ATB

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) -247
ROE (TTM) -10.2%
P/B
BVPS (mới nhất) 2,292
ROA (TTM) -2.8%

Bức tranh lợi nhuận

ATB đang bước vào giai đoạn mà chất lượng lợi nhuận quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng thuần túy. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong năm 2022.
  • Lợi nhuận quý giảm 35.4% YoY lên -0.8 tỷ đồng trong 2024Q3.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ -6090.82% lên -84295.40% trong 2021.
Chỉ tiêu 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.1 0.1
Tăng trưởng -100% +55%
LNST -3.9 -3.8 -4.5 -77.3 -3.6
Biên LN ròng -84295.40% -6090.82%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -84295.40% và cần tiếp tục được kiểm chứng qua các kỳ tới.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 4.8bn, nợ phải trả 86.6bn và vốn chủ 30.9bn.

Cash Flow

CFO đạt -1.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.

Dòng tiền tài chính: 0.0bn.

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
0.0 0.0 0.0 0.1 0.1
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí tài chính
4.4 4.5 5.0 -4.8 -4.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.5 1.3 1.8 -74.6 -1.4
Lợi nhuận hoạt động
-3.5 -3.3 -4.4 -77.0 -3.5
Lợi nhuận trước thuế
-3.9 -3.8 -4.5 -77.3 -3.6
Lợi nhuận sau thuế
-3.9 -3.8 -4.5 -77.3 -3.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.9 -3.8 -4.5 -77.3 -3.6
EPS cơ bản
-284.04 -270.35 -322.60 -5,566.38 -259.95

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.