AMS

Listed Company · UPCOM

Giá
9,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 8.9x
EPS (TTM) 1,058
ROE (TTM) 7.6%
P/B 0.7x
BVPS (mới nhất) 14,405
ROA (TTM) 1.7%

Bức tranh lợi nhuận

AMS không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +2.7% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 1.69% và cải thiện thêm +0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 59.5 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 3,525.9 3,432.0 3,003.6 2,621.4 2,659.3
Tăng trưởng +3% +14% +15% -1%
LNST 59.5 55.0 52.5 45.5 37.5
Biên LN ròng 1.69% 1.60% 1.75% 1.74% 1.41%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 1.69% trong khi doanh thu ghi nhận +2.7% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 1,119.8bn, nợ phải trả 3,134.5bn và vốn chủ 864.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 182.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -169.8bn.

Dòng tiền tài chính: -47.7bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,525.9 3,432.0 3,003.6 2,621.4 2,659.3
Giá vốn hàng bán
3,259.8 3,114.8 2,756.6 2,409.7 0.0
Lợi nhuận gộp
266.1 317.1 246.9 211.8 196.8
Chi phí tài chính
96.4 118.6 105.6 74.1 -56.7
Chi phí bán hàng
23.3 43.6 3.4 25.0 -15.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71.8 84.1 91.6 66.6 -82.5
Lợi nhuận hoạt động
98.0 93.3 67.1 58.1 52.8
Lợi nhuận trước thuế
87.3 64.2 56.4 57.3 46.7
Lợi nhuận sau thuế
59.5 55.0 52.5 45.5 37.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
59.5 55.0 52.5 45.5 36.6
EPS cơ bản
991.00 917.00 874.88 1,242.00 967.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.