← Tra cứu cổ phiếu
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
19,800
Báo cáo tài chính
BHH · CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
273.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.6 |
|
Doanh thu thuần
|
262.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
180.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
82.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 |
|
Chi phí tài chính
|
1.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
49.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.1 |
|
Chi phí khác
|
1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
5.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
5.4 |
|
EPS cơ bản
|
727.00 |
|
EPS suy giảm
|
727.00 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
58.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.1 |
|
1. Tiền
|
10.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.2 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
7.8 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.1 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
19.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
19.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.1 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
157.2 |
|
II. Tài sản cố định
|
136.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
136.4 |
|
- Nguyên giá
|
357.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-220.6 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.2 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.2 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
20.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.6 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
215.7 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
129.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.5 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.6 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31.5 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.3 |
|
II. Nợ dài hạn
|
59.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
46.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.7 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
86.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
86.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
60.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
60,000,000,000.00 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.8 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.4 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
215.7 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
20.9 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-13.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-9.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
7.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
8.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-27.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.1 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-26.0 |
|
Thu từ đi vay
|
67.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-46.3 |
|
Cổ tức đã trả
|
-4.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
16.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.1 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
7.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
20.9 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.6 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-0.5 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-13.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-9.8 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
7.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
8.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-27.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
1.1 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-26.0 |
|
Thu từ đi vay
|
67.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-46.3 |
|
Cổ tức đã trả
|
-4.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
16.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.1 |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BHH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.