← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
5,400
P/E26,09 lần
P/B0,37 lần
Báo cáo tài chính
BCC · CTCP Xi măng Bỉm Sơn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,869.6 | 3,625.3 | 3,196.2 | 4,288.4 | 4,330.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
173.4 | 137.3 | 114.8 | 70.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,696.2 | 3,488.0 | 3,081.4 | 4,218.3 | 4,330.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,334.9 | 3,187.6 | 2,972.4 | 3,782.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
361.4 | 300.4 | 108.9 | 436.1 | 487.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.2 | 2.8 | 0.1 | 0.0 | 0.6 |
|
Chi phí tài chính
|
32.5 | 36.6 | 49.3 | 36.3 | -44.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
32.2 | 36.1 | 49.3 | 36.3 | -44.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
183.0 | 176.7 | 148.1 | 167.8 | -161.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
122.7 | 116.5 | 124.9 | 148.3 | -142.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
26.4 | -26.5 | -213.2 | 83.7 | 139.5 |
|
Thu nhập khác
|
13.6 | 19.1 | 2.0 | 8.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
14.6 | 0.7 | 22.3 | 4.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.9 | 18.4 | -20.3 | 3.3 | -28.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.5 | -8.1 | -233.5 | 87.1 | 111.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.0 | 0.0 | 23.9 | -33.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
25.5 | -8.1 | -233.5 | 63.1 | 78.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-4.7 | -1.9 | -6.1 | -6.2 | -6.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
30.2 | -6.2 | -227.5 | 69.3 | 84.4 |
|
EPS cơ bản
|
245.00 | -50.00 | -1,846.00 | 563.00 | 685.00 |
|
EPS suy giảm
|
244.93 | -50.50 | -1,846.31 | 562.68 | 684.65 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
773.5 | 672.2 | 612.0 | 804.7 | 543.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
285.4 | 150.7 | 188.2 | 42.6 | 94.8 |
|
1. Tiền
|
285.4 | 150.7 | 188.2 | 42.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
108.6 | 61.1 | 77.4 | 118.9 | 87.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.0 | 50.1 | 68.3 | 69.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
76.5 | 14.0 | 13.6 | 26.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.1 | 8.0 | 6.3 | 27.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.0 | -11.0 | -11.0 | -5.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
357.0 | 442.0 | 337.3 | 604.7 | 318.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
382.4 | 468.0 | 364.7 | 633.2 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25.4 | -26.1 | -27.4 | -28.5 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.4 | 18.5 | 9.1 | 38.4 | 43.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.9 | 14.4 | 7.5 | 19.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
6.9 | 3.6 | 1.1 | 18.2 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,638.1 | 2,740.1 | 3,044.7 | 3,294.5 | 3,332.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.4 | 9.7 | 9.0 | 8.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
10.4 | 9.7 | 9.0 | 8.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,294.8 | 2,597.6 | 2,902.9 | 3,146.6 | 3,165.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,286.0 | 2,588.4 | 2,893.5 | 3,136.8 | 3,155.3 |
|
- Nguyên giá
|
7,740.5 | 7,907.9 | 7,940.2 | 7,867.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,454.5 | -5,319.5 | -5,046.7 | -4,730.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.9 | 9.1 | 9.4 | 9.7 | 10.1 |
|
- Nguyên giá
|
12.6 | 12.6 | 12.6 | 12.5 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.7 | -3.4 | -3.2 | -2.8 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
198.9 | 15.6 | 16.6 | 18.2 | 68.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
198.9 | 15.6 | 16.6 | 18.2 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
133.9 | 117.2 | 116.2 | 121.5 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
126.4 | 109.2 | 108.1 | 112.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
7.5 | 8.1 | 8.1 | 8.5 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 91.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,411.6 | 3,412.4 | 3,656.7 | 4,099.2 | 3,875.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,609.3 | 1,635.6 | 1,871.8 | 1,976.5 | 1,756.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,599.5 | 1,611.7 | 1,819.8 | 1,898.4 | 1,706.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
684.3 | 724.7 | 712.0 | 1,025.1 | 873.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
49.5 | 52.0 | 27.9 | 81.2 | 127.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
7.4 | 5.2 | 36.8 | 28.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
62.5 | 53.6 | 59.9 | 69.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
131.3 | 114.3 | 106.5 | 153.4 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.6 | 49.8 | 66.0 | 19.2 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
640.9 | 603.6 | 784.6 | 511.4 | 513.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.0 | 8.4 | 26.1 | 10.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.8 | 23.9 | 52.0 | 78.2 | 50.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 15.0 | 44.0 | 71.0 | 44.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.8 | 8.9 | 8.0 | 7.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,843.9 | 1,776.8 | 1,784.9 | 2,122.6 | 2,119.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,843.9 | 1,776.8 | 1,784.9 | 2,122.6 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 2,119.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-173.2 | -203.4 | -197.2 | 134.5 | 139.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-203.4 | -197.2 | 30.3 | 65.5 | 55.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30.2 | -6.2 | -227.5 | 68.9 | 84.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | -36.9 | -35.0 | -29.0 | -22.8 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
-41.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,411.6 | 3,412.4 | 3,656.7 | 4,099.2 | 3,875.9 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.5 | -8.1 | -233.5 | 87.1 | 111.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
318.5 | 321.8 | 317.8 | 304.1 | 305.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.2 | -0.4 | 5.3 | -0.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.4 | -6.6 | 0.0 | -2.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
32.2 | 36.1 | 49.3 | 36.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
366.0 | 342.3 | 138.8 | 424.1 | 491.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
11.5 | 15.6 | 55.4 | -17.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
86.2 | -103.3 | 269.0 | -284.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-100.4 | 3.0 | -360.0 | 124.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-17.8 | -7.9 | 16.5 | 8.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-24.9 | -29.3 | -40.7 | -27.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | -0.0 | -23.7 | -11.4 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-6.0 | -17.7 | -26.6 | -37.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
314.5 | 202.6 | 28.7 | 178.1 | 387.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-182.5 | -22.1 | -112.8 | -196.1 | -91.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
10.3 | 6.6 | 0.0 | 2.8 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-172.1 | -15.4 | -112.8 | -193.3 | -91.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,882.7 | 1,647.6 | 1,578.2 | 1,619.1 | 3,166.5 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,860.4 | -1,857.6 | -1,332.1 | -1,594.6 | -3,455.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-30.1 | -15.0 | -16.5 | -61.6 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-7.8 | -225.0 | 229.7 | -37.0 | -289.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
134.7 | -37.8 | 145.6 | -52.2 | 74.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
150.7 | 188.2 | 42.6 | 94.8 | 88.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
285.4 | 150.7 | 188.2 | 42.6 | 94.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,177.2 | 920.7 | 1,036.2 | 912.7 | 1,108.2 | 812.6 | 1,023.4 | 818.2 | 1,059.6 | 724.2 | 712.2 | 688.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
61.0 | 45.5 | 56.6 | 32.9 | 43.0 | 41.0 | 38.5 | 25.4 | 39.0 | 34.4 | 31.5 | 28.1 |
|
Doanh thu thuần
|
1,116.3 | 875.3 | 979.6 | 879.8 | 1,065.2 | 771.6 | 984.9 | 792.8 | 1,020.6 | 689.7 | 680.7 | 660.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,004.0 | 799.4 | 874.0 | 811.0 | 903.1 | 746.8 | 879.0 | 738.3 | 910.6 | 659.7 | 661.9 | 641.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
112.2 | 75.8 | 105.6 | 68.8 | 162.1 | 24.8 | 105.8 | 54.5 | 110.0 | 30.1 | 18.8 | 18.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.8 | 1.0 | 1.9 | 0.0 | 0.3 | 0.6 | 0.1 | 1.5 | 0.6 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
8.4 | 8.0 | 8.0 | 7.8 | 8.4 | 8.3 | 8.8 | 8.7 | 9.0 | 10.1 | 12.3 | 11.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.2 | 7.7 | 7.9 | 7.8 | 8.3 | 8.3 | 8.6 | 8.5 | 9.0 | 9.9 | 12.3 | 11.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
58.6 | 47.8 | 42.5 | 45.7 | 52.6 | 42.1 | 34.4 | 41.8 | 54.6 | 45.9 | 38.6 | 32.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35.4 | 30.5 | 33.4 | 26.3 | 32.3 | 30.7 | 30.9 | 29.9 | 31.2 | 24.5 | 37.4 | 31.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.0 | -9.6 | 22.6 | -9.1 | 68.9 | -56.0 | 32.4 | -25.8 | 16.7 | -49.8 | -69.4 | -57.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.3 | 12.6 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 7.5 | 0.8 | 10.5 | 0.3 | 0.9 | 0.4 |
|
Chi phí khác
|
0.4 | 1.2 | 1.8 | 1.9 | 6.1 | 4.8 | 0.0 | 0.4 | 0.1 | 0.2 | 18.8 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | -0.9 | 10.8 | -1.6 | -5.8 | -4.4 | 7.5 | 0.4 | 10.4 | 0.1 | -17.9 | 0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
9.8 | -10.5 | 33.5 | -10.7 | 63.1 | -60.4 | 39.9 | -25.4 | 27.1 | -49.7 | -87.3 | -57.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
9.8 | -11.6 | 33.5 | -10.7 | 63.1 | -60.4 | 39.9 | -25.4 | 27.1 | -49.7 | -87.3 | -57.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.1 | -1.1 | -1.3 | -1.2 | -1.0 | 1.4 | -1.1 | -1.4 | -1.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.0 | -10.4 | 34.7 | -9.6 | 64.2 | -59.1 | 41.1 | -24.4 | 25.7 | -48.6 | -85.9 | -55.7 |
|
EPS cơ bản
|
89.00 | -85.00 | 281.00 | -78.00 | 521.00 | -480.00 | -50.00 | -384.00 | -186.00 | -394.00 | -697.00 | -452.00 |
|
EPS suy giảm
|
89.04 | -84.65 | 281.29 | -77.87 | 521.20 | -479.69 | 333.62 | -198.32 | 208.63 | -394.42 | -697.43 | -451.69 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
900.2 | 942.4 | 773.3 | 937.2 | 890.4 | 794.8 | 672.2 | 842.3 | 801.6 | 832.3 | 612.0 | 793.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70.3 | 114.2 | 285.4 | 102.1 | 54.7 | 22.5 | 150.7 | 43.1 | 23.9 | 57.2 | 188.2 | 6.2 |
|
1. Tiền
|
70.3 | 114.2 | 285.4 | 102.1 | 54.7 | 22.5 | 150.7 | 43.1 | 23.9 | 57.2 | 188.2 | 6.2 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
498.0 | 456.7 | 108.5 | 481.3 | 451.2 | 419.3 | 61.1 | 388.8 | 422.3 | 402.5 | 77.4 | 344.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
448.9 | 401.2 | 33.0 | 409.7 | 391.6 | 359.3 | 50.1 | 376.4 | 412.5 | 392.0 | 68.3 | 309.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
47.0 | 53.6 | 76.5 | 71.6 | 61.2 | 60.8 | 14.0 | 14.7 | 13.5 | 14.2 | 13.6 | 14.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.1 | 12.8 | 10.0 | 10.9 | 9.4 | 10.2 | 8.0 | 8.6 | 7.2 | 7.3 | 6.3 | 26.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -11.0 | -5.4 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
311.3 | 352.0 | 357.0 | 346.3 | 377.3 | 339.6 | 442.0 | 383.2 | 335.9 | 346.9 | 337.3 | 427.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
336.7 | 377.4 | 382.4 | 372.3 | 403.3 | 365.6 | 468.0 | 410.6 | 363.3 | 374.3 | 364.7 | 456.1 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25.4 | -25.4 | -25.4 | -26.0 | -26.0 | -26.0 | -26.1 | -27.4 | -27.4 | -27.4 | -27.4 | -28.5 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.5 | 19.6 | 22.4 | 7.5 | 7.2 | 13.4 | 18.5 | 27.1 | 19.4 | 25.7 | 9.1 | 15.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19.8 | 19.0 | 14.9 | 7.0 | 6.7 | 12.9 | 14.4 | 24.6 | 18.7 | 23.5 | 7.5 | 14.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | 6.9 | — | — | — | 3.6 | 2.0 | 0.1 | 1.6 | 0.1 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.7 | 0.5 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.7 | 0.6 | 1.5 | 0.5 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
2,674.7 | 2,641.9 | 2,638.1 | 2,521.5 | 2,596.5 | 2,666.6 | 2,740.1 | 2,814.9 | 2,892.8 | 2,971.4 | 3,044.7 | 3,115.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.2 | 11.2 | 10.4 | 10.4 | 10.4 | 10.4 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.0 | 9.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
13.2 | 11.2 | 10.4 | 10.4 | 10.4 | 10.4 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.7 | 9.0 | 9.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2,502.5 | 2,215.8 | 2,294.8 | 2,364.0 | 2,443.4 | 2,517.0 | 2,597.6 | 2,671.1 | 2,751.0 | 2,829.8 | 2,902.9 | 2,964.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,493.8 | 2,207.0 | 2,286.0 | 2,355.1 | 2,434.4 | 2,507.9 | 2,588.4 | 2,661.9 | 2,741.8 | 2,820.4 | 2,893.5 | 2,954.9 |
|
- Nguyên giá
|
8,101.9 | 7,741.0 | — | — | — | — | 7,907.9 | 7,949.0 | 7,948.3 | 7,947.0 | 7,940.2 | 7,921.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,608.2 | -5,534.0 | — | — | — | — | -5,319.5 | -5,287.1 | -5,206.5 | -5,126.6 | -5,046.7 | -4,966.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.7 | 8.8 | 8.9 | 8.9 | 9.0 | 9.1 | 9.1 | 9.2 | 9.3 | 9.4 | 9.4 | 9.5 |
|
- Nguyên giá
|
12.6 | 12.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.8 | -3.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.4 | 285.5 | 198.9 | 20.5 | 19.0 | 17.6 | 15.6 | 19.0 | 19.2 | 19.1 | 16.6 | 32.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.4 | 285.5 | 198.9 | 20.5 | 19.0 | 17.6 | 15.6 | 19.0 | 19.2 | 19.1 | 16.6 | 32.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
143.6 | 129.4 | 133.9 | 126.6 | 123.8 | 121.6 | 117.2 | 115.1 | 112.9 | 112.8 | 116.2 | 108.9 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
136.0 | 121.9 | 126.4 | 118.6 | 115.7 | 113.5 | 109.2 | 107.1 | 104.8 | 104.8 | 108.1 | 100.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
7.5 | 7.5 | 7.5 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.5 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,574.8 | 3,584.3 | 3,411.4 | 3,458.7 | 3,486.9 | 3,461.3 | 3,412.4 | 3,657.2 | 3,694.4 | 3,803.6 | 3,656.7 | 3,908.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,774.3 | 1,793.6 | 1,609.1 | 1,689.9 | 1,707.4 | 1,744.9 | 1,635.6 | 1,920.3 | 1,932.1 | 2,068.4 | 1,838.0 | 1,941.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,739.8 | 1,752.7 | 1,569.6 | 1,665.1 | 1,682.8 | 1,720.6 | 1,611.7 | 1,896.6 | 1,900.6 | 2,026.7 | 1,786.0 | 1,893.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
925.5 | 797.1 | 681.9 | 638.1 | 708.8 | 720.1 | 724.7 | 747.2 | 825.4 | 875.5 | 712.0 | 828.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
21.2 | 26.2 | 49.5 | 32.3 | 14.0 | 20.8 | 52.0 | 39.1 | 35.0 | 20.9 | 27.9 | 45.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
2.1 | 2.1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
8.7 | 13.4 | 7.4 | 31.6 | 29.5 | 17.2 | 5.2 | 8.5 | 4.7 | 6.8 | 2.9 | 35.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
35.5 | 28.6 | 62.5 | 47.1 | 38.0 | 29.8 | 53.6 | 43.2 | 34.9 | 42.4 | 59.9 | 56.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
150.6 | 155.7 | 133.6 | 148.4 | 142.6 | 125.4 | 114.3 | 143.6 | 147.4 | 134.9 | 106.5 | 124.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.3 | 21.9 | 21.6 | 25.2 | 21.6 | 53.0 | 49.8 | 64.0 | 59.7 | 67.9 | 66.0 | 24.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
574.4 | 706.0 | 611.2 | 729.0 | 716.7 | 749.5 | 603.6 | 832.2 | 761.5 | 846.0 | 784.6 | 738.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | 11.0 | 8.9 | — | 0.0 | 8.7 | 19.6 | 13.5 | 0.0 | 4.3 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.6 | 1.7 | 2.0 | 2.4 | 2.8 | 4.8 | 8.4 | 10.2 | 12.2 | 18.9 | 26.1 | 35.7 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
34.5 | 40.9 | 39.5 | 24.8 | 24.6 | 24.4 | 23.9 | 23.7 | 31.5 | 41.8 | 52.0 | 47.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.3 | 30.9 | 29.7 | 15.2 | 15.2 | 15.2 | 15.0 | 15.0 | 23.0 | 33.5 | 44.0 | 39.5 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.3 | 10.1 | 9.8 | 9.6 | 9.4 | 9.1 | 8.9 | 8.7 | 8.5 | 8.3 | 8.0 | 7.8 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,800.5 | 1,790.7 | 1,802.3 | 1,768.8 | 1,779.5 | 1,716.4 | 1,776.8 | 1,736.9 | 1,762.3 | 1,735.2 | 1,818.7 | 1,967.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,800.5 | 1,790.7 | 1,802.3 | 1,768.8 | 1,779.5 | 1,716.4 | 1,776.8 | 1,736.9 | 1,762.3 | 1,735.2 | 1,818.7 | 1,967.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 | 1,232.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 | 1,232,098,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 | 728.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-172.7 | -183.7 | -173.2 | -207.9 | -198.3 | -262.5 | -203.4 | -244.5 | -220.1 | -245.8 | -163.4 | -16.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-173.2 | -173.2 | -203.4 | -203.4 | -203.4 | -203.4 | -197.2 | -197.2 | -197.2 | -197.2 | 30.3 | 91.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.5 | -10.4 | 30.2 | -4.5 | 5.1 | -59.1 | -6.2 | -47.3 | -22.9 | -48.6 | -193.7 | -108.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-44.0 | -42.8 | -41.6 | -40.4 | -39.3 | -38.2 | -36.9 | -35.7 | -34.8 | -36.2 | -35.0 | -33.6 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,574.8 | 3,584.3 | 3,411.4 | 3,458.7 | 3,486.9 | 3,461.3 | 3,412.4 | 3,657.2 | 3,694.4 | 3,803.6 | 3,656.7 | 3,908.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
9.8 | -10.5 | 33.5 | -10.7 | 63.1 | -60.4 | 39.9 | -25.4 | 27.1 | -49.7 | -121.1 | -57.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
80.2 | 79.5 | 79.9 | 80.2 | 76.4 | 82.1 | 81.4 | 80.6 | 79.9 | 79.9 | 79.8 | 79.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.2 | 0.2 | -0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | -9.8 | -10.7 | 6.3 | 13.7 | 0.4 | 4.5 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.4 | -0.3 | 0.3 | -0.3 | 0.0 | — | -0.3 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | -0.0 | -8.7 | -1.6 | -0.0 | -0.0 | -6.6 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
8.2 | 7.7 | 7.9 | 7.8 | 8.2 | 8.3 | 8.8 | 8.5 | 9.0 | 9.9 | 12.3 | 11.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
98.8 | 76.5 | 112.4 | 75.5 | 147.9 | 30.1 | 113.4 | 53.0 | 122.3 | 53.8 | -28.7 | 38.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-66.3 | -359.3 | 372.5 | -21.3 | -31.0 | -308.8 | 330.0 | 28.3 | -15.8 | -326.3 | 259.0 | 14.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
40.7 | 5.0 | -9.5 | 30.9 | -37.7 | 102.4 | -57.4 | -47.3 | 10.9 | -9.6 | 91.8 | -30.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
107.5 | 88.0 | -58.2 | -32.7 | 27.2 | -36.6 | -38.8 | -60.0 | -26.8 | 129.0 | -111.3 | -78.1 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-14.9 | 0.4 | -15.7 | -3.1 | 4.0 | -2.9 | 7.2 | -8.1 | 4.7 | -12.7 | -0.7 | 1.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.9 | -4.8 | -8.7 | -5.1 | -5.6 | -5.4 | -7.9 | -5.7 | -8.8 | -7.0 | -20.0 | -6.8 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -1.0 | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -0.2 | -0.3 | -0.3 | -1.8 | -3.6 | -2.3 | -1.5 | -7.2 | -6.7 | -9.3 | -3.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
159.8 | -195.5 | 392.4 | 43.9 | 103.1 | -224.8 | 344.2 | -41.3 | 79.4 | -179.3 | 180.8 | -64.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-65.5 | -71.8 | -115.8 | -9.1 | -8.0 | -49.5 | -4.7 | -2.1 | -12.8 | -2.6 | -32.5 | -41.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 10.3 | — | — | — | 6.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-65.5 | -71.7 | -105.5 | -9.1 | -8.0 | -49.5 | 2.0 | -2.1 | -12.8 | -2.6 | -32.5 | -41.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
212.2 | 519.1 | 153.0 | 684.1 | 586.2 | 459.4 | 358.4 | 332.6 | 506.0 | 445.0 | 483.1 | 409.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-350.4 | -423.1 | -256.3 | -671.9 | -619.0 | -313.2 | -587.0 | -270.0 | -601.0 | -394.1 | -432.9 | -312.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -30.1 | — | -10.0 | -0.0 | -5.0 | -0.0 | -16.5 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-138.3 | 96.0 | -103.3 | 12.3 | -62.9 | 146.1 | -238.6 | 62.6 | -100.0 | 50.9 | 33.7 | 97.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-43.9 | -171.2 | 183.6 | 47.1 | 32.2 | -128.2 | 107.6 | 19.2 | -33.3 | -131.0 | 182.0 | -8.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
114.2 | 285.4 | 102.1 | 54.7 | 22.5 | 150.7 | 188.2 | 188.2 | 188.2 | 188.2 | 42.6 | 42.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | -0.0 | — | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
70.3 | 114.2 | 285.4 | 102.1 | 54.7 | 22.5 | 150.7 | 43.1 | 23.9 | 57.2 | 188.2 | 6.2 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xi măng Bỉm Sơn (BCC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), BCC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích BCC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.