Khi room tín dụng có ngoại lệ: Hay một phép thử mới cho thể chế?
Khi room tín dụng có ngoại lệ: Hay một phép thử mới cho thể chế? Khi room tín dụng có ngoại lệ: Hay một phép thử mới cho thể chế? Có một nghịch lý quen thuộc thường xảy ra trong điều hành kinh tế. Một nền kinh tế được vận hành với càng nhiều quy tắc được tạo nên để bảo đảm sự ổn định và an toàn của hệ thống, thì có thể có lúc, các nhà hoạch định chính sách lại càng phải đối mặt với những tình huống mà chính các quy tắc ấy không còn đủ linh hoạt để giải quyết các tình huống.
Khi đó, ngoại lệ có thể xuất hiện. Nhưng nếu quy tắc là nền tảng của một chính sách, thì cách thiết kế ngoại lệ mới là phép thử đối với chất lượng của thể chế. Đề xuất không tính một số khoản vay dành cho các dự án đường sắt tốc độ cao, sân bay và một số công trình hạ tầng quy mô lớn vào hạn mức tăng trưởng tín dụng đã ngay lập tức thu hút sự quan tâm của thị trường.
Phản ứng đầu tiên khá dễ đoán. Nhiều người lập tức liên hệ đến những tập đoàn đang chuẩn bị bước vào chu kỳ đầu tư mới và cố gắng tính toán ai sẽ là bên hưởng lợi nhiều nhất từ cơ chế này. Đó là một góc nhìn tự nhiên của các chủ thể tham gia thị trường. Nhưng nếu chỉ dừng ở câu chuyện doanh nghiệp, có lẽ chúng ta sẽ bỏ lỡ những điều quan trọng hơn.
Lần đầu tiên kể từ khi hạn mức tăng trưởng tín dụng trở thành một công cụ quen thuộc trong điều hành chính sách tiền tệ, người ta bắt đầu nói đến một ngoại lệ được thiết kế ngay trong chính công cụ ấy. Điều đáng quan tâm vì thế không chỉ là quy mô tín dụng được bổ sung cho một vài dự án cụ thể, mà là sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách.
Trong nhiều năm qua, room tín dụng đã đóng góp không nhỏ vào việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam phát triển chưa đồng đều, chất lượng quản trị rủi ro giữa các ngân hàng còn có sự khác biệt và áp lực lạm phát luôn hiện hữu, việc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng đã giúp hạn chế những chu kỳ mở rộng tín dụng quá nóng, góp phần củng cố an toàn hệ thống.
Có thể nói, đây là một công cụ được thiết kế để phục vụ mục tiêu an toàn và ổn định. Nhưng cũng như mọi công cụ chính sách khác, hiệu quả của room tín dụng phụ thuộc vào bối cảnh mà nó được sử dụng. Có thể nhìn room tín dụng như một công cụ điều hành mang tính đồng nhất. Trong nhiều năm, mọi khoản tín dụng, dù phục vụ tiêu dùng, bất động sản, xuất khẩu hay đầu tư hạ tầng, đều được đặt trong cùng một khuôn khổ kiểm soát về tốc độ tăng trưởng.
Cách tiếp cận này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực thi và góp phần duy trì ổn định vĩ mô trong một giai đoạn mà mục tiêu hàng đầu là kiểm soát rủi ro hệ thống. Nhưng khi cấu trúc nền kinh tế ngày càng đa dạng, nhu cầu vốn của các lĩnh vực ngày càng khác biệt, việc áp dụng cùng một cơ chế đối với mọi loại tín dụng cũng giống như một bác sĩ kê cùng một đơn thuốc cho những bệnh nhân mắc các căn bệnh khác nhau.
Điều cần thay đổi không hẳn là mục tiêu điều trị, mà là mức độ cá thể hóa của phương pháp điều trị. Thực vậy, nền kinh tế Việt Nam hôm nay đang bước vào một giai đoạn rất khác so với thời điểm cơ chế này được hình thành. Quy mô nền kinh tế lớn hơn, kỳ vọng tăng trưởng cao hơn và nhu cầu đầu tư do đó cũng thay đổi đáng kể. Những dự án đường sắt tốc độ cao, sân bay, cảng biển nước sâu, trung tâm dữ liệu hay trung tâm tài chính quốc tế đều có một đặc điểm chung đó là quy mô vốn rất lớn, thời gian đầu tư kéo dài và chu kỳ hoàn vốn có thể tính bằng hàng chục năm.
Trong khi đó, room tín dụng lại được điều hành theo chu kỳ hằng năm. Chính ở đây bắt đầu xuất hiện một sự lệch pha. Một công cụ được xây dựng nhằm kiểm soát biến động ngắn hạn của tín dụng nay phải đồng thời đáp ứng nhu cầu tài trợ cho những dự án có vòng đời dài hơn rất nhiều so với chu kỳ điều hành tiền tệ. Điều đó không có nghĩa room tín dụng đã lỗi thời, nhưng nó đặt ra một câu hỏi liệu một khuôn khổ được thiết kế cho những mục tiêu của giai đoạn trước có cần được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu phát triển của giai đoạn mới hay không.
Nếu nhìn dưới góc độ này, đề xuất loại trừ một số khoản vay khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng không đơn thuần là nới lỏng tín dụng. Chính xác hơn, đây là một sự phân biệt giữa các loại dòng vốn. Không phải mọi khoản tín dụng đều tạo ra những tác động giống nhau đối với nền kinh tế. Một khoản vay phục vụ tiêu dùng, một khoản vay đầu tư bất động sản thương mại và một khoản vay dành cho một dự án hạ tầng chiến lược đều làm tăng dư nợ tín dụng, nhưng tác động dài hạn của chúng đối với năng suất, năng lực sản xuất và sức cạnh tranh quốc gia hoàn toàn không giống nhau.
Theo nghĩa đó, chính sách dường như đang dịch chuyển từ việc chỉ quan tâm tín dụng tăng bao nhiêu phần trăm sang việc quan tâm nhiều hơn tín dụng được sử dụng vào mục đích gì. Có thể nói, đây là một thay đổi đáng chú ý. Tuy nhiên, trong điều hành chính sách công, mỗi ngoại lệ đều đi kèm với một câu hỏi lớn hơn chính bản thân ngoại lệ ấy.
Chính sách công không thể chỉ điều hành bằng những quy tắc cứng nhắc. Khi nền kinh tế đối mặt với những hoàn cảnh đặc biệt, sự linh hoạt là điều cần thiết. Nhưng lịch sử cũng cho thấy, không ít vấn đề của chính sách bắt đầu từ chỗ một ngoại lệ hợp lý dần dần trở thành một tiền lệ được mở rộng theo thời gian. Đó là lý do các nhà kinh tế học thể chế luôn dành nhiều sự quan tâm không phải cho việc có nên tạo ra ngoại lệ hay không, mà cho cách ngoại lệ được quản trị.
Nếu một số khoản vay được loại khỏi room tín dụng vì mục tiêu phát triển dài hạn, thị trường sẽ sớm đặt ra những câu hỏi hoàn toàn chính đáng. Thế nào là một dự án đủ điều kiện? Tiêu chí sẽ dựa trên quy mô vốn đầu tư, tác động lan tỏa, ý nghĩa đối với năng lực sản xuất hay vai trò đối với an ninh quốc gia? Những tiêu chí đó có được công bố minh bạch để mọi chủ thể đều có thể dự đoán trước hay không?
Quan trọng hơn, tiêu chí nào sẽ đủ khách quan để bảo đảm việc xác định các trường hợp đặc biệt luôn nhất quán và có thể kiểm chứng theo thời gian? Đây mới là phép thử của thể chế. Bởi lẽ, một khi ngoại lệ xuất hiện, động cơ để ngày càng nhiều dự án mong muốn được xếp vào cùng một nhóm chính sách là điều gần như không thể tránh khỏi. Điều đó không nhất thiết phản ánh hành vi của riêng một doanh nghiệp nào, mà là phản ứng kinh tế hoàn toàn bình thường trước sự khác biệt về chính sách.
Chính vì vậy, giá trị của một ngoại lệ không nằm ở bản thân quyết định tạo ra nó, mà ở khả năng duy trì được những giới hạn rõ ràng của nó. Một vấn đề khác cũng cần được nhìn nhận thận trọng là mối quan hệ giữa mục tiêu phát triển và các nguyên tắc kiểm soát tín dụng. Một dự án có ý nghĩa chiến lược không đồng nghĩa với việc rủi ro tín dụng biến mất.
Khả năng hoàn vốn, dòng tiền, năng lực tài chính của chủ đầu tư và các tiêu chuẩn quản trị rủi ro vẫn cần được đánh giá theo những nguyên tắc chuyên nghiệp của nghề ngân hàng. Nếu mục tiêu phát triển làm mờ đi các tiêu chuẩn tín dụng, rủi ro cuối cùng không chỉ thuộc về từng ngân hàng mà còn có thể tích tụ trong toàn bộ hệ thống tài chính.
Đây cũng là điều mà nhà kinh tế học János Kornai từng gọi là hiện tượng "ràng buộc ngân sách mềm" (soft budget constraint). Khi một chủ thể tin rằng mình đủ quan trọng để cuối cùng sẽ luôn nhận được sự hỗ trợ, động cơ kiểm soát chi phí và quản trị rủi ro có xu hướng suy giảm. Chính vì vậy, càng nhiều ngoại lệ trong chính sách thì kỷ luật thị trường càng cần được duy trì nghiêm ngặt.
Kinh nghiệm của nhiều nền kinh tế Đông Á cũng cho thấy tín dụng định hướng từng đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa. Tuy nhiên, thành công không đến từ việc nhà nước lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, mà đến từ chất lượng của các thiết chế đi kèm. Tiêu chí lựa chọn phải rõ ràng, cơ chế giám sát phải minh bạch, trách nhiệm giải trình phải đầy đủ và đặc biệt là phải tồn tại một kỷ luật “rút lui” khi dự án không đạt mục tiêu.
Nếu thiếu những điều kiện đó, tín dụng định hướng rất dễ chuyển thành tín dụng ưu tiên, làm méo mó phân bổ nguồn lực và tích tụ rủi ro theo thời gian. Có lẽ vì vậy, điều đáng quan tâm nhất trong quyết định lần này không phải là bao nhiêu nghìn tỷ đồng tín dụng sẽ được bổ sung cho các dự án lớn, mà là liệu Việt Nam có thể xây dựng được một cơ chế mà ở đó những dự án thật sự có ý nghĩa đối với tăng trưởng dài hạn được tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn phù hợp, trong khi nguyên tắc thị trường và kỷ luật tín dụng vẫn được bảo toàn.
Suy cho cùng, đây không chỉ là câu chuyện của room tín dụng. Đây là câu chuyện quen thuộc của mọi chính sách công: giữa một bên là những quy tắc áp dụng cho tất cả và một bên là nhu cầu tạo ra ngoại lệ để giải quyết những trường hợp đặc biệt. Một nền kinh tế càng cần cả hai. Nhưng một thể chế càng trưởng thành thì càng phải biết giới hạn các ngoại lệ ấy bằng những nguyên tắc minh bạch và nhất quán.
Bởi suy cho cùng, sức mạnh của một thể chế không được đo bằng số lượng ngoại lệ mà nó có thể tạo ra, mà bằng khả năng giữ cho những ngoại lệ ấy luôn phục vụ đúng mục tiêu ban đầu. Có lẽ đó mới là phép thử dài hạn của chính sách tiền tệ trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam. PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM - 10:00 02/07/2026
Nguồn: Vietstock