,228.2 | 1,216.0 | 1,204.3 | 1,193.4 | 1,176.5 | 1,168.1 | 1,103.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 | 1,050.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 | 1,049,999,780,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 | 12.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
208.4 | 260.6 | 250.1 | 205.2 | 190.1 | 166.7 | 154.4 | 142.7 | 131.9 | 115.0 | 106.6 | 42.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
164.1 | 249.5 | 153.7 | 153.7 | 153.7 | 154.4 | 105.9 | 105.9 | 105.9 | 106.6 | 54.0 | 1.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44.3 | 11.1 | 96.4 | 51.5 | 36.4 | 12.3 | 48.6 | 36.9 | 26.0 | 8.3 | 52.6 | 40.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
72.7 | 85.5 | 85.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,896.9 | 1,888.6 | 1,874.0 | 1,739.6 | 1,718.9 | 1,700.6 | 1,646.5 | 1,649.0 | 1,612.2 | 1,517.3 | 1,530.2 | 1,494.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
42.5 | 13.9 | 55.0 | 19.1 | 29.9 | 15.3 | 14.6 | 13.5 | 22.2 | 10.4 | 15.1 | 14.9 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.4 | 5.4 | 6.0 | 4.7 | 4.6 | 4.6 | 4.5 | 3.9 | 3.3 | 3.2 | 3.2 | 2.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.1 | — | 0.0 | 0.1 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | -0.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -29.0 | -2.3 | -1.9 | -3.2 | -7.3 | -7.3 | -6.5 | -6.4 | -5.4 | -4.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
7.7 | 6.0 | 7.1 | 6.4 | 6.8 | 6.0 | 7.2 | 6.6 | 5.2 | 3.8 | 4.5 | 3.4 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.7 | 25.3 | 39.1 | 28.1 | 39.6 | 22.9 | 19.1 | 16.7 | 24.1 | 11.3 | 17.2 | 16.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-36.9 | -21.4 | 59.4 | -13.6 | -10.5 | 44.7 | 11.9 | -19.0 | -25.0 | 37.7 | -34.8 | -2.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
17.8 | -12.4 | -159.0 | 8.7 | 1.1 | -16.6 | 7.7 | -7.7 | 3.5 | 9.8 | -3.4 | 4.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
9.4 | 0.9 | 13.9 | -22.6 | 5.2 | 28.9 | 11.7 | -21.5 | -26.1 | -46.5 | 30.3 | 78.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-6.0 | 2.2 | -3.7 | 0.9 | -6.7 | 1.6 | -8.8 | 0.5 | -1.5 | 1.4 | 14.1 | -11.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-7.3 | -6.5 | -6.9 | -6.5 | -6.8 | -6.0 | -7.2 | -6.7 | -5.1 | -3.8 | -4.2 | -3.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.8 | -10.7 | -3.9 | -5.9 | -3.1 | -2.9 | -2.7 | -4.5 | -2.1 | -3.0 | -2.7 | -4.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | 0.2 | -0.2 | -0.1 | — | 0.0 | -0.0 | -0.3 | -0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
29.9 | -22.5 | -60.9 | -11.2 | 18.7 | 72.6 | 31.6 | -42.2 | -32.3 | 6.1 | 16.5 | 76.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
3.2 | -7.5 | -2.1 | -1.7 | -29.8 | — | 6.6 | -19.2 | -26.3 | -12.6 | 10.2 | -41.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | -7.0 | 7.0 | -7.0 | 28.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | -70.0 | -128.5 | -128.5 | -117.0 | -165.0 | -50.0 | -471.0 | -390.3 | -87.0 | -61.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 198.5 | 80.0 | 48.5 | 311.0 | 224.0 | 163.0 | 497.3 | 338.4 | 15.0 | 68.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | -224.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 344.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 2.1 | 5.2 | -1.0 | 3.2 | 15.0 | 0.2 | 6.6 | 5.6 | 14.6 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
3.2 | -7.4 | 82.7 | -38.0 | -117.8 | 51.3 | -143.3 | 94.0 | 6.6 | -57.6 | -47.2 | -34.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
157.0 | 112.2 | 26.6 | 172.6 | 160.9 | 91.7 | 181.4 | 140.4 | 105.2 | 110.9 | 47.8 | 49.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-187.9 | -99.7 | -34.7 | -155.0 | -151.8 | -106.4 | -204.6 | -88.1 | -26.4 | -83.6 | -43.3 | -27.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -5.1 | -3.0 | -3.0 | -3.0 | -1.4 | -1.4 | -1.4 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-36.0 | 7.4 | 7.2 | 12.5 | 4.0 | -17.7 | -26.1 | 49.3 | 77.4 | 25.8 | 3.1 | 21.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.9 | -22.6 | 29.1 | -36.7 | -95.2 | 106.2 | -137.8 | 101.1 | 51.7 | -25.7 | -27.6 | 63.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.5 | 39.1 | 10.0 | 46.8 | 141.9 | 35.7 | 46.4 | 46.4 | 46.4 | 46.4 | 19.6 | 19.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.6 | 16.5 | 39.1 | 10.0 | 46.8 | 141.9 | 35.7 | 173.5 | 72.4 | 20.7 | 46.4 | 74.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (BMJ) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BMJ có doanh thu tăng (+7,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BMJ cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.