← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
124,000
Báo cáo tài chính
AGX · CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,989.0 | 1,568.4 | 917.6 | 979.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.1 | 0.2 | 1.3 | 5.6 |
|
Doanh thu thuần
|
1,987.9 | 1,568.2 | 916.3 | 974.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,331.2 | 1,096.4 | 720.3 | 732.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
656.6 | 471.8 | 196.0 | 241.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.4 | 51.0 | 36.8 | 29.3 |
|
Chi phí tài chính
|
9.1 | 8.4 | 7.0 | 13.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 | 0.0 | 0.8 | 2.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
64.7 | 73.9 | 30.6 | 67.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.4 | 31.2 | 28.0 | 26.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
627.9 | 409.3 | 167.2 | 164.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 1.1 | 0.6 | 1.9 |
|
Chi phí khác
|
2.1 | 1.4 | 1.2 | 2.4 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.4 | -0.3 | -0.6 | -0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
626.5 | 409.0 | 166.5 | 164.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
103.4 | 64.4 | 27.2 | 27.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
523.1 | 344.6 | 139.3 | 136.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
523.1 | 344.6 | 139.3 | 136.7 |
|
EPS cơ bản
|
48,433.00 | 31,903.00 | 12,896.00 | 12,657.00 |
|
EPS suy giảm
|
48,432.77 | 31,903.09 | 12,895.65 | 12,656.92 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,385.6 | 1,014.6 | 631.8 | 524.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
88.4 | 200.9 | 110.2 | 59.0 |
|
1. Tiền
|
88.4 | 200.9 | 110.2 | 59.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
733.6 | 383.9 | 276.9 | 210.9 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
733.6 | 383.9 | 276.9 | 210.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
213.3 | 156.9 | 111.7 | 122.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
186.4 | 135.9 | 99.3 | 108.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
12.5 | 15.2 | 7.6 | 6.9 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.4 | 10.7 | 9.8 | 12.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.0 | -5.0 | -5.0 | -5.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
230.7 | 213.2 | 99.6 | 108.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
230.7 | 213.5 | 100.5 | 109.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -0.3 | -0.9 | -1.1 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
119.7 | 59.7 | 33.5 | 23.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.7 | 3.7 | 4.1 | 2.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
110.6 | 56.0 | 29.3 | 20.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
4.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
315.8 | 186.7 | 195.1 | 218.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
148.1 | 107.4 | 109.9 | 135.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
146.5 | 106.3 | 108.5 | 134.2 |
|
- Nguyên giá
|
398.0 | 334.0 | 299.4 | 286.2 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-251.5 | -227.7 | -190.8 | -152.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.6 | 1.1 | 1.4 | 1.5 |
|
- Nguyên giá
|
4.3 | 3.2 | 3.0 | 2.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.7 | -2.1 | -1.6 | -1.2 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
41.6 | 43.6 | 45.6 | 47.6 |
|
- Nguyên giá
|
102.1 | 102.1 | 102.1 | 102.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60.6 | -58.6 | -56.6 | -54.5 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.4 | 5.9 | 5.9 | 6.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.4 | 5.9 | 5.9 | 6.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
93.2 | 14.1 | 14.1 | 14.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
14.1 | 14.1 | 14.1 | 14.1 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
79.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
14.1 | 15.7 | 19.6 | 14.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.1 | 15.7 | 19.6 | 14.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,701.4 | 1,201.3 | 826.9 | 742.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
144.0 | 138.6 | 89.1 | 124.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139.4 | 132.8 | 83.3 | 120.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.1 | 33.9 | 25.5 | 20.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
5.5 | 11.9 | 4.6 | 2.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
30.1 | 29.1 | 11.8 | 13.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
54.2 | 44.5 | 31.5 | 25.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.8 | 8.3 | 4.8 | 2.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.0 | 2.0 | 2.1 | 2.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.6 | 3.0 | 2.8 | 3.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 47.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.0 | 0.2 | 0.2 | 0.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
4.6 | 5.9 | 5.8 | 4.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
4.6 | 5.9 | 5.8 | 4.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,557.3 | 1,062.7 | 737.8 | 618.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,557.3 | 1,062.7 | 737.8 | 618.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
108.0 | 108.0 | 108.0 | 108.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
108,000,000,000.00 | 108,000,000,000.00 | 108,000,000,000.00 | 108,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
105.8 | 105.8 | 105.8 | 105.8 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,325.5 | 830.9 | 506.0 | 386.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
802.4 | 486.3 | 366.7 | 249.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
523.1 | 344.6 | 139.3 | 136.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,701.4 | 1,201.3 | 826.9 | 742.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
626.5 | 409.0 | 166.5 | 164.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
42.3 | 41.5 | 41.5 | 39.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.3 | -0.5 | -0.3 | 2.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.5 | -1.3 | 0.7 | 3.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31.9 | -16.5 | -19.3 | -12.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 | 0.0 | 0.8 | 2.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
638.6 | 432.2 | 189.9 | 200.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-107.2 | -387.1 | -201.7 | -223.4 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-17.1 | -113.1 | 8.7 | 1.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-5.3 | 350.4 | 217.2 | 181.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.6 | 6.2 | -6.3 | -4.9 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.5 | 0.0 | -0.8 | -2.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-100.4 | -49.1 | -29.0 | -23.7 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | -3.5 | -3.9 | -5.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
408.7 | 236.0 | 174.2 | 124.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-94.3 | -38.9 | -13.5 | -23.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 | 0.2 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,045.1 | -634.1 | -298.1 | -309.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
616.3 | 527.8 | 232.3 | 289.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.2 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
22.4 | 15.0 | 20.4 | 8.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-499.8 | -130.0 | -58.9 | -34.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
104.8 | 0.0 | 120.1 | 226.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-104.8 | 0.0 | -168.0 | -261.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-21.3 | -16.0 | -15.9 | -21.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-21.3 | -16.0 | -63.8 | -56.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-112.4 | 90.1 | 51.4 | 33.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
200.9 | 110.2 | 59.0 | 26.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.2 | 0.7 | -0.3 | -0.7 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
88.4 | 200.9 | 110.2 | 59.0 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
626.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
42.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.3 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31.9 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.5 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
638.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-107.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-17.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-5.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.6 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-100.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
408.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-94.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-1,045.1 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
616.3 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
22.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-499.8 |
|
Thu từ đi vay
|
104.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-104.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-21.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-21.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-112.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
200.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
88.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn (AGX) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, AGX đang cải thiện đồng thời doanh thu (+26,8%) và biên lợi nhuận (+4,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích AGX cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.