APF

Listed Company · UPCOM

Giá
51,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 10.1x
EPS (TTM) 5,108
ROE (TTM) 13.1%
P/B 1.3x
BVPS (mới nhất) 38,476
ROA (TTM) 4.7%

Bức tranh lợi nhuận

APF không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +0.3% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 2.45% và cải thiện thêm +0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý tăng 100.6% YoY lên 45.1 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 6,581.7 6,562.1 6,486.2 7,144.3 5,450.8
Tăng trưởng +0% +1% -9% +31%
LNST 161.3 156.0 181.7 404.6 183.8
Biên LN ròng 2.45% 2.38% 2.80% 5.66% 3.37%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 2.45% trong khi doanh thu ghi nhận +0.3% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 798.4bn, nợ phải trả 2,053.3bn và vốn chủ 1,258.6bn.

Cash Flow

CFO đạt 11.7bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -274.9bn.

Dòng tiền tài chính: 214.6bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,581.7 6,562.1 6,486.2 7,144.3 5,450.8
Giá vốn hàng bán
5,665.4 5,973.6 5,908.0 6,159.6 0.0
Lợi nhuận gộp
916.3 588.5 578.2 984.8 531.7
Chi phí tài chính
150.4 133.3 95.2 102.7 -77.4
Chi phí bán hàng
585.4 374.8 317.4 492.8 -279.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
66.0 51.8 43.0 46.9 -18.1
Lợi nhuận hoạt động
167.8 161.9 184.4 405.0 183.7
Lợi nhuận trước thuế
167.7 161.6 183.4 405.5 183.8
Lợi nhuận sau thuế
161.3 156.0 181.7 404.6 183.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
158.2 152.9 170.7 365.2 166.7
EPS cơ bản
4,830.00 5,141.00 6,581.00 16,462.00 8,331.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.